| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 14′ 32'' | E 108° 10′ 30'' |
602 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 18′ 39'' | E 108° 15′ 51'' |
603 ![]() | Phường Hòa Hiệp Bắc Phuong Hoa Hiep Bac,Phường Hòa Hiệp Bắc | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu > Phường Hòa Hiệp Bắc | third-order administrative division | N 16° 9′ 40'' | E 108° 6′ 57'' |
604 ![]() | Phường Hòa Hiệp Nam Phuong Hoa Hiep Nam,Phường Hòa Hiệp Nam | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu > Phường Hòa Hiệp Nam | third-order administrative division | N 16° 6′ 5'' | E 108° 7′ 43'' |
605 ![]() | Phường Thanh Khê Tây Phuong Thanh Khe Tay,Phường Thanh Khê Tây | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Thanh Khê Tây | third-order administrative division | N 16° 4′ 8'' | E 108° 10′ 42'' |
606 ![]() | Phường An Khê Phuong An Khe,Phường An Khê | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường An Khê | third-order administrative division | N 16° 2′ 47'' | E 108° 11′ 15'' |
607 ![]() | Phường Hòa Khánh Bắc Phuong Hoa Khanh Bac,Phường Hòa Khánh Bắc | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu > Phường Hòa Khánh Bắc | third-order administrative division | N 16° 4′ 34'' | E 108° 8′ 9'' |
608 ![]() | Phường Hòa Khánh Nam Phuong Hoa Khanh Nam,Phường Hòa Khánh Nam | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu > Phường Hòa Khánh Nam | third-order administrative division | N 16° 3′ 8'' | E 108° 8′ 46'' |
609 ![]() | Phường Hòa Minh Phuong Hoa Minh,Phường Hòa Minh | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu > Phường Hòa Minh | third-order administrative division | N 16° 3′ 48'' | E 108° 10′ 6'' |
610 ![]() | Phường Hòa Khê Phuong Hoa Khe,Phường Hòa Khê | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Hòa Khê | third-order administrative division | N 16° 3′ 45'' | E 108° 11′ 25'' |
611 ![]() | Phường Thanh Khê Đông Phuong Thanh Khe Dong,Phường Thanh Khê Đông | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Thanh Khê Đông | third-order administrative division | N 16° 4′ 4'' | E 108° 11′ 4'' |
612 ![]() | Phường Hòa Thuận Tây Phuong Hoa Thuan Tay,Phường Hòa Thuận Tây | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Hòa Thuận Tây | third-order administrative division | N 16° 2′ 40'' | E 108° 12′ 0'' |
613 ![]() | Phường Hòa Thuận Đông Phuong Hoa Thuan Dong,Phường Hòa Thuận Đông | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Hòa Thuận Đông | third-order administrative division | N 16° 3′ 2'' | E 108° 13′ 4'' |
614 ![]() | Phường Hòa Cường Nam Phuong Hoa Cuong Nam,Phường Hòa Cường Nam | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Hòa Cường Nam | third-order administrative division | N 16° 1′ 59'' | E 108° 13′ 27'' |
615 ![]() | Phường Hòa Cường Bắc Phuong Hoa Cuong Bac,Phường Hòa Cường Bắc | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Hòa Cường Bắc | third-order administrative division | N 16° 2′ 32'' | E 108° 13′ 14'' |
616 ![]() | Phường Hòa Xuân Phuong Hoa Xuan,Phường Hòa Xuân | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Xuân | third-order administrative division | N 16° 0′ 9'' | E 108° 13′ 17'' |
617 ![]() | Phường Hòa Thọ Đông Phuong Hoa Tho Dong,Phường Hòa Thọ Đông | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Thọ Đông | third-order administrative division | N 16° 0′ 42'' | E 108° 11′ 56'' |
618 ![]() | Phường Hòa Thọ Tây Phuong Hoa Tho Tay,Phường Hòa Thọ Tây | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Thọ Tây | third-order administrative division | N 16° 0′ 19'' | E 108° 10′ 35'' |
619 ![]() | Phường Hòa An Phuong Hoa An,Phường Hòa An | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa An | third-order administrative division | N 16° 2′ 50'' | E 108° 10′ 38'' |
620 ![]() | Phường Hòa Phát Phuong Hoa Phat,Phường Hòa Phát | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Phát | third-order administrative division | N 16° 1′ 43'' | E 108° 10′ 39'' |
621 ![]() | Phường Khuê Mỹ Phuong Khue My,Phường Khuê Mỹ | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn > Phường Khuê Mỹ | third-order administrative division | N 16° 1′ 37'' | E 108° 15′ 0'' |
622 ![]() | Phường Mỹ An Phuong My An,Phường Mỹ An | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn > Phường Mỹ An | third-order administrative division | N 16° 2′ 45'' | E 108° 14′ 33'' |
623 ![]() | Xã Hòa Liên Xa Hoa Lien,Xã Hòa Liên | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang > Xã Hòa Liên | third-order administrative division | N 16° 5′ 38'' | E 108° 4′ 53'' |
624 ![]() | Xã Hòa Khương Xa Hoa Khuong,Xã Hòa Khương | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang > Xã Hòa Khương | third-order administrative division | N 15° 57′ 26'' | E 108° 5′ 36'' |
625 ![]() | Xã Hòa Nhơn Xa Hoa Nhon,Xã Hòa Nhơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang > Xã Hòa Nhơn | third-order administrative division | N 16° 0′ 51'' | E 108° 7′ 27'' |
626 ![]() | Xã Hòa Châu Xa Hoa Chau,Xã Hòa Châu | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang > Xã Hòa Châu | third-order administrative division | N 15° 59′ 14'' | E 108° 11′ 38'' |
627 ![]() | Xã Hòa Phước Xa Hoa Phuoc,Xã Hòa Phước | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang > Xã Hòa Phước | third-order administrative division | N 15° 57′ 50'' | E 108° 12′ 39'' |
628 ![]() | Phường Xuân Hà Phuong Xuan Ha,Phường Xuân Hà | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Xuân Hà | third-order administrative division | N 16° 4′ 13'' | E 108° 11′ 41'' |
629 ![]() | Phường Chính Gián Phuong Chinh Gian,Phường Chính Gián | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Chính Gián | third-order administrative division | N 16° 3′ 56'' | E 108° 11′ 52'' |
630 ![]() | Phường Tam Thuận Phuong Tam Thuan,Phường Tam Thuận | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Tam Thuận | third-order administrative division | N 16° 4′ 25'' | E 108° 12′ 26'' |
631 ![]() | Phường Tân Chính Phuong Tan Chinh,Phường Tân Chính | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Tân Chính | third-order administrative division | N 16° 4′ 11'' | E 108° 12′ 37'' |
632 ![]() | Phường Vĩnh Trung Phuong Vinh Trung,Phường Vĩnh Trung | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Vĩnh Trung | third-order administrative division | N 16° 3′ 46'' | E 108° 12′ 46'' |
633 ![]() | Phường Thạc Gián Phuong Thac Gian,Phường Thạc Gián | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê > Phường Thạc Gián | third-order administrative division | N 16° 3′ 46'' | E 108° 12′ 23'' |
634 ![]() | Phường Bình Hiên Phuong Binh Hien,Phường Bình Hiên | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Bình Hiên | third-order administrative division | N 16° 3′ 32'' | E 108° 13′ 14'' |
635 ![]() | Phường Nam Dương Phuong Nam Duong,Phường Nam Dương | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Nam Dương | third-order administrative division | N 16° 3′ 38'' | E 108° 12′ 57'' |
636 ![]() | Phường Phước Ninh Phuong Phuoc Ninh,Phường Phước Ninh | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Phước Ninh | third-order administrative division | N 16° 3′ 50'' | E 108° 13′ 16'' |
637 ![]() | Phường Hải Châu Hai Phuong Hai Chau 2,Phuong Hai Chau Hai,Phường Hải Châu 2,Phường Hải Châu Hai | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 16° 3′ 57'' | E 108° 12′ 59'' |
638 ![]() | Phường Hải Châu Một Phuong Hai Chau 1,Phuong Hai Chau Mot,Phường Hải Châu 1,Phường Hải Châu Một | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 16° 4′ 13'' | E 108° 13′ 16'' |
639 ![]() | Phường Thạch Thang Phuong Thach Thang,Phường Thạch Thang | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Thạch Thang | third-order administrative division | N 16° 4′ 35'' | E 108° 13′ 4'' |
640 ![]() | Phường Thuận Phước Phuong Thuan Phuoc,Phường Thuận Phước | Vietnam, Da Nang City Quận Hải Châu > Phường Thuận Phước | third-order administrative division | N 16° 4′ 55'' | E 108° 12′ 56'' |
641 ![]() | Phường Khuê Trung Phuong Khue Trung,Phường Khuê Trung | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Khuê Trung | third-order administrative division | N 16° 1′ 24'' | E 108° 12′ 44'' |
642 ![]() | Phường Thọ Quang Phuong Tho Quang,Phường Thọ Quang | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Thọ Quang | third-order administrative division | N 16° 7′ 7'' | E 108° 16′ 23'' |
643 ![]() | Phường Nại Hiên Đông Phuong Nai Hien Dong,Phường Nại Hiên Đông | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Nại Hiên Đông | third-order administrative division | N 16° 5′ 46'' | E 108° 13′ 51'' |
644 ![]() | Phường Mân Thái Phuong Man Thai,Phường Mân Thái | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường Mân Thái | third-order administrative division | N 16° 5′ 14'' | E 108° 14′ 39'' |
645 ![]() | Phường An Hải Bắc Phuong An Hai Bac,Phường An Hải Bắc | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Bắc | third-order administrative division | N 16° 4′ 29'' | E 108° 14′ 4'' |
646 ![]() | Phường An Hải Tây Phuong An Hai Tay,Phường An Hải Tây | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Tây | third-order administrative division | N 16° 3′ 36'' | E 108° 13′ 53'' |
647 ![]() | Phường An Hải Đông Phuong An Hai Dong,Phường An Hải Đông | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District > Phường An Hải Đông | third-order administrative division | N 16° 3′ 34'' | E 108° 14′ 13'' |
648 ![]() | Cảng Tiên Sa Cang Tien Sa,Cảng Tiên Sa | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | port | N 16° 7′ 11'' | E 108° 13′ 1'' |
649 ![]() | Marble Moutain Marble Moutain | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | airport | N 16° 1′ 41'' | E 108° 15′ 7'' |
650 ![]() | Phường An Mỹ Phuong An My,Phường An Mỹ | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường An Mỹ | third-order administrative division | N 15° 33′ 39'' | E 108° 28′ 44'' |