| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 219195 records found for "Germania/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Loan Kré La Laouan Krela,Loan Kre La,Loan Kré La,Louan Krela | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
652 ![]() | Lâm Thương Lam Thuong,Lâm Thương,Quat Lam | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 57′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
653 ![]() | Kinh Đức Kinda,Kinh Duc,Kinh Đức | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | populated place | N 11° 49′ 4'' | E 107° 56′ 51'' |
654 ![]() | Kim Giao An Chau Ap,Kim Giao | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
655 ![]() | Kiến Kương Kien Kuong,Kiến Kương,Phu Loc | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 1′ 0'' | E 108° 52′ 0'' |
656 ![]() | Khiêm Đức Khiem Duc,Khiêm Đức,Tamoung | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Gia Nghĩa | populated place | N 11° 58′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
657 ![]() | Hưng Long Chan Me Luy,Hung Long,Hưng Long | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 37′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
658 ![]() | Thương Đức Thuong Duc,Thuong Due,Thương Đức | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 43′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
659 ![]() | Thôn Chín Hoi Tuong,Thon Chin,Thôn Chín | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
660 ![]() | Thôn Ba Na Son,Thon Ba,Thôn Ba | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 31′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
661 ![]() | Tchirong Tambor Tambor,Tchirong Tambor | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 41′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
662 ![]() | Tập An Nam Tap An Nam,Tinh Qang,Tinh Quang,Tập An Nam | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
663 ![]() | Tà Nhiên Ta Nhien,Ta Nhiên,Tà Nhiên | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 34′ 7'' | E 108° 26′ 55'' |
664 ![]() | Tân Đức Tan An,Tan Duc,Tân Đức | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | populated place | N 15° 13′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
665 ![]() | Ta Houet Ta Houei,Ta Houet | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 50′ 0'' | E 108° 29′ 0'' |
666 ![]() | Sré Lac Sre Lac,Sre Latch,Sré Lac | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 31′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
667 ![]() | Romo Romo,Romoi | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
668 ![]() | Quang Hiệp Quang Hiep,Quang Hiệp,Quảng Hiêp | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 47′ 34'' | E 108° 25′ 38'' |
669 ![]() | B’nam Qua B'nam Qua,Benom Nam Qua,B’nam Qua | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | peak | N 11° 51′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
670 ![]() | Pre Ca Nac Pre Ca Nac,Pre Kanas,Pre Kanass,Preh Kanas,Pré Kanas | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 39′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
671 ![]() | Pré Boyao Pre Boyao,Pre Boyaou,Pré Boyao | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 41′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
672 ![]() | Plei Do Plei Do,Plei Rath Ya Do | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 51′ 1'' | E 107° 41′ 55'' |
673 ![]() | Plei Mlou Plei M'Lon,Plei Mlou,Plei M’Lon | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 47′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
674 ![]() | Plei Yítle Plei Hytte,Plei Yitle,Plei Yítle | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 47′ 23'' | E 107° 48′ 7'' |
675 ![]() | Plei Gao Lang Plei Gao Kang,Plei Gao Lang | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 46′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
676 ![]() | Phước Vĩnh Phuoc Vinh,Phước Vinh,Phước Vĩnh | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 57′ 12'' | E 108° 50′ 54'' |
677 ![]() | Phước Thịnh An Phuoc,An Phuoc Chinh,An Phước Chinh,Phuoc Thinh,Phước Thịnh | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 59′ 0'' | E 108° 53′ 0'' |
678 ![]() | Phước Sơn Phuoc Son,Phước Sơn,Van Phuoc Hung | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 59′ 35'' | E 108° 51′ 10'' |
679 ![]() | Phước Điền Phuoc Dien,Phước Điên,Phước Điền | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 45′ 40'' | E 109° 1′ 53'' |
680 ![]() | Phú Hội Phu Hoi,Phú Hội,Tung Nghia | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 42′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
681 ![]() | Phù Đức Phu Duc,Phuc Duc,Phù Đức | Vietnam, Phu Tho Huyện Phù Ninh | populated place | N 21° 22′ 27'' | E 105° 23′ 4'' |
682 ![]() | Phú Bình Dong Tranh,Phu Binh,Phú Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 37′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
683 ![]() | Ban Ka Deun B'Ka Deun,B'Tron Deun,Ban Ka Deun,Ban Tron Deun,B’Ka Deun,B’Trơn Deun | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 33′ 0'' | E 108° 27′ 0'' |
684 ![]() | Núi Ba Nui Ba,Núi Ba | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | peak | N 15° 26′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
685 ![]() | Ấp Đức Vinh Ap Duc Vinh,Xa Cat,Ấp Đức Vinh | Vietnam, Dong Nai Hớn Quản District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
686 ![]() | Bình Thủy Hai Ap Binh Thuy,Binh Thuy 2,Binh Thuy Hai,Bình Thủy 2,Bình Thủy Hai,Ấp Bình Thủy | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 50′ 57'' | E 106° 30′ 10'' |
687 ![]() | An Thương An Thuong,An Thuong Ap,An Thương | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 48′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
688 ![]() | An Tho18 An The,An Tho18 | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 53′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
689 ![]() | An Thạch An Thach,An Thach Thach Nan,An Thạch | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 53′ 2'' | E 108° 57′ 12'' |
690 ![]() | An Sơn An Cuong,An Son,An Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 37′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
691 ![]() | An Ninh An Ninh,Lo Boi | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 50′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
692 ![]() | An Lợi An Lo,An Loi,An Loi Ap,An Lọ,An Lợi | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 49′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
693 ![]() | Hòa Tân Gia Hoa,Hoa Tan,Hòa Tân | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 3′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
694 ![]() | Hiệp Thuận Dangia,Hiep Thuan,Hiệp Thuân,Hiệp Thuận,Xom N'sung,Xom N’sung | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 37′ 40'' | E 108° 15′ 52'' |
695 ![]() | Giồng Trôm Ap Giong Trom,Giong Trom,Giồng Trôm | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
696 ![]() | Giáo Đức Ap An Tri,Giao Duc,Giáo Đức,Ấp An Trí | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District | populated place | N 10° 19′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
697 ![]() | Fimnom Fimnom,Fimnon | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 47′ 0'' | E 108° 25′ 0'' |
698 ![]() | Du Quang Du Quang,Đu Quang | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 50′ 15'' | E 108° 58′ 42'' |
699 ![]() | Dương Quang Dong Duong,Duong Quang,Dương Quang | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 1′ 46'' | E 108° 54′ 22'' |
700 ![]() | Đức Xuyên Duc Xuyen,Duk Xuyen,Đức Xuyên | Vietnam, Lam Dong Krông Nô District | populated place | N 12° 21′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |