| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3951 ![]() | Xã Tốt Động Xa Tot Dong,Xã Tốt Động | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tốt Động | third-order administrative division | N 20° 52′ 54'' | E 105° 40′ 19'' |
3952 ![]() | Xã Đông Phương Yên Xa Dong Phuong Yen,Xã Đông Phương Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đông Phương Yên | third-order administrative division | N 20° 55′ 35'' | E 105° 38′ 20'' |
3953 ![]() | Xã Tiên Phương Xa Tien Phuong,Xã Tiên Phương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tiên Phương | third-order administrative division | N 20° 56′ 27'' | E 105° 40′ 36'' |
3954 ![]() | Xã Phụng Châu Xa Phung Chau,Xã Phụng Châu | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phụng Châu | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 42′ 6'' |
3955 ![]() | Xã Đại Yên Xa Dai Yen,Xã Đại Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đại Yên | third-order administrative division | N 20° 53′ 45'' | E 105° 41′ 24'' |
3956 ![]() | Xã Lam Điền Xa Lam Dien,Xã Lam Điền | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Lam Điền | third-order administrative division | N 20° 53′ 5'' | E 105° 43′ 10'' |
3957 ![]() | Xã Thượng Vực Xa Thuong Vuc,Xã Thượng Vực | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thượng Vực | third-order administrative division | N 20° 50′ 42'' | E 105° 43′ 16'' |
3958 ![]() | Xã Văn Võ Xa Van Vo,Xã Văn Võ | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Văn Võ | third-order administrative division | N 20° 49′ 51'' | E 105° 44′ 29'' |
3959 ![]() | Xã Hòa Chính Xa Hoa Chinh,Xã Hòa Chính | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hòa Chính | third-order administrative division | N 20° 48′ 55'' | E 105° 43′ 28'' |
3960 ![]() | Xã Phú Nam An Xa Phu Nam An,Xã Phú Nam An | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phú Nam An | third-order administrative division | N 20° 48′ 57'' | E 105° 44′ 35'' |
3961 ![]() | Phường Yên Nghĩa Phuong Yen Nghia,Phường Yên Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Yên Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 57′ 8'' | E 105° 44′ 17'' |
3962 ![]() | Phường Phú Lãm Phuong Phu Lam,Phường Phú Lãm | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lãm | third-order administrative division | N 20° 56′ 26'' | E 105° 45′ 4'' |
3963 ![]() | Phường Phú Lương Phuong Phu Luong,Phường Phú Lương | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lương | third-order administrative division | N 20° 56′ 20'' | E 105° 46′ 10'' |
3964 ![]() | Phường La Khê Phuong La Khe,Phường La Khê | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường La Khê | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 45′ 40'' |
3965 ![]() | Phường Phú La Phuong Phu La,Phường Phú La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú La | third-order administrative division | N 20° 57′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
3966 ![]() | Phường Văn Quán Phuong Van Quan,Phường Văn Quán | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Văn Quán | third-order administrative division | N 20° 58′ 28'' | E 105° 47′ 16'' |
3967 ![]() | Phường Mộ Lao Phuong Mo Lao,Phường Mộ Lao | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Mộ Lao | third-order administrative division | N 20° 58′ 55'' | E 105° 47′ 0'' |
3968 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |
3969 ![]() | Phường Biên Giang Phuong Bien Giang,Phường Biên Giang | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Biên Giang | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 105° 43′ 34'' |
3970 ![]() | Phường Đồng Mai Phuong Dong Mai,Phường Đồng Mai | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Đồng Mai | third-order administrative division | N 20° 55′ 38'' | E 105° 44′ 16'' |
3971 ![]() | Xã Khánh Hà Xa Khanh Ha,Xã Khánh Hà | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Khánh Hà | third-order administrative division | N 20° 53′ 28'' | E 105° 49′ 30'' |
3972 ![]() | Xã Nhị Khê Xa Nhi Khe,Xã Nhị Khê | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nhị Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 105° 50′ 32'' |
3973 ![]() | Xã Ninh Sở Xa Ninh So,Xã Ninh Sở | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Ninh Sở | third-order administrative division | N 20° 53′ 51'' | E 105° 53′ 11'' |
3974 ![]() | Xã Vân Tảo Xa Van Tao,Xã Vân Tảo | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vân Tảo | third-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 105° 53′ 35'' |
3975 ![]() | Xã Hiền Giang Xa Hien Giang,Xã Hiền Giang | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hiền Giang | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 105° 49′ 22'' |
3976 ![]() | Xã Hà Hồi Xa Ha Hoi,Xã Hà Hồi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hà Hồi | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
3977 ![]() | Xã Quất Động Xa Quat Dong,Xã Quất Động | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Quất Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 105° 52′ 30'' |
3978 ![]() | Xã Thư Phú Xa Thu Phu,Xã Thư Phú | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thư Phú | third-order administrative division | N 20° 51′ 33'' | E 105° 54′ 12'' |
3979 ![]() | Xã Tự Nhiên Xa Tu Nhien,Xã Tự Nhiên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tự Nhiên | third-order administrative division | N 20° 51′ 39'' | E 105° 55′ 18'' |
3980 ![]() | Xã Nghiêm Xuyên Xa Nghiem Xuyen,Xã Nghiêm Xuyên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nghiêm Xuyên | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 105° 51′ 17'' |
3981 ![]() | Xã Văn Tự Xa Van Tu,Xã Văn Tự | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Tự | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 105° 53′ 15'' |
3982 ![]() | Xã Vạn Điểm Xa Van Diem,Xã Vạn Điểm | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vạn Điểm | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 54′ 15'' |
3983 ![]() | Xã Minh Cường Xa Minh Cuong,Xã Minh Cường | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Minh Cường | third-order administrative division | N 20° 45′ 46'' | E 105° 54′ 2'' |
3984 ![]() | Xã Tri Trung Xa Tri Trung,Xã Tri Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Trung | third-order administrative division | N 20° 46′ 31'' | E 105° 49′ 28'' |
3985 ![]() | Xã Hoàng Long Xa Hoang Long,Xã Hoàng Long | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hoàng Long | third-order administrative division | N 20° 45′ 13'' | E 105° 49′ 53'' |
3986 ![]() | Xã Phượng Dực Xa Phuong Duc,Xã Phượng Dực | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phượng Dực | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 51′ 15'' |
3987 ![]() | Xã Chuyên Mỹ Xa Chuyen My,Xã Chuyên Mỹ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Chuyên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 43′ 46'' | E 105° 51′ 45'' |
3988 ![]() | Xã Vân Từ Xa Van Tu,Xã Vân Từ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Vân Từ | third-order administrative division | N 20° 42′ 59'' | E 105° 53′ 20'' |
3989 ![]() | Xã Văn Nhân Xa Van Nhan,Xã Văn Nhân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Nhân | third-order administrative division | N 20° 46′ 23'' | E 105° 55′ 19'' |
3990 ![]() | Xã Thụy Phú Xa Thuy Phu,Xã Thụy Phú | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Thụy Phú | third-order administrative division | N 20° 46′ 41'' | E 105° 56′ 18'' |
3991 ![]() | Xã Châu Can Xa Chau Can,Xã Châu Can | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Châu Can | third-order administrative division | N 20° 40′ 59'' | E 105° 54′ 16'' |
3992 ![]() | Xã Đại Xuyên Xa Dai Xuyen,Xã Đại Xuyên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Đại Xuyên | third-order administrative division | N 20° 41′ 50'' | E 105° 55′ 41'' |
3993 ![]() | Xã Tri Thủy Xa Tri Thuy,Xã Tri Thủy | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Thủy | third-order administrative division | N 20° 42′ 10'' | E 105° 57′ 15'' |
3994 ![]() | Xã Quang Lãng Xa Quang Lang,Xã Quang Lãng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Lãng | third-order administrative division | N 20° 41′ 32'' | E 105° 59′ 2'' |
3995 ![]() | Xã Kim Đường Xa Kim Duong,Xã Kim Đường | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Kim Đường | third-order administrative division | N 20° 40′ 19'' | E 105° 51′ 59'' |
3996 ![]() | Xã Trầm Lộng Xa Tram Long,Xã Trầm Lộng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trầm Lộng | third-order administrative division | N 20° 41′ 12'' | E 105° 50′ 7'' |
3997 ![]() | Xã Đại Hùng Xa Dai Hung,Xã Đại Hùng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Đại Hùng | third-order administrative division | N 20° 40′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
3998 ![]() | Xã Trung Tú Xa Trung Tu,Xã Trung Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trung Tú | third-order administrative division | N 20° 43′ 31'' | E 105° 49′ 43'' |
3999 ![]() | Xã Tảo Dương Văn Xa Tao Duong Van,Xã Tảo Dương Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Tảo Dương Văn | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 105° 47′ 32'' |
4000 ![]() | Xã Phương Tú Xa Phuong Tu,Xã Phương Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Phương Tú | third-order administrative division | N 20° 44′ 4'' | E 105° 48′ 0'' |