| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Phường Tân Thạnh Phuong Tan Thanh,Phường Tân Thạnh | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường Tân Thạnh | third-order administrative division | N 15° 34′ 38'' | E 108° 28′ 45'' |
652 ![]() | Phường Hòa Thuận Phuong Hoa Thuan,Phường Hòa Thuận | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường Hòa Thuận | third-order administrative division | N 15° 34′ 12'' | E 108° 28′ 12'' |
653 ![]() | Xã Tiên Lộc Xa Tien Loc,Xã Tiên Lộc | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Lộc | third-order administrative division | N 15° 27′ 21'' | E 108° 20′ 44'' |
654 ![]() | Phường Thanh Hà Phuong Thanh Ha,Phường Thanh Hà | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Hội An > Phường Thanh Hà | third-order administrative division | N 15° 52′ 53'' | E 108° 18′ 32'' |
655 ![]() | Xangda Hsiang-ta,Nang-ch'ien,Nang-ch’ien,Nangqen,Nangqian,Nangqian Xian,Nangqên,Xangda,Xiangda,Xiangda Zhen... | China, Qinghai Yushu Tibetan Autonomous Prefecture | seat of a third-order administrative division | N 32° 12′ 19'' | E 96° 28′ 41'' |
656 ![]() | Tanjungagung Tandjoengagoeag,Tandjoengagoeng,Tandjungagung,Tanjungagung | Indonesia, South Sumatra Kabupaten Muara Enim | populated place population 53,117 | S 3° 56′ 14'' | E 103° 48′ 16'' |
657 ![]() | Baturaja Batoeradja,Batoerradja,Batu Radia,Baturadja,Baturaja | Indonesia, South Sumatra Kabupaten Ogan Komering Ulu | seat of a second-order administrative division population 134,759 | S 4° 7′ 44'' | E 104° 10′ 1'' |
658 ![]() | Pendopo Airport PDO,WIPQ | Indonesia, South Sumatra Penukal Abab Lematang Ilir Regency | airport | S 3° 17′ 9'' | E 103° 52′ 48'' |
659 ![]() | Pangkal Pinang Airport Aeroport Depati Amir,Aeroportul Depati Amir,Aeropuerto Depati Amir,Bandar Udara Depati Amir,Bandhar ... | Indonesia, South Sumatra | airport elevation 33m | S 2° 9′ 47'' | E 106° 8′ 21'' |
660 ![]() | Sultan Mahmud Badaruddin II Airport PLM,WIPP | Indonesia, South Sumatra Kota Palembang | airport elevation 14m | S 2° 53′ 53'' | E 104° 41′ 59'' |
661 ![]() | Lubuklinggau Silampari Airport Bandar Udara Silampari,LLJ,Lubuklinggau Silampari Airport,Silampari Airport,WIPB | Indonesia, South Sumatra Kota Lubuklinggau | airport | S 3° 16′ 56'' | E 102° 54′ 58'' |
662 ![]() | Manţaqah-ye Pas-e Nang Mantaqa Pas-i-Nans,Mantaqah-ye Pas-e Nang,Mantaqeh Pas-e Nans,Manţaqah-ye Pas-e Nang,Manţaqeh Pas-e ... | Afghanistan, Badakhshan Shahri Buzurg District | locality | N 37° 31′ 6'' | E 70° 8′ 35'' |
663 ![]() | Sông Hàn Han River,Han giang,Hàn River,Hàn giang,Riviere de Tourane,Rivière de Tourane,Song Da Nang,Song Han,... | Vietnam, Quang Nam-Da Nang | stream | N 16° 5′ 48'' | E 108° 13′ 12'' |
664 ![]() | Nangwoljigu Nangwoljigu,nang-woljigu,낭월지구 | South Korea, Daejeon | area | N 36° 16′ 53'' | E 127° 28′ 16'' |
665 ![]() | Núi Nhà Muỗi Nui Nha Muoi,Núi Nhà Muỗi | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | mountain | N 15° 45′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
666 ![]() | Ngọc Mỹ Ngoc Giap,Ngoc My,Ngọc Mỹ | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 31′ 0'' |
667 ![]() | Thạnh Mỹ My Hiep,Mỹ Hiệp,Thanh My,Thạnh Mỹ | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | seat of a second-order administrative division | N 15° 44′ 56'' | E 107° 50′ 12'' |
668 ![]() | Men | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 53′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
669 ![]() | Núi Măt Răng Nui Mat Rang,Núi Măt Răng | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | mountain | N 15° 45′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
670 ![]() | Mắt Quy | Vietnam, Da Nang City | ridge(s) | N 15° 45′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
671 ![]() | Montagnes de Marbre | Vietnam, Da Nang City | hills | N 16° 0′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
672 ![]() | Ngok Lum Heo Ngok Lum Heo,Nui Lum Heo | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | mountain | N 15° 11′ 44'' | E 107° 53′ 20'' |
673 ![]() | La Thọ Nam La Tho,La Tho Nam,La Thọ Nam | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 54′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
674 ![]() | Kouk | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 48′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
675 ![]() | Núi Kim Quan Sơn Nui Kim Quan Son,Núi Kim Quan Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | mountain | N 15° 27′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
676 ![]() | Ken | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
677 ![]() | Bol Kao | Vietnam, Da Nang City | ridge(s) | N 15° 59′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
678 ![]() | Kadap | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 47′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
679 ![]() | Jilahho | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 50′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
680 ![]() | Núi Hòn Lom Nui Hon Lom,Núi Hòn Lom | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | mountain | N 15° 23′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
681 ![]() | Hò Giàu Trung Ho Giau Trung,Hò Giàu Trung | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | mountain | N 15° 21′ 0'' | E 108° 34′ 0'' |
682 ![]() | Tuân | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 51′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
683 ![]() | Trương Xuân Dông Truong Xuan,Truong Xuan Dong,Trương Xuân Dông | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ | populated place | N 15° 33′ 0'' | E 108° 29′ 0'' |
684 ![]() | Trường Giang Thuong Giang,Trddug Giang,Truong Giang,Trường Giang | Vietnam, Da Nang City | lagoon | N 15° 40′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
685 ![]() | Trung Toàn | Vietnam, Da Nang City | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
686 ![]() | Tong | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
687 ![]() | Ngok Ti On Ngok Ti On,Nui Ti On | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | mountain | N 15° 14′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
688 ![]() | Tiên Xuân Tien Xuan,Tiên Xuân,Xuan Tri,Xuân Trì | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
689 ![]() | Tiên Phước Phuoc An,Phước An,Tien Ky,Tien Phuoc,Tiên Kỳ,Tiên Phước | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | seat of a second-order administrative division | N 15° 29′ 17'' | E 108° 18′ 26'' |
690 ![]() | Thượng Đưc Ha Tan,Hà Tân,Thuong Duc,Thượng Đưc | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 50′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
691 ![]() | Thanh Long | Vietnam, Da Nang City | populated place | N 15° 27′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
692 ![]() | Bol Tela | Vietnam, Da Nang City | ridge(s) | N 15° 55′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
693 ![]() | Tây Bắng An Lien Tri,Tay Bang An,Tây Bắng An | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 54′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
694 ![]() | Tân Thành Phuc Trach,Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Hội An | populated place | N 15° 54′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
695 ![]() | Rah | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang | populated place | N 15° 50′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
696 ![]() | Pơlei Gam Gam,Ple Gam,Plei Gam,Polei Gam,Pơlei Gam | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | abandoned populated place | N 15° 18′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
697 ![]() | Phu Xuan Ha | Vietnam, Da Nang City | populated place | N 15° 27′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
698 ![]() | Phú Thuân Phu Thanh,Phu Thuan,Phú Thuân | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
699 ![]() | Phường An Thương An Thuong,An Thương,Phuong An Thuong,Phường An Thương | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | populated place | N 16° 2′ 58'' | E 108° 14′ 31'' |
700 ![]() | Phú Sơn Phu Nhon,Phu Son,Phú Nhơn,Phú Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 31′ 17'' | E 108° 6′ 58'' |