| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4001 ![]() | Xã Liên Bạt Xa Lien Bat,Xã Liên Bạt | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Liên Bạt | third-order administrative division | N 20° 44′ 59'' | E 105° 46′ 32'' |
4002 ![]() | Xã Sơn Công Xa Son Cong,Xã Sơn Công | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Sơn Công | third-order administrative division | N 20° 45′ 0'' | E 105° 43′ 8'' |
4003 ![]() | Xã Trường Thịnh Xa Truong Thinh,Xã Trường Thịnh | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trường Thịnh | third-order administrative division | N 20° 45′ 55'' | E 105° 45′ 35'' |
4004 ![]() | Xã Quảng Phú Cầu Xa Quang Phu Cau,Xã Quảng Phú Cầu | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Quảng Phú Cầu | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 46′ 53'' |
4005 ![]() | Xã Viên Nội Xa Vien Noi,Xã Viên Nội | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên Nội | third-order administrative division | N 20° 47′ 17'' | E 105° 43′ 28'' |
4006 ![]() | Xã Vạn Kim Xa Van Kim,Xã Vạn Kim | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Vạn Kim | third-order administrative division | N 20° 38′ 43'' | E 105° 47′ 23'' |
4007 ![]() | Xã Đốc Tín Xa Doc Tin,Xã Đốc Tín | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Đốc Tín | third-order administrative division | N 20° 37′ 55'' | E 105° 46′ 49'' |
4008 ![]() | Xã Phù Lưu Tế Xa Phu Luu Te,Xã Phù Lưu Tế | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phù Lưu Tế | third-order administrative division | N 20° 41′ 45'' | E 105° 44′ 5'' |
4009 ![]() | Xã Xuy Xá Xa Xuy Xa,Xã Xuy Xá | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Xuy Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 50'' | E 105° 44′ 2'' |
4010 ![]() | Xã Tuy Lai Xa Tuy Lai,Xã Tuy Lai | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Tuy Lai | third-order administrative division | N 20° 45′ 53'' | E 105° 40′ 9'' |
4011 ![]() | Xã Bột Xuyên Xa Bot Xuyen,Xã Bột Xuyên | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Bột Xuyên | third-order administrative division | N 20° 46′ 26'' | E 105° 42′ 48'' |
4012 ![]() | Xã Phúc Lâm Xa Phuc Lam,Xã Phúc Lâm | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phúc Lâm | third-order administrative division | N 20° 48′ 44'' | E 105° 42′ 7'' |
4013 ![]() | Xã Minh Trí Xa Minh Tri,Xã Minh Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Trí | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 45′ 43'' |
4014 ![]() | Xã Trung Giã Xa Trung Gia,Xã Trung Giã | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Trung Giã | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 52′ 21'' |
4015 ![]() | Xã Việt Long Xa Viet Long,Xã Việt Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Việt Long | third-order administrative division | N 21° 14′ 56'' | E 105° 55′ 15'' |
4016 ![]() | Xã Phù Linh Xa Phu Linh,Xã Phù Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Linh | third-order administrative division | N 21° 16′ 45'' | E 105° 50′ 24'' |
4017 ![]() | Xã Phù Lỗ Xa Phu Lo,Xã Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Lỗ | third-order administrative division | N 21° 12′ 3'' | E 105° 50′ 53'' |
4018 ![]() | Xã Tiên Dược Xa Tien Duoc,Xã Tiên Dược | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tiên Dược | third-order administrative division | N 21° 14′ 49'' | E 105° 50′ 36'' |
4019 ![]() | Xã Xuân Thu Xa Xuan Thu,Xã Xuân Thu | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Thu | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
4020 ![]() | Xã Kim Lũ Xa Kim Lu,Xã Kim Lũ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Kim Lũ | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 54′ 23'' |
4021 ![]() | Xã Nguyên Khê Xa Nguyen Khe,Xã Nguyên Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nguyên Khê | third-order administrative division | N 21° 10′ 42'' | E 105° 50′ 11'' |
4022 ![]() | Xã Xuân Nộn Xa Xuan Non,Xã Xuân Nộn | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Nộn | third-order administrative division | N 21° 10′ 51'' | E 105° 51′ 54'' |
4023 ![]() | Xã Đại Mạch Xa Dai Mach,Xã Đại Mạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đại Mạch | third-order administrative division | N 21° 7′ 14'' | E 105° 44′ 53'' |
4024 ![]() | Xã Võng La Xa Vong La,Xã Võng La | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Võng La | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 46′ 16'' |
4025 ![]() | Xã Hải Bối Xa Hai Boi,Xã Hải Bối | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Hải Bối | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 48′ 1'' |
4026 ![]() | Xã Kim Nỗ Xa Kim No,Xã Kim Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Kim Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 9'' | E 105° 47′ 42'' |
4027 ![]() | Xã Vân Nội Xa Van Noi,Xã Vân Nội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Vân Nội | third-order administrative division | N 21° 8′ 41'' | E 105° 48′ 43'' |
4028 ![]() | Xã Tiên Dương Xa Tien Duong,Xã Tiên Dương | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tiên Dương | third-order administrative division | N 21° 8′ 52'' | E 105° 49′ 55'' |
4029 ![]() | Xã Xuân Canh Xa Xuan Canh,Xã Xuân Canh | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Canh | third-order administrative division | N 21° 5′ 31'' | E 105° 51′ 3'' |
4030 ![]() | Xã Đông Hội Xa Dong Hoi,Xã Đông Hội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đông Hội | third-order administrative division | N 21° 5′ 5'' | E 105° 52′ 5'' |
4031 ![]() | Xã Dục Tú Xa Duc Tu,Xã Dục Tú | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Dục Tú | third-order administrative division | N 21° 6′ 53'' | E 105° 53′ 46'' |
4032 ![]() | Xã Uy Nỗ Xa Uy No,Xã Uy Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Uy Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 23'' | E 105° 51′ 28'' |
4033 ![]() | Xã Yên Viên Xa Yen Vien,Xã Yên Viên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Viên | third-order administrative division | N 21° 5′ 11'' | E 105° 54′ 48'' |
4034 ![]() | Xã Dương Hà Xa Duong Ha,Xã Dương Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Dương Hà | third-order administrative division | N 21° 3′ 57'' | E 105° 55′ 53'' |
4035 ![]() | Xã Đình Xuyên Xa Dinh Xuyen,Xã Đình Xuyên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đình Xuyên | third-order administrative division | N 21° 4′ 15'' | E 105° 56′ 23'' |
4036 ![]() | Xã Ninh Hiệp Xa Ninh Hiep,Xã Ninh Hiệp | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Ninh Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 57′ 2'' |
4037 ![]() | Xã Phù Đổng Xa Phu Dong,Xã Phù Đổng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phù Đổng | third-order administrative division | N 21° 3′ 31'' | E 105° 57′ 24'' |
4038 ![]() | Xã Trung Mầu Xa Trung Mau,Xã Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Trung Mầu | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 59′ 7'' |
4039 ![]() | Xã Lệ Chi Xa Le Chi,Xã Lệ Chi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Lệ Chi | third-order administrative division | N 21° 2′ 39'' | E 106° 0′ 12'' |
4040 ![]() | Xã Đặng Xá Xa Dang Xa,Xã Đặng Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đặng Xá | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 57′ 26'' |
4041 ![]() | Xã Đa Tốn Xa Da Ton,Xã Đa Tốn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đa Tốn | third-order administrative division | N 20° 59′ 10'' | E 105° 55′ 59'' |
4042 ![]() | Xã Đông Dư Xa Dong Du,Xã Đông Dư | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đông Dư | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 54′ 46'' |
4043 ![]() | Xã Kim Lan Xa Kim Lan,Xã Kim Lan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Lan | third-order administrative division | N 20° 57′ 42'' | E 105° 54′ 7'' |
4044 ![]() | Xã Duyên Hà Xa Duyen Ha,Xã Duyên Hà | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Duyên Hà | third-order administrative division | N 20° 55′ 36'' | E 105° 52′ 53'' |
4045 ![]() | Xã Tứ Hiệp Xa Tu Hiep,Xã Tứ Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tứ Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 51′ 16'' |
4046 ![]() | Xã Ngọc Hồi Xa Ngoc Hoi,Xã Ngọc Hồi | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Ngọc Hồi | third-order administrative division | N 20° 55′ 3'' | E 105° 50′ 28'' |
4047 ![]() | Xã Vĩnh Quỳnh Xa Vinh Quynh,Xã Vĩnh Quỳnh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Vĩnh Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 105° 49′ 45'' |
4048 ![]() | Xã Tả Thanh Oai Xa Ta Thanh Oai,Xã Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tả Thanh Oai | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 48′ 28'' |
4049 ![]() | Xã Thanh Liệt Xa Thanh Liet,Xã Thanh Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Thanh Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 48′ 36'' |
4050 ![]() | Xã Tân Triều Xa Tan Trieu,Xã Tân Triều | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tân Triều | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 47′ 57'' |