| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 219195 records found for "Germania/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Abū Jāmūs Abu Jamus,Abū Jāmūs,abw jamws,ابو جاموس | Iraq, Wasit | locality | N 32° 32′ 55'' | E 45° 21′ 32'' |
152 ![]() | German Maala German Maala,Герман Маала | North Macedonia, Rankovce | populated place | N 42° 11′ 9'' | E 22° 11′ 51'' |
153 ![]() | Toco Municipality | Bolivia, Cochabamba German Jordán > Toco Municipality | third-order administrative division population 7,057 | S 17° 40′ 0'' | W 65° 55′ 0'' |
154 ![]() | Tolata Municipality | Bolivia, Cochabamba German Jordán > Tolata Municipality | third-order administrative division population 5,542 | S 17° 31′ 59'' | W 66° 0′ 0'' |
155 ![]() | Cliza Municipality | Bolivia, Cochabamba German Jordán > Cliza Municipality | third-order administrative division population 21,899 | S 17° 36′ 0'' | W 65° 55′ 59'' |
156 ![]() | Villa Alemana | Chile, Valparaíso Provincia de Marga Marga > Villa Alemana | third-order administrative division | S 33° 4′ 4'' | W 71° 19′ 49'' |
157 ![]() | Parque Germânia Parque Germania,Parque Germânia | Brazil, Rio Grande do Sul Porto Alegre | park | S 30° 1′ 30'' | W 51° 9′ 36'' |
158 ![]() | Sânnicolau German Deutsch Sankt Nikolaus,Nagyszentmiklos,Nagyszentmiklós,Nemet-Nagy-Szent-Miklos,Nemet-Sentmiklos,Neme... | Romania, Timiș County Oraş Sânnicolau Mare | section of populated place | N 46° 4′ 0'' | E 20° 36′ 0'' |
159 ![]() | Country Farm German Village Country Farm German Village,Tokyo Doitsu Mura,Tōkyō Doitsu Mura,dong jingdoitsu cun,toukyoudoitsumur... | Japan, Chiba Sodegaura-shi | park | N 35° 24′ 18'' | E 140° 3′ 36'' |
160 ![]() | Thị Trấn Mãn Đức Thi Tran Man Duc,Thị Trấn Mãn Đức,Xa Man Duc,Xã Mãn Đức | Vietnam, Phu Tho Tân Lạc District > Thị Trấn Mãn Đức | third-order administrative division | N 20° 35′ 53'' | E 105° 16′ 37'' |
161 ![]() | Catedral de San German de Auxerre Iglesia San German,San German de Auxerre Church | Puerto Rico, San Germán San Germán Barrio-Pueblo | church elevation 62m | N 18° 4′ 51'' | W 67° 2′ 40'' |
162 ![]() | Saksa küla | Estonia, Raplamaa Kehtna vald > Saksa küla | third-order administrative division | N 58° 56′ 45'' | E 24° 52′ 45'' |
163 ![]() | Almāniyā Almaniya,Almāniyā,Germany,almanya,المانيا | United Arab Emirates, Dubai | diplomatic facility | N 25° 15′ 21'' | E 55° 17′ 44'' |
164 ![]() | New Germany New Germany | Canada, Nova Scotia Lunenburg County | populated place population 447 | N 44° 33′ 0'' | W 64° 42′ 55'' |
165 ![]() | Roding Roding,luo ding ge,rdyng alman,Родинг,ردینگ، آلمان,罗丁格 | Germany, Bavaria Upper Palatinate > Cham > Roding | populated place population 11,406 | N 49° 11′ 39'' | E 12° 31′ 10'' |
166 ![]() | Rouaïsset ej Jamous Rouaisset ej Jamous,Rouaïsset ej Jamous,Ru'aysat al Jamus,Ruwaysat al Jamus,Ruwaysat al Jāmūs,Ru’ays... | Lebanon, Nabatîyé | ridge(s) | N 33° 7′ 47'' | E 35° 23′ 47'' |
167 ![]() | Râs ej Jâmoûss Ra's al Jamus,Ras al Jamus,Ras ej Jamouss,Ra’s al Jāmūs,Râs ej Jâmoûss,Rās al Jāmūs,ras aljamws,راس ... | Lebanon, Mont-Liban | mountain | N 33° 41′ 0'' | E 35° 33′ 55'' |
168 ![]() | Xã Đức Xuyên Xa Duc Xuyen,Xã Đức Xuyên | Vietnam, Lam Dong Krông Nô District > Xã Đức Xuyên | third-order administrative division | N 12° 16′ 39'' | E 107° 51′ 49'' |
169 ![]() | Phường Nghĩa Đức Phuong Nghia Duc,Phường Nghĩa Đức | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Gia Nghĩa > Phường Nghĩa Đức | third-order administrative division | N 12° 0′ 50'' | E 107° 42′ 50'' |
170 ![]() | Xã Hàm Đức Xa Ham Duc,Xã Hàm Đức | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District > Xã Hàm Đức | third-order administrative division | N 11° 1′ 26'' | E 108° 10′ 57'' |
171 ![]() | Xã Nghị Đức Xa Nghi Duc,Xã Nghị Đức | Vietnam, Lam Dong Tánh Linh District > Xã Nghị Đức | third-order administrative division | N 11° 16′ 10'' | E 107° 41′ 42'' |
172 ![]() | Xã Đức Bình Xa Duc Binh,Xã Đức Bình | Vietnam, Lam Dong Tánh Linh District > Xã Đức Bình | third-order administrative division | N 11° 5′ 3'' | E 107° 44′ 46'' |
173 ![]() | Xã Đức Thuận Xa Duc Thuan,Xã Đức Thuận | Vietnam, Lam Dong Tánh Linh District > Xã Đức Thuận | third-order administrative division | N 11° 0′ 48'' | E 107° 44′ 37'' |
174 ![]() | Phường Đức Long Phuong Duc Long,Phường Đức Long | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Đức Long | third-order administrative division | N 10° 54′ 55'' | E 108° 4′ 55'' |
175 ![]() | Phường Đức Nghĩa Phuong Duc Nghia,Phường Đức Nghĩa | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết > Phường Đức Nghĩa | third-order administrative division | N 10° 55′ 33'' | E 108° 5′ 49'' |
176 ![]() | Xã Phước Đức Xa Phuoc Duc,Xã Phước Đức | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District > Xã Phước Đức | third-order administrative division | N 15° 26′ 11'' | E 107° 45′ 10'' |
177 ![]() | Xã Đức Hóa Xa Duc Hoa,Xã Đức Hóa | Vietnam, Quang Tri Tuyên Hóa District > Xã Đức Hóa | third-order administrative division | N 17° 50′ 10'' | E 106° 8′ 15'' |
178 ![]() | Xã Thuận Đức Xa Thuan Duc,Xã Thuận Đức | Vietnam, Quang Tri Thành Phố Đồng Hới > Xã Thuận Đức | third-order administrative division | N 17° 25′ 28'' | E 106° 31′ 26'' |
179 ![]() | Phường Đức Ninh Đông Phuong Duc Ninh Dong,Phường Đức Ninh Đông | Vietnam, Quang Tri Thành Phố Đồng Hới > Phường Đức Ninh Đông | third-order administrative division | N 17° 26′ 51'' | E 106° 36′ 38'' |
180 ![]() | Xã Hành Đức Xa Hanh Duc,Xã Hành Đức | Vietnam, Quang Ngai Nghĩa Hành District > Xã Hành Đức | third-order administrative division | N 15° 1′ 20'' | E 108° 47′ 24'' |
181 ![]() | Xã Đức Liễu Xa Duc Lieu,Xã Đức Liễu | Vietnam, Dong Nai Huyện Bù Đăng > Xã Đức Liễu | third-order administrative division | N 11° 43′ 46'' | E 107° 7′ 26'' |
182 ![]() | Phường Phú Đức Phuong Phu Duc,Phường Phú Đức | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Bình Long > Phường Phú Đức | third-order administrative division | N 11° 38′ 42'' | E 106° 37′ 12'' |
183 ![]() | Xã Mỹ Đức Tây Xa My Duc Tay,Xã Mỹ Đức Tây | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Đức Tây | third-order administrative division | N 10° 21′ 39'' | E 105° 55′ 14'' |
184 ![]() | Xã Mỹ Đức Đông Xa My Duc Dong,Xã Mỹ Đức Đông | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Đức Đông | third-order administrative division | N 10° 21′ 12'' | E 105° 56′ 55'' |
185 ![]() | Xã Hiệp Đức Xa Hiep Duc,Xã Hiệp Đức | Vietnam, Dong Thap Cai Lậy District > Xã Hiệp Đức | third-order administrative division | N 10° 20′ 49'' | E 106° 3′ 44'' |
186 ![]() | Xã Ân Đức Xa An Duc,Xã Ân Đức | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District > Xã Ân Đức | third-order administrative division | N 14° 20′ 59'' | E 108° 56′ 19'' |
187 ![]() | Xã Đức Bình Tây Xa Duc Binh Tay,Xã Đức Bình Tây | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District > Xã Đức Bình Tây | third-order administrative division | N 13° 1′ 40'' | E 108° 55′ 58'' |
188 ![]() | Xã Đức Bình Đông Xa Duc Binh Dong,Xã Đức Bình Đông | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District > Xã Đức Bình Đông | third-order administrative division | N 12° 58′ 2'' | E 108° 57′ 47'' |
189 ![]() | Xã Hoài Đức Xa Hoai Duc,Xã Hoài Đức | Vietnam, Lam Dong Lâm Hà District > Xã Hoài Đức | third-order administrative division | N 11° 44′ 17'' | E 108° 8′ 39'' |
190 ![]() | Xã Lộc Đức Xa Loc Duc,Xã Lộc Đức | Vietnam, Lam Dong Bảo Lâm District > Xã Lộc Đức | third-order administrative division | N 11° 37′ 32'' | E 107° 55′ 2'' |
191 ![]() | Xã Đức Phổ Xa Duc Pho,Xã Đức Phổ | Vietnam, Lam Dong Huyện Cát Tiên > Xã Đức Phổ | third-order administrative division | N 11° 34′ 24'' | E 107° 20′ 45'' |
192 ![]() | Xã Nhuận Đức Xa Nhuan Duc,Xã Nhuận Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Nhuận Đức | third-order administrative division | N 11° 1′ 57'' | E 106° 29′ 4'' |
193 ![]() | Xã Quy Đức Xa Quy Duc,Xã Quy Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Quy Đức | third-order administrative division | N 10° 38′ 17'' | E 106° 38′ 39'' |
194 ![]() | Xã Nhơn Đức Xa Nhon Duc,Xã Nhơn Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Nhơn Đức | third-order administrative division | N 10° 40′ 26'' | E 106° 42′ 0'' |
195 ![]() | Phường Bình Đức Phuong Binh Duc,Phường Bình Đức | Vietnam, An Giang Long Xuyên City > Phường Bình Đức | third-order administrative division | N 10° 24′ 31'' | E 105° 24′ 1'' |
196 ![]() | Xã Cao Đức Xa Cao GJuc,Xã Cao Đức | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District > Xã Cao Đức | third-order administrative division | N 21° 5′ 16'' | E 106° 17′ 6'' |
197 ![]() | Xã Hồng Đức Xa Hong Duc,Xã Hồng Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Đức | third-order administrative division | N 20° 47′ 1'' | E 106° 18′ 33'' |
198 ![]() | Xã Đức Xương Xa Duc Xuong,Xã Đức Xương | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Đức Xương | third-order administrative division | N 20° 47′ 40'' | E 106° 17′ 21'' |
199 ![]() | Xã Đại Đức Xa Dai Duc,Xã Đại Đức | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Đại Đức | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 106° 30′ 58'' |
200 ![]() | Xã Đức Lương Xa Duc Luong,Xã Đức Lương | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ > Xã Đức Lương | third-order administrative division | N 21° 43′ 5'' | E 105° 36′ 11'' |