| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 219196 records found for "Germania/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | populated place | N 11° 4′ 33'' | E 107° 27′ 24'' |
752 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | populated place | N 11° 4′ 25'' | E 107° 29′ 49'' |
753 ![]() | Xã Phước Trà Xa Phuoc Tra,Xã Phước Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Trà | third-order administrative division | N 15° 27′ 14'' | E 108° 3′ 36'' |
754 ![]() | Xã Phước Gia Xa Phuoc Gia,Xã Phước Gia | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Gia | third-order administrative division | N 15° 27′ 50'' | E 108° 7′ 33'' |
755 ![]() | Xã Sông Trà Xa Song Tra,Xã Sông Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Sông Trà | third-order administrative division | N 15° 31′ 5'' | E 108° 1′ 46'' |
756 ![]() | Xã Quế Bình Xa Que Binh,Xã Quế Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Bình | third-order administrative division | N 15° 32′ 21'' | E 108° 4′ 48'' |
757 ![]() | Xã Quế Lưu Xa Que Luu,Xã Quế Lưu | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Lưu | third-order administrative division | N 15° 31′ 13'' | E 108° 6′ 43'' |
758 ![]() | Xã Quế Thọ Xa Que Tho,Xã Quế Thọ | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Thọ | third-order administrative division | N 15° 35′ 53'' | E 108° 9′ 13'' |
759 ![]() | Xã Bình Lâm Xa Binh Lam,Xã Bình Lâm | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Bình Lâm | third-order administrative division | N 15° 35′ 24'' | E 108° 13′ 40'' |
760 ![]() | Xã Thăng Phước Xa Thang Phuoc,Xã Thăng Phước | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Thăng Phước | third-order administrative division | N 15° 31′ 51'' | E 108° 11′ 0'' |
761 ![]() | Xã Ia Nan Xa Ia Nan,Xã Ia Nan | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Nan | third-order administrative division | N 13° 43′ 34'' | E 107° 34′ 31'' |
762 ![]() | Xã Ia Pnôn Xa Ia Pnon,Xã Ia Pnôn | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Pnôn | third-order administrative division | N 13° 43′ 1'' | E 107° 38′ 37'' |
763 ![]() | Xã Ia Kriêng Xa Ia Krieng,Xã Ia Kriêng | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Kriêng | third-order administrative division | N 13° 45′ 8'' | E 107° 43′ 2'' |
764 ![]() | Xã Ia Lang Xa Ia Lang,Xã Ia Lang | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Lang | third-order administrative division | N 13° 46′ 32'' | E 107° 47′ 13'' |
765 ![]() | Xã Ia Din Xa Ia Din,Xã Ia Din | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Din | third-order administrative division | N 13° 50′ 32'' | E 107° 47′ 52'' |
766 ![]() | Xã Ia Krêl Xa Ia Krel,Xã Ia Krêl | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Krêl | third-order administrative division | N 13° 50′ 3'' | E 107° 45′ 3'' |
767 ![]() | Xã Ia Dơk Xa Ia Dok,Xã Ia Dơk | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Dơk | third-order administrative division | N 13° 52′ 24'' | E 107° 42′ 7'' |
768 ![]() | Xã Ia Kla Xa Ia Kla,Xã Ia Kla | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District > Xã Ia Kla | third-order administrative division | N 13° 49′ 41'' | E 107° 38′ 43'' |
769 ![]() | Đội Tám Doi 8,Doi Tam,Đội 8,Đội Tám | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 46′ 11'' | E 107° 39′ 7'' |
770 ![]() | Xã Phổ Châu Xa Pho Chau,Xã Phổ Châu | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Châu | third-order administrative division | N 14° 37′ 25'' | E 109° 3′ 29'' |
771 ![]() | Xã Phổ Thạnh Xa Pho Thanh,Xã Phổ Thạnh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Thạnh | third-order administrative division | N 14° 40′ 44'' | E 109° 2′ 59'' |
772 ![]() | Xã Phổ Khánh Xa Pho Khanh,Xã Phổ Khánh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Khánh | third-order administrative division | N 14° 42′ 46'' | E 109° 1′ 40'' |
773 ![]() | Xã Phổ Cường Xa Pho Cuong,Xã Phổ Cường | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Cường | third-order administrative division | N 14° 44′ 32'' | E 108° 58′ 59'' |
774 ![]() | Xã Phổ Hòa Xa Pho Hoa,Xã Phổ Hòa | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Hòa | third-order administrative division | N 14° 46′ 49'' | E 108° 57′ 11'' |
775 ![]() | Xã Phổ Vinh Xa Pho Vinh,Xã Phổ Vinh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Vinh | third-order administrative division | N 14° 48′ 1'' | E 108° 59′ 45'' |
776 ![]() | Xã Phổ Minh Xa Pho Minh,Xã Phổ Minh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Minh | third-order administrative division | N 14° 49′ 26'' | E 108° 58′ 23'' |
777 ![]() | Xã Phổ Quang Xa Pho Quang,Xã Phổ Quang | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Quang | third-order administrative division | N 14° 51′ 7'' | E 108° 58′ 28'' |
778 ![]() | Xã Phổ Văn Xa Pho Van,Xã Phổ Văn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Văn | third-order administrative division | N 14° 51′ 9'' | E 108° 56′ 39'' |
779 ![]() | Xã Phổ An Xa Pho An,Xã Phổ An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ An | third-order administrative division | N 14° 53′ 16'' | E 108° 56′ 58'' |
780 ![]() | Xã Phổ Thuận Xa Pho Thuan,Xã Phổ Thuận | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Thuận | third-order administrative division | N 14° 51′ 32'' | E 108° 55′ 11'' |
781 ![]() | Xã Phổ Ninh Xa Pho Ninh,Xã Phổ Ninh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Ninh | third-order administrative division | N 14° 48′ 42'' | E 108° 55′ 42'' |
782 ![]() | Xã Phổ Nhơn Xa Pho Nhon,Xã Phổ Nhơn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Nhơn | third-order administrative division | N 14° 49′ 5'' | E 108° 53′ 11'' |
783 ![]() | Xã Phổ Phong Xa Pho Phong,Xã Phổ Phong | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Phong | third-order administrative division | N 14° 51′ 38'' | E 108° 51′ 19'' |
784 ![]() | Sa Huỳnh Sa Huynh,Sa Huỳnh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | beach | N 14° 39′ 0'' | E 109° 3′ 54'' |
785 ![]() | Xã Mỹ Quý Đông Xa My Quy Dong,Xã Mỹ Quý Đông | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Quý Đông | third-order administrative division | N 10° 57′ 47'' | E 106° 13′ 20'' |
786 ![]() | Xã Mỹ Quý Tây Xa My Quy Tay,Xã Mỹ Quý Tây | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Quý Tây | third-order administrative division | N 10° 55′ 20'' | E 106° 11′ 7'' |
787 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Bắc Xa My Thanh Bac,Xã Mỹ Thạnh Bắc | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Bắc | third-order administrative division | N 10° 55′ 47'' | E 106° 16′ 7'' |
788 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Tây Xa My Thanh Tay,Xã Mỹ Thạnh Tây | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Tây | third-order administrative division | N 10° 53′ 13'' | E 106° 13′ 12'' |
789 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Đông Xa My Thanh Dong,Xã Mỹ Thạnh Đông | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 52′ 13'' | E 106° 18′ 14'' |
790 ![]() | Xã Bình Hòa Bắc Xa Binh Hoa Bac,Xã Bình Hòa Bắc | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Hòa Bắc | third-order administrative division | N 10° 50′ 8'' | E 106° 18′ 42'' |
791 ![]() | Xã Bình Hòa Nam Xa Binh Hoa Nam,Xã Bình Hòa Nam | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Hòa Nam | third-order administrative division | N 10° 47′ 35'' | E 106° 19′ 42'' |
792 ![]() | Xã Lộc Giang Xa Loc Giang,Xã Lộc Giang | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Lộc Giang | third-order administrative division | N 11° 0′ 9'' | E 106° 18′ 32'' |
793 ![]() | Xã Hòa Khánh Tây Xa Hoa Khanh Tay,Xã Hòa Khánh Tây | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Hòa Khánh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 25'' | E 106° 22′ 33'' |
794 ![]() | Xã Hòa Khánh Nam Xa Hoa Khanh Nam,Xã Hòa Khánh Nam | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Hòa Khánh Nam | third-order administrative division | N 10° 50′ 13'' | E 106° 23′ 59'' |
795 ![]() | Xã Hựu Thạnh Xa Huu Thanh,Xã Hựu Thạnh | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Hựu Thạnh | third-order administrative division | N 10° 47′ 37'' | E 106° 26′ 31'' |
796 ![]() | Xã Mỹ Hạnh Nam Xa My Hanh Nam,Xã Mỹ Hạnh Nam | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Mỹ Hạnh Nam | third-order administrative division | N 10° 52′ 2'' | E 106° 29′ 34'' |
797 ![]() | Xã Mỹ Hạnh Bắc Xa My Hanh Bac,Xã Mỹ Hạnh Bắc | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District > Xã Mỹ Hạnh Bắc | third-order administrative division | N 10° 53′ 41'' | E 106° 29′ 32'' |
798 ![]() | Xã Ninh Gia Xa Ninh Gia,Xã Ninh Gia | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District > Xã Ninh Gia | third-order administrative division | N 11° 36′ 33'' | E 108° 16′ 7'' |
799 ![]() | Xã Ninh Loan Xa Ninh Loan,Xã Ninh Loan | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District > Xã Ninh Loan | third-order administrative division | N 11° 32′ 52'' | E 108° 20′ 4'' |
800 ![]() | Xã Đà Loan Xa Da Loan,Xã Đà Loan | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District > Xã Đà Loan | third-order administrative division | N 11° 33′ 50'' | E 108° 23′ 24'' |