| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4101 ![]() | Phường Đội Cấn Phuong Doi Can,Phường Đội Cấn | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Đội Cấn | third-order administrative division | N 21° 2′ 3'' | E 105° 49′ 34'' |
4102 ![]() | Phường Trúc Bạch Phuong Truc Bach,Phường Trúc Bạch | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Trúc Bạch | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 50′ 24'' |
4103 ![]() | Phường Nguyễn Trung Trực Phuong Nguyen Trung Truc,Phường Nguyễn Trung Trực | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Nguyễn Trung Trực | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 50′ 43'' |
4104 ![]() | Phường Lý Thái Tổ Phuong Ly Thai To,Phường Lý Thái Tổ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Lý Thái Tổ | third-order administrative division | N 21° 1′ 47'' | E 105° 51′ 16'' |
4105 ![]() | Phường Phan Chu Trinh Phuong Phan Chu Trinh,Phường Phan Chu Trinh | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phan Chu Trinh | third-order administrative division | N 21° 1′ 15'' | E 105° 51′ 25'' |
4106 ![]() | Phường Trương Định Phuong Truong Dinh,Phường Trương Định | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Trương Định | third-order administrative division | N 20° 59′ 39'' | E 105° 50′ 47'' |
4107 ![]() | Phường Bách Khoa Phuong Bach Khoa,Phường Bách Khoa | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bách Khoa | third-order administrative division | N 21° 0′ 16'' | E 105° 50′ 41'' |
4108 ![]() | Phường Bạch Mai Phuong Bach Mai,Phường Bạch Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bạch Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 51′ 1'' |
4109 ![]() | Phường Quỳnh Lôi Phuong Quynh Loi,Phường Quỳnh Lôi | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Lôi | third-order administrative division | N 21° 0′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
4110 ![]() | Phường Quỳnh Mai Phuong Quynh Mai,Phường Quỳnh Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 5'' | E 105° 51′ 33'' |
4111 ![]() | Phường Thanh Nhàn Phuong Thanh Nhan,Phường Thanh Nhàn | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Nhàn | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 51′ 18'' |
4112 ![]() | Phường Cầu Dền Phuong Cau Den,Phường Cầu Dền | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Cầu Dền | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 105° 50′ 56'' |
4113 ![]() | Phường Lê Đại Hành Phuong Le Dai Hanh,Phường Lê Đại Hành | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Lê Đại Hành | third-order administrative division | N 21° 0′ 45'' | E 105° 50′ 40'' |
4114 ![]() | Phường Ngô Thì Nhậm Phuong Ngo Thi Nham,Phường Ngô Thì Nhậm | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Ngô Thì Nhậm | third-order administrative division | N 21° 0′ 57'' | E 105° 51′ 7'' |
4115 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
4116 ![]() | Phường Phạm Đình Hổ Phuong Pham Dinh Ho,Phường Phạm Đình Hổ | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phạm Đình Hổ | third-order administrative division | N 21° 0′ 58'' | E 105° 51′ 23'' |
4117 ![]() | Phường Đồng Nhân Phuong Dong Nhan,Phường Đồng Nhân | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đồng Nhân | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 105° 51′ 17'' |
4118 ![]() | Phường Đống Mác Phuong Dong Mac,Phường Đống Mác | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đống Mác | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 33'' |
4119 ![]() | Delta Daves Airport | United States, Alaska Southeast Fairbanks | airport elevation 317m | N 64° 7′ 56'' | W 145° 48′ 19'' |
4120 ![]() | Xã Vật Lại Xa Vat Lai,Xã Vật Lại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vật Lại | third-order administrative division | N 21° 11′ 54'' | E 105° 23′ 28'' |
4121 ![]() | Xã Vân Hòa Xa Van Hoa,Xã Vân Hòa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vân Hòa | third-order administrative division | N 21° 4′ 8'' | E 105° 24′ 9'' |
4122 ![]() | Xã Yên Bài Xa Yen Bai,Xã Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Yên Bài | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 25′ 50'' |
4123 ![]() | Đồi Trốn Doi Tron,Đồi Trốn | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain | N 21° 5′ 0'' | E 105° 24′ 32'' |
4124 ![]() | Xã Chu Minh Xa Chu Minh,Xã Chu Minh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Chu Minh | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 26′ 23'' |
4125 ![]() | Xã Tản Lĩnh Xa Tan Linh,Xã Tản Lĩnh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Lĩnh | third-order administrative division | N 21° 6′ 58'' | E 105° 23′ 40'' |
4126 ![]() | Xã Thạch Hòa Xa Thach Hoa,Xã Thạch Hòa | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Thạch Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 9'' | E 105° 30′ 37'' |
4127 ![]() | Xã Tân Xã Xa Tan Xa,Xã Tân Xã | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Tân Xã | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 32′ 38'' |
4128 ![]() | Xã Bình Yên Xa Binh Yen,Xã Bình Yên | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Yên | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 32′ 39'' |
4129 ![]() | Xã Bình Phú Xa Binh Phu,Xã Bình Phú | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 36′ 15'' |
4130 ![]() | Xã Kim Quan Xa Kim Quan,Xã Kim Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Kim Quan | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 34′ 31'' |
4131 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 21° 0′ 48'' | E 105° 37′ 39'' |
4132 ![]() | Xã Canh Nậu Xa Canh Nau,Xã Canh Nậu | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Canh Nậu | third-order administrative division | N 21° 3′ 28'' | E 105° 36′ 49'' |
4133 ![]() | Xã Phú Kim Xa Phu Kim,Xã Phú Kim | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phú Kim | third-order administrative division | N 21° 4′ 22'' | E 105° 34′ 40'' |
4134 ![]() | Xã Phúc Hòa Xa Phuc Hoa,Xã Phúc Hòa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phúc Hòa | third-order administrative division | N 21° 6′ 34'' | E 105° 33′ 43'' |
4135 ![]() | Xã Xuân Phú Xa Xuan Phu,Xã Xuân Phú | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Xuân Phú | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 34′ 59'' |
4136 ![]() | Xã Vân Nam Xa Van Nam,Xã Vân Nam | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Nam | third-order administrative division | N 21° 9′ 2'' | E 105° 36′ 39'' |
4137 ![]() | Xã Vân Hà Xa Van Ha,Xã Vân Hà | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Hà | third-order administrative division | N 21° 9′ 54'' | E 105° 37′ 3'' |
4138 ![]() | Xã Thượng Cốc Xa Thuong Coc,Xã Thượng Cốc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thượng Cốc | third-order administrative division | N 21° 7′ 40'' | E 105° 36′ 0'' |
4139 ![]() | Xã Liên Hiệp Xa Lien Hiep,Xã Liên Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Liên Hiệp | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 38′ 31'' |
4140 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 50'' | E 105° 36′ 58'' |
4141 ![]() | Xã Thọ An Xa Tho An,Xã Thọ An | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ An | third-order administrative division | N 21° 8′ 4'' | E 105° 38′ 35'' |
4142 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Tân Lập | third-order administrative division | N 21° 5′ 2'' | E 105° 42′ 51'' |
4143 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 4′ 12'' | E 105° 40′ 28'' |
4144 ![]() | Xã Đức Giang Xa Duc Giang,Xã Đức Giang | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 34'' | E 105° 42′ 4'' |
4145 ![]() | Xã Tiền Yên Xa Tien Yen,Xã Tiền Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Tiền Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 41′ 19'' |
4146 ![]() | Xã An Thượng Xa An Thuong,Xã An Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Thượng | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 105° 42′ 10'' |
4147 ![]() | Xã An Khánh Xa An Khanh,Xã An Khánh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Khánh | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 43′ 22'' |
4148 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 20° 58′ 0'' | E 105° 40′ 7'' |
4149 ![]() | Xã Ngọc Mỹ Xa Ngoc My,Xã Ngọc Mỹ | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Mỹ | third-order administrative division | N 20° 59′ 25'' | E 105° 37′ 16'' |
4150 ![]() | Xã Hòa Thạch Xa Hoa Thach,Xã Hòa Thạch | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Hòa Thạch | third-order administrative division | N 20° 56′ 46'' | E 105° 33′ 40'' |