| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4151 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 20° 52′ 8'' | E 105° 36′ 22'' |
4152 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thanh Bình | third-order administrative division | N 20° 54′ 9'' | E 105° 37′ 24'' |
4153 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 14'' | E 105° 41′ 52'' |
4154 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trung Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 52'' | E 105° 38′ 45'' |
4155 ![]() | Xã Trường Yên Xa Truong Yen,Xã Trường Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trường Yên | third-order administrative division | N 20° 54′ 41'' | E 105° 39′ 29'' |
4156 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thụy Hương | third-order administrative division | N 20° 54′ 17'' | E 105° 42′ 53'' |
4157 ![]() | Phường Kiến Hưng Phuong Kien Hung,Phường Kiến Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Kiến Hưng | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 47′ 3'' |
4158 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 58′ 7'' | E 105° 46′ 17'' |
4159 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |
4160 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |
4161 ![]() | Xã Tiền Phong Xa Tien Phong,Xã Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tiền Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 49′ 47'' |
4162 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 20° 50′ 18'' | E 105° 50′ 16'' |
4163 ![]() | Xã Chương Dương Xa Chuong Duong,Xã Chương Dương | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Chương Dương | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 105° 54′ 16'' |
4164 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 49′ 42'' | E 105° 54′ 2'' |
4165 ![]() | Xã Dũng Tiến Xa Dung Tien,Xã Dũng Tiến | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Dũng Tiến | third-order administrative division | N 20° 49′ 9'' | E 105° 51′ 33'' |
4166 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thống Nhất | third-order administrative division | N 20° 48′ 4'' | E 105° 54′ 31'' |
4167 ![]() | Xã Hồng Minh Xa Hong Minh,Xã Hồng Minh | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 49′ 17'' |
4168 ![]() | Xã Văn Hoàng Xa Van Hoang,Xã Văn Hoàng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Hoàng | third-order administrative division | N 20° 46′ 19'' | E 105° 51′ 2'' |
4169 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 105° 52′ 55'' |
4170 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 20° 44′ 51'' | E 105° 52′ 18'' |
4171 ![]() | Xã Sơn Hà Xa Son Ha,Xã Sơn Hà | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Sơn Hà | third-order administrative division | N 20° 44′ 26'' | E 105° 53′ 32'' |
4172 ![]() | Xã Nam Phong Xa Nam Phong,Xã Nam Phong | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 25'' | E 105° 55′ 22'' |
4173 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 105° 57′ 19'' |
4174 ![]() | Xã Nam Triều Xa Nam Trieu,Xã Nam Triều | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Triều | third-order administrative division | N 20° 44′ 48'' | E 105° 56′ 9'' |
4175 ![]() | Xã Khai Thái Xa Khai Thai,Xã Khai Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Khai Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 57′ 25'' |
4176 ![]() | Xã Phúc Tiến Xa Phuc Tien,Xã Phúc Tiến | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phúc Tiến | third-order administrative division | N 20° 43′ 32'' | E 105° 55′ 32'' |
4177 ![]() | Xã Phú Yên Xa Phu Yen,Xã Phú Yên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phú Yên | third-order administrative division | N 20° 42′ 4'' | E 105° 54′ 2'' |
4178 ![]() | Xã Bạch Hạ Xa Bach Ha,Xã Bạch Hạ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Bạch Hạ | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 105° 56′ 52'' |
4179 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 20° 40′ 25'' | E 105° 58′ 0'' |
4180 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 41′ 57'' | E 105° 51′ 47'' |
4181 ![]() | Xã Lưu Hoàng Xa Luu Hoang,Xã Lưu Hoàng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Lưu Hoàng | third-order administrative division | N 20° 38′ 50'' | E 105° 48′ 24'' |
4182 ![]() | Xã Hồng Quang Xa Hong Quang,Xã Hồng Quang | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hồng Quang | third-order administrative division | N 20° 37′ 14'' | E 105° 47′ 55'' |
4183 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Phú | third-order administrative division | N 20° 40′ 32'' | E 105° 46′ 45'' |
4184 ![]() | Xã Hòa Lâm Xa Hoa Lam,Xã Hòa Lâm | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Lâm | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 105° 48′ 30'' |
4185 ![]() | Xã Hòa Nam Xa Hoa Nam,Xã Hòa Nam | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Nam | third-order administrative division | N 20° 41′ 4'' | E 105° 45′ 48'' |
4186 ![]() | Xã Hòa Xá Xa Hoa Xa,Xã Hòa Xá | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Xá | third-order administrative division | N 20° 41′ 44'' | E 105° 45′ 21'' |
4187 ![]() | Xã Vạn Thái Xa Van Thai,Xã Vạn Thái | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Vạn Thái | third-order administrative division | N 20° 42′ 0'' | E 105° 46′ 23'' |
4188 ![]() | Xã Hoa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hoa Sơn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hoa Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 44′ 47'' |
4189 ![]() | Xã Viên An Xa Vien An,Xã Viên An | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên An | third-order administrative division | N 20° 48′ 6'' | E 105° 43′ 27'' |
4190 ![]() | Xã An Tiến Xa An Tien,Xã An Tiến | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã An Tiến | third-order administrative division | N 20° 39′ 5'' | E 105° 43′ 59'' |
4191 ![]() | Xã Hợp Tiến Xa Hop Tien,Xã Hợp Tiến | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Hợp Tiến | third-order administrative division | N 20° 41′ 26'' | E 105° 41′ 46'' |
4192 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 56'' | E 105° 45′ 15'' |
4193 ![]() | Xã Lê Thanh Xa Le Thanh,Xã Lê Thanh | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Lê Thanh | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 43′ 10'' |
4194 ![]() | Xã An Mỹ Xa An My,Xã An Mỹ | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã An Mỹ | third-order administrative division | N 20° 45′ 7'' | E 105° 41′ 31'' |
4195 ![]() | Xã Mỹ Thành Xa My Thanh,Xã Mỹ Thành | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Mỹ Thành | third-order administrative division | N 20° 46′ 47'' | E 105° 41′ 58'' |
4196 ![]() | Xã Nam Sơn Xa Nam Son,Xã Nam Sơn | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Nam Sơn | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 48′ 41'' |
4197 ![]() | Xã Hồng Kỳ Xa Hong Ky,Xã Hồng Kỳ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Hồng Kỳ | third-order administrative division | N 21° 18′ 56'' | E 105° 51′ 3'' |
4198 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Hưng | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 54′ 10'' |
4199 ![]() | Xã Bắc Phú Xa Bac Phu,Xã Bắc Phú | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Bắc Phú | third-order administrative division | N 21° 16′ 27'' | E 105° 53′ 52'' |
4200 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 21° 16′ 1'' | E 105° 52′ 16'' |