| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4201 ![]() | Xã Xuân Giang Xa Xuan Giang,Xã Xuân Giang | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Giang | third-order administrative division | N 21° 14′ 29'' | E 105° 53′ 46'' |
4202 ![]() | Xã Quang Tiến Xa Quang Tien,Xã Quang Tiến | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Quang Tiến | third-order administrative division | N 21° 14′ 36'' | E 105° 48′ 38'' |
4203 ![]() | Xã Hiền Ninh Xa Hien Ninh,Xã Hiền Ninh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Hiền Ninh | third-order administrative division | N 21° 15′ 5'' | E 105° 47′ 34'' |
4204 ![]() | Xã Minh Phú Xa Minh Phu,Xã Minh Phú | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Phú | third-order administrative division | N 21° 16′ 37'' | E 105° 46′ 37'' |
4205 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 21° 14′ 40'' | E 105° 44′ 29'' |
4206 ![]() | Xã Phú Cường Xa Phu Cuong,Xã Phú Cường | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phú Cường | third-order administrative division | N 21° 12′ 21'' | E 105° 47′ 30'' |
4207 ![]() | Xã Đức Hòa Xa Duc Hoa,Xã Đức Hòa | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Đức Hòa | third-order administrative division | N 21° 13′ 46'' | E 105° 52′ 49'' |
4208 ![]() | Xã Bắc Hồng Xa Bac Hong,Xã Bắc Hồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Bắc Hồng | third-order administrative division | N 21° 10′ 35'' | E 105° 48′ 12'' |
4209 ![]() | Xã Nam Hồng Xa Nam Hong,Xã Nam Hồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nam Hồng | third-order administrative division | N 21° 9′ 48'' | E 105° 47′ 5'' |
4210 ![]() | Xã Tầm Xá Xa Tam Xa,Xã Tầm Xá | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tầm Xá | third-order administrative division | N 21° 5′ 40'' | E 105° 50′ 0'' |
4211 ![]() | Xã Việt Hùng Xa Viet Hung,Xã Việt Hùng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Việt Hùng | third-order administrative division | N 21° 8′ 16'' | E 105° 52′ 40'' |
4212 ![]() | Xã Trung Văn Xa Trung Van,Xã Trung Văn | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm > Xã Trung Văn | third-order administrative division | N 20° 59′ 30'' | E 105° 46′ 59'' |
4213 ![]() | Xã Yên Thường Xa Yen Thuong,Xã Yên Thường | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Thường | third-order administrative division | N 21° 6′ 23'' | E 105° 54′ 52'' |
4214 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 27'' | E 105° 59′ 24'' |
4215 ![]() | Xã Phú Thị Xa Phu Thi,Xã Phú Thị | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phú Thị | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 58′ 17'' |
4216 ![]() | Xã Bát Tràng Xa Bat Trang,Xã Bát Tràng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Bát Tràng | third-order administrative division | N 20° 58′ 46'' | E 105° 54′ 51'' |
4217 ![]() | Xã Liên Ninh Xa Lien Ninh,Xã Liên Ninh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Liên Ninh | third-order administrative division | N 20° 54′ 33'' | E 105° 51′ 12'' |
4218 ![]() | Xã Yên Mỹ Xa Yen My,Xã Yên Mỹ | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Yên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 56′ 36'' | E 105° 52′ 25'' |
4219 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 56'' | E 105° 49′ 38'' |
4220 ![]() | Xã Hữu Hòa Xa Huu Hoa,Xã Hữu Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Hữu Hòa | third-order administrative division | N 20° 56′ 48'' | E 105° 47′ 54'' |
4221 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Văn Thụ | third-order administrative division | N 20° 59′ 5'' | E 105° 51′ 31'' |
4222 ![]() | Phường Văn Miếu Phuong Van Mieu,Phường Văn Miếu | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Miếu | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 50′ 14'' |
4223 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 52'' | E 105° 49′ 23'' |
4224 ![]() | Phường Vĩnh Phúc Phuong Vinh Phuc,Phường Vĩnh Phúc | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Vĩnh Phúc | third-order administrative division | N 21° 2′ 26'' | E 105° 48′ 34'' |
4225 ![]() | Phường Quán Thánh Phuong Quan Thanh,Phường Quán Thánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Quán Thánh | third-order administrative division | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 22'' |
4226 ![]() | Phường Minh Khai Phuong Minh Khai,Phường Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Minh Khai | third-order administrative division | N 20° 59′ 46'' | E 105° 51′ 19'' |
4227 ![]() | Phường Nguyễn Du Phuong Nguyen Du,Phường Nguyễn Du | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Nguyễn Du | third-order administrative division | N 21° 1′ 5'' | E 105° 50′ 39'' |
4228 ![]() | Xã Yên Bình Xa Yen Binh,Xã Yên Bình | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Yên Bình | third-order administrative division | N 20° 59′ 7'' | E 105° 27′ 22'' |
4229 ![]() | Xã Yên Trung Xa Yen Trung,Xã Yên Trung | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Yên Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 7'' | E 105° 25′ 31'' |
4230 ![]() | The Fork The Fork | Nigeria, Delta | confluence | N 5° 51′ 0'' | E 5° 20′ 0'' |
4231 ![]() | Erwin Creek Erwin Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 32′ 0'' | E 5° 23′ 0'' |
4232 ![]() | Elder Creek Elder Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 32′ 0'' | E 5° 25′ 0'' |
4233 ![]() | Dempster Creek Dempster Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 27′ 0'' | E 5° 25′ 0'' |
4234 ![]() | Deli Creek Deli Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 44′ 49'' | E 5° 12′ 14'' |
4235 ![]() | Alajiko Creek Alajiko Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 48′ 17'' | E 5° 21′ 15'' |
4236 ![]() | Akassa Creek Akassa Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 11′ 50'' | E 5° 26′ 48'' |
4237 ![]() | Craig Creek Craig Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 29′ 0'' | E 5° 24′ 0'' |
4238 ![]() | Chanomi Creek Chanomi Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 26′ 21'' | E 5° 24′ 49'' |
4239 ![]() | Burutu Channel Burutu Channel | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 21′ 0'' | E 5° 28′ 0'' |
4240 ![]() | River Atapo River Atapo | Nigeria, Delta | stream | N 6° 5′ 3'' | E 6° 39′ 58'' |
4241 ![]() | Mayuku Creek Mayuku Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 53′ 36'' | E 5° 32′ 56'' |
4242 ![]() | Magrath Creek Magrath Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 46′ 0'' | E 5° 20′ 0'' |
4243 ![]() | Kalajagba Creek Kalajagba Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 36′ 0'' | E 5° 19′ 0'' |
4244 ![]() | Jones Creek Jones Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 42′ 46'' | E 5° 19′ 41'' |
4245 ![]() | Inyi Creek | Nigeria, Delta | stream | N 5° 49′ 7'' | E 6° 31′ 31'' |
4246 ![]() | Harvey Creek Harvey Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 33′ 0'' | E 5° 24′ 0'' |
4247 ![]() | River Umoni | Nigeria, Delta | stream | N 5° 51′ 36'' | E 6° 31′ 0'' |
4248 ![]() | Round Island Creek Round Island Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 29′ 0'' | E 5° 24′ 0'' |
4249 ![]() | Rawson Creek Rawson Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 29′ 0'' | E 5° 23′ 0'' |
4250 ![]() | Parkinson Creek Parkinson Creek | Nigeria, Delta | distributary(-ies) | N 5° 33′ 0'' | E 5° 24′ 0'' |