| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27075 records found for "Delta/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3451 ![]() | Xã Ngũ Hiệp Xa Ngu Hiep,Xã Ngũ Hiệp | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 42'' | E 105° 51′ 26'' |
3452 ![]() | Xã Đại Áng Xa Dai Ang,Xã Đại Áng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 42'' | E 105° 49′ 11'' |
3453 ![]() | Thị Trấn Văn Điển Thi Tran Van Dien,Thị Trấn Văn Điển | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 57'' | E 105° 50′ 36'' |
3454 ![]() | Phường Ngọc Thụy Phuong Ngoc Thuy,Phường Ngọc Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 105° 51′ 32'' |
3455 ![]() | Phường Ngọc Lâm Phuong Ngoc Lam,Phường Ngọc Lâm | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Lâm | third-order administrative division | N 21° 2′ 42'' | E 105° 52′ 10'' |
3456 ![]() | Phường Gia Thụy Phuong Gia Thuy,Phường Gia Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Gia Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 1'' | E 105° 53′ 4'' |
3457 ![]() | Phường Đức Giang Phuong Duc Giang,Phường Đức Giang | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 53′ 48'' |
3458 ![]() | Phường Giang Biên Phuong Giang Bien,Phường Giang Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Giang Biên | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 55′ 3'' |
3459 ![]() | Phường Việt Hưng Phuong Viet Hung,Phường Việt Hưng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 20'' | E 105° 54′ 6'' |
3460 ![]() | Phường Phúc Lợi Phuong Phuc Loi,Phường Phúc Lợi | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Phúc Lợi | third-order administrative division | N 21° 2′ 37'' | E 105° 55′ 27'' |
3461 ![]() | Phường Sài Đồng Phuong Sai Dong,Phường Sài Đồng | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Sài Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 54′ 42'' |
3462 ![]() | Phường Thạch Bàn Phuong Thach Ban,Phường Thạch Bàn | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thạch Bàn | third-order administrative division | N 21° 1′ 17'' | E 105° 54′ 39'' |
3463 ![]() | Phường Cự Khối Phuong Cu Khoi,Phường Cự Khối | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Cự Khối | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 53′ 57'' |
3464 ![]() | Phường Long Biên Phuong Long Bien,Phường Long Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Long Biên | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
3465 ![]() | Phường Bồ Đề Phuong Bo De,Phường Bồ Đề | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Bồ Đề | third-order administrative division | N 21° 2′ 12'' | E 105° 52′ 25'' |
3466 ![]() | Phường Bưởi Phuong Buoi,Phường Bưởi | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Bưởi | third-order administrative division | N 21° 3′ 11'' | E 105° 48′ 41'' |
3467 ![]() | Phường Nghĩa Tân Phuong Nghia Tan,Phường Nghĩa Tân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 38'' | E 105° 47′ 25'' |
3468 ![]() | Phường Trung Hòa Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 21'' | E 105° 47′ 54'' |
3469 ![]() | Phường Yên Hòa Phuong Yen Hoa,Phường Yên Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 27'' |
3470 ![]() | Phường Thanh Trì Phuong Thanh Tri,Phường Thanh Trì | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thanh Trì | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 53′ 25'' |
3471 ![]() | Phường Lĩnh Nam Phuong Linh Nam,Phường Lĩnh Nam | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Lĩnh Nam | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 53′ 40'' |
3472 ![]() | Phường Vĩnh Hưng Phuong Vinh Hung,Phường Vĩnh Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Vĩnh Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 105° 52′ 27'' |
3473 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 105° 53′ 4'' |
3474 ![]() | Phường Yên Sở Phuong Yen So,Phường Yên Sở | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Yên Sở | third-order administrative division | N 20° 57′ 41'' | E 105° 52′ 3'' |
3475 ![]() | Phường Mai Động Phuong Mai Dong,Phường Mai Động | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Mai Động | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 105° 51′ 48'' |
3476 ![]() | Phường Tân Mai Phuong Tan Mai,Phường Tân Mai | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 6'' | E 105° 50′ 53'' |
3477 ![]() | Phường Thịnh Liệt Phuong Thinh Liet,Phường Thịnh Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thịnh Liệt | third-order administrative division | N 20° 58′ 26'' | E 105° 51′ 0'' |
3478 ![]() | Phường Hoàng Liệt Phuong Hoang Liet,Phường Hoàng Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 50'' | E 105° 50′ 11'' |
3479 ![]() | Phường Định Công Phuong Dinh Cong,Phường Định Công | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Định Công | third-order administrative division | N 20° 58′ 58'' | E 105° 49′ 39'' |
3480 ![]() | Phường Đại Kim Phuong Dai Kim,Phường Đại Kim | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Đại Kim | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 49′ 23'' |
3481 ![]() | Vườn Quốc Gia Ba Vì Vuon Quoc Gia Ba Vi,Vườn Quốc Gia Ba Vì | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | park | N 21° 3′ 51'' | E 105° 21′ 53'' |
3482 ![]() | Hồ Đồng Quan Ho Dong Quan,Hồ Đồng Quan | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 16′ 0'' | E 105° 49′ 7'' |
3483 ![]() | Hồ Linh Đàm Ho Linh Dam,Hồ Linh Đàm | Vietnam, Hanoi | lake | N 20° 58′ 2'' | E 105° 50′ 25'' |
3484 ![]() | Phường Thành Công Phuong Thanh Cong,Phường Thành Công | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 48′ 49'' |
3485 ![]() | Phường Ngọc Hà Phuong Ngoc Ha,Phường Ngọc Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 16'' | E 105° 49′ 37'' |
3486 ![]() | Phường Điện Biên Phuong Dien Bien,Phường Điện Biên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 14'' |
3487 ![]() | Phường Hàng Mã Phuong Hang Ma,Phường Hàng Mã | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Mã | third-order administrative division | N 21° 2′ 15'' | E 105° 50′ 44'' |
3488 ![]() | Phường Đồng Xuân Phuong Dong Xuan,Phường Đồng Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 18'' | E 105° 50′ 57'' |
3489 ![]() | Phường Phúc Tân Phuong Phuc Tan,Phường Phúc Tân | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phúc Tân | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 51′ 23'' |
3490 ![]() | Phường Chương Dương Phuong Chuong Duong,Phường Chương Dương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 51′ 39'' |
3491 ![]() | Phường Hàng Buồm Phuong Hang Buom,Phường Hàng Buồm | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Buồm | third-order administrative division | N 21° 2′ 8'' | E 105° 51′ 6'' |
3492 ![]() | Phường Hàng Đào Phuong Hang Dao,Phường Hàng Đào | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Đào | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 50′ 57'' |
3493 ![]() | Phường Hàng Bồ Phuong Hang Bo,Phường Hàng Bồ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bồ | third-order administrative division | N 21° 2′ 6'' | E 105° 50′ 50'' |
3494 ![]() | Phường Cửa Đông Phuong Cua Dong,Phường Cửa Đông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Đông | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 41'' |
3495 ![]() | Phường Hàng Gai Phuong Hang Gai,Phường Hàng Gai | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Gai | third-order administrative division | N 21° 1′ 56'' | E 105° 50′ 52'' |
3496 ![]() | Phường Hàng Bạc Phuong Hang Bac,Phường Hàng Bạc | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bạc | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 51′ 7'' |
3497 ![]() | Phường Tràng Tiền Phuong Trang Tien,Phường Tràng Tiền | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Tràng Tiền | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 51′ 17'' |
3498 ![]() | Phường Hàng Bài Phuong Hang Bai,Phường Hàng Bài | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bài | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 51′ 4'' |
3499 ![]() | Phường Trần Hưng Đạo Phuong Tran Hung Dao,Phường Trần Hưng Đạo | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 50′ 45'' |
3500 ![]() | Phường Hàng Bông Phuong Hang Bong,Phường Hàng Bông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bông | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 50′ 43'' |