| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3901 ![]() | Xã Chàng Sơn Xa Chang Son,Xã Chàng Sơn | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Chàng Sơn | third-order administrative division | N 21° 2′ 23'' | E 105° 36′ 17'' |
3902 ![]() | Xã Hương Ngải Xa Huong Ngai,Xã Hương Ngải | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Hương Ngải | third-order administrative division | N 21° 3′ 24'' | E 105° 35′ 58'' |
3903 ![]() | Xã Lại Thượng Xa Lai Thuong,Xã Lại Thượng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Lại Thượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 32′ 55'' |
3904 ![]() | Xã Tích Giang Xa Tich Giang,Xã Tích Giang | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tích Giang | third-order administrative division | N 21° 6′ 49'' | E 105° 30′ 51'' |
3905 ![]() | Xã Trạch Mỹ Lộc Xa Trach My Loc,Xã Trạch Mỹ Lộc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Trạch Mỹ Lộc | third-order administrative division | N 21° 6′ 0'' | E 105° 31′ 37'' |
3906 ![]() | Xã Sen Chiểu Xa Sen Chieu,Xã Sen Chiểu | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Sen Chiểu | third-order administrative division | N 21° 8′ 14'' | E 105° 32′ 32'' |
3907 ![]() | Xã Võng Xuyên Xa Vong Xuyen,Xã Võng Xuyên | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Võng Xuyên | third-order administrative division | N 21° 7′ 58'' | E 105° 33′ 31'' |
3908 ![]() | Xã Cẩm Đình Xa Cam Dinh,Xã Cẩm Đình | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Cẩm Đình | third-order administrative division | N 21° 8′ 56'' | E 105° 33′ 29'' |
3909 ![]() | Xã Vân Phúc Xa Van Phuc,Xã Vân Phúc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Phúc | third-order administrative division | N 21° 9′ 5'' | E 105° 35′ 15'' |
3910 ![]() | Xã Hát Môn Xa Hat Mon,Xã Hát Môn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Hát Môn | third-order administrative division | N 21° 7′ 41'' | E 105° 36′ 58'' |
3911 ![]() | Xã Thanh Đa Xa Thanh Da,Xã Thanh Đa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thanh Đa | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 37′ 20'' |
3912 ![]() | Xã Ngọc Tảo Xa Ngoc Tao,Xã Ngọc Tảo | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Ngọc Tảo | third-order administrative division | N 21° 5′ 47'' | E 105° 36′ 4'' |
3913 ![]() | Xã Tam Thuấn Xa Tam Thuan,Xã Tam Thuấn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Thuấn | third-order administrative division | N 21° 5′ 53'' | E 105° 37′ 34'' |
3914 ![]() | Xã Phụng Thượng Xa Phung Thuong,Xã Phụng Thượng | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phụng Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 45'' | E 105° 35′ 6'' |
3915 ![]() | Xã Trung Châu Xa Trung Chau,Xã Trung Châu | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Trung Châu | third-order administrative division | N 21° 8′ 48'' | E 105° 38′ 3'' |
3916 ![]() | Xã Thọ Xuân Xa Tho Xuan,Xã Thọ Xuân | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ Xuân | third-order administrative division | N 21° 7′ 36'' | E 105° 39′ 8'' |
3917 ![]() | Xã Phương Đình Xa Phuong Dinh,Xã Phương Đình | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Phương Đình | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 39′ 9'' |
3918 ![]() | Xã Thượng Mỗ Xa Thuong Mo,Xã Thượng Mỗ | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thượng Mỗ | third-order administrative division | N 21° 6′ 35'' | E 105° 40′ 34'' |
3919 ![]() | Xã Song Phượng Xa Song Phuong,Xã Song Phượng | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Song Phượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 42'' | E 105° 40′ 2'' |
3920 ![]() | Xã Đồng Tháp Xa Dong Thap,Xã Đồng Tháp | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Đồng Tháp | third-order administrative division | N 21° 4′ 42'' | E 105° 39′ 9'' |
3921 ![]() | Xã Liên Trung Xa Lien Trung,Xã Liên Trung | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Liên Trung | third-order administrative division | N 21° 6′ 36'' | E 105° 43′ 26'' |
3922 ![]() | Xã Hạ Mỗ Xa Ha Mo,Xã Hạ Mỗ | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Hạ Mỗ | third-order administrative division | N 21° 6′ 48'' | E 105° 41′ 17'' |
3923 ![]() | Xã Hồng Hà Xa Hong Ha,Xã Hồng Hà | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Hồng Hà | third-order administrative division | N 21° 7′ 52'' | E 105° 41′ 12'' |
3924 ![]() | Xã Đức Thượng Xa Duc Thuong,Xã Đức Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Thượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 46'' | E 105° 41′ 27'' |
3925 ![]() | Xã Dương Liễu Xa Duong Lieu,Xã Dương Liễu | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Dương Liễu | third-order administrative division | N 21° 3′ 29'' | E 105° 40′ 14'' |
3926 ![]() | Xã Cát Quế Xa Cat Que,Xã Cát Quế | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Cát Quế | third-order administrative division | N 21° 3′ 4'' | E 105° 40′ 16'' |
3927 ![]() | Xã Yên Sở Xa Yen So,Xã Yên Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Yên Sở | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 40′ 28'' |
3928 ![]() | Xã Sơn Đồng Xa Son Dong,Xã Sơn Đồng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Sơn Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 41′ 59'' |
3929 ![]() | Xã Di Trạch Xa Di Trach,Xã Di Trạch | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Di Trạch | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 43′ 12'' |
3930 ![]() | Xã Vân Canh Xa Van Canh,Xã Vân Canh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Canh | third-order administrative division | N 21° 1′ 55'' | E 105° 43′ 41'' |
3931 ![]() | Xã Lại Yên Xa Lai Yen,Xã Lại Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Lại Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 34'' | E 105° 42′ 34'' |
3932 ![]() | Xã Đắc Sở Xa Dac So,Xã Đắc Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đắc Sở | third-order administrative division | N 21° 1′ 42'' | E 105° 41′ 8'' |
3933 ![]() | Xã Song Phương Xa Song Phuong,Xã Song Phương | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Song Phương | third-order administrative division | N 21° 0′ 47'' | E 105° 41′ 45'' |
3934 ![]() | Xã Vân Côn Xa Van Con,Xã Vân Côn | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Côn | third-order administrative division | N 20° 59′ 26'' | E 105° 40′ 50'' |
3935 ![]() | Xã La Phù Xa La Phu,Xã La Phù | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã La Phù | third-order administrative division | N 20° 58′ 44'' | E 105° 43′ 53'' |
3936 ![]() | Phường Dương Nội Phuong Duong Noi,Phường Dương Nội | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Dương Nội | third-order administrative division | N 20° 59′ 0'' | E 105° 44′ 54'' |
3937 ![]() | Xã Sài Sơn Xa Sai Son,Xã Sài Sơn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Sài Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 38′ 47'' |
3938 ![]() | Xã Phượng Cách Xa Phuong Cach,Xã Phượng Cách | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phượng Cách | third-order administrative division | N 21° 0′ 51'' | E 105° 39′ 52'' |
3939 ![]() | Xã Thạch Thán Xa Thach Than,Xã Thạch Thán | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Thạch Thán | third-order administrative division | N 20° 58′ 57'' | E 105° 38′ 13'' |
3940 ![]() | Xã Cấn Hữu Xa Can Huu,Xã Cấn Hữu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cấn Hữu | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 37′ 0'' |
3941 ![]() | Xã Nghĩa Hương Xa Nghia Huong,Xã Nghĩa Hương | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Nghĩa Hương | third-order administrative division | N 20° 58′ 23'' | E 105° 36′ 58'' |
3942 ![]() | Xã Liệp Tuyết Xa Liep Tuyet,Xã Liệp Tuyết | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Liệp Tuyết | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 36′ 3'' |
3943 ![]() | Xã Ngọc Liệp Xa Ngoc Liep,Xã Ngọc Liệp | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Liệp | third-order administrative division | N 20° 59′ 47'' | E 105° 35′ 42'' |
3944 ![]() | Xã Tuyết Nghĩa Xa Tuyet Nghia,Xã Tuyết Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Tuyết Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 58′ 8'' | E 105° 35′ 20'' |
3945 ![]() | Xã Phú Mãn Xa Phu Man,Xã Phú Mãn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Mãn | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 31′ 20'' |
3946 ![]() | Xã Phú Cát Xa Phu Cat,Xã Phú Cát | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Cát | third-order administrative division | N 20° 58′ 9'' | E 105° 33′ 6'' |
3947 ![]() | Xã Nam Phương Tiến Xa Nam Phuong Tien,Xã Nam Phương Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Nam Phương Tiến | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 105° 35′ 48'' |
3948 ![]() | Xã Thủy Xuân Tiên Xa Thuy Xuan Tien,Xã Thủy Xuân Tiên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thủy Xuân Tiên | third-order administrative division | N 20° 53′ 13'' | E 105° 35′ 21'' |
3949 ![]() | Xã Hữu Văn Xa Huu Van,Xã Hữu Văn | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hữu Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 39′ 13'' |
3950 ![]() | Xã Quảng Bị Xa Quang Bi,Xã Quảng Bị | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Quảng Bị | third-order administrative division | N 20° 51′ 32'' | E 105° 41′ 44'' |