| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Xã Tam Hải Xa Tam Hai,Xã Tam Hải | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District > Xã Tam Hải | third-order administrative division | N 15° 29′ 7'' | E 108° 39′ 3'' |
502 ![]() | Xã Tam Thạnh Xa Tam Thanh,Xã Tam Thạnh | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District > Xã Tam Thạnh | third-order administrative division | N 15° 26′ 27'' | E 108° 32′ 26'' |
503 ![]() | Xã Tam Xuân Hai Xa Tam Xuan 2,Xa Tam Xuan Hai,Xã Tam Xuân 2,Xã Tam Xuân Hai | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 30′ 55'' | E 108° 31′ 49'' |
504 ![]() | Xã Tam Xuân Một Xa Tam Xuan 1,Xa Tam Xuan Mot,Xã Tam Xuân 1,Xã Tam Xuân Một | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 31′ 51'' | E 108° 30′ 34'' |
505 ![]() | Xã Tam Hòa Xa Tam Hoa,Xã Tam Hòa | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District > Xã Tam Hòa | third-order administrative division | N 15° 29′ 53'' | E 108° 36′ 7'' |
506 ![]() | Thị Trấn Núi Thành Thi Tran Nui Thanh,Thị Trấn Núi Thành | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District > Thị Trấn Núi Thành | third-order administrative division | N 15° 25′ 41'' | E 108° 39′ 3'' |
507 ![]() | Xã Tam Ngọc Xa Tam Ngoc,Xã Tam Ngọc | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Xã Tam Ngọc | third-order administrative division | N 15° 31′ 34'' | E 108° 29′ 9'' |
508 ![]() | Xã Tam Phú Xa Tam Phu,Xã Tam Phú | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Xã Tam Phú | third-order administrative division | N 15° 35′ 29'' | E 108° 31′ 51'' |
509 ![]() | Xã Tam Thăng Xa Tam Thang,Xã Tam Thăng | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Xã Tam Thăng | third-order administrative division | N 15° 36′ 52'' | E 108° 29′ 26'' |
510 ![]() | Phường Hòa Hương Phuong Hoa Huong,Phường Hòa Hương | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường Hòa Hương | third-order administrative division | N 15° 33′ 20'' | E 108° 30′ 57'' |
511 ![]() | Phường An Sơn Phuong An Son,Phường An Sơn | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường An Sơn | third-order administrative division | N 15° 32′ 57'' | E 108° 30′ 5'' |
512 ![]() | Phường Trường Xuân Phuong Truong Xuan,Phường Trường Xuân | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường Trường Xuân | third-order administrative division | N 15° 32′ 41'' | E 108° 28′ 42'' |
513 ![]() | Phường An Xuân Phuong An Xuan,Phường An Xuân | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ > Phường An Xuân | third-order administrative division | N 15° 33′ 4'' | E 108° 29′ 30'' |
514 ![]() | Xã Tiên Hà Xa Tien Ha,Xã Tiên Hà | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Hà | third-order administrative division | N 15° 32′ 19'' | E 108° 14′ 16'' |
515 ![]() | Xã Tiên Cẩm Xa Tien Cam,Xã Tiên Cẩm | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Cẩm | third-order administrative division | N 15° 33′ 8'' | E 108° 18′ 26'' |
516 ![]() | Xã Tiên Châu Xa Tien Chau,Xã Tiên Châu | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Châu | third-order administrative division | N 15° 30′ 10'' | E 108° 16′ 22'' |
517 ![]() | Xã Tiên Mỹ Xa Tien My,Xã Tiên Mỹ | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Mỹ | third-order administrative division | N 15° 30′ 31'' | E 108° 19′ 29'' |
518 ![]() | Xã Tiên Thọ Xa Tien Tho,Xã Tiên Thọ | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Thọ | third-order administrative division | N 15° 28′ 37'' | E 108° 22′ 25'' |
519 ![]() | Xã Tiên Lập Xa Tien Lap,Xã Tiên Lập | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Lập | third-order administrative division | N 15° 24′ 50'' | E 108° 21′ 45'' |
520 ![]() | Xã Tiên An Xa Tien An,Xã Tiên An | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên An | third-order administrative division | N 15° 24′ 47'' | E 108° 19′ 11'' |
521 ![]() | Xã Tiên Cảnh Xa Tien Canh,Xã Tiên Cảnh | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Cảnh | third-order administrative division | N 15° 27′ 5'' | E 108° 17′ 41'' |
522 ![]() | Xã Tiên Lãnh Xa Tien Lanh,Xã Tiên Lãnh | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Lãnh | third-order administrative division | N 15° 26′ 26'' | E 108° 10′ 42'' |
523 ![]() | Xã Tiên Ngọc Xa Tien Ngoc,Xã Tiên Ngọc | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District > Xã Tiên Ngọc | third-order administrative division | N 15° 27′ 7'' | E 108° 13′ 38'' |
524 ![]() | Xã Phước Trà Xa Phuoc Tra,Xã Phước Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Trà | third-order administrative division | N 15° 27′ 14'' | E 108° 3′ 36'' |
525 ![]() | Xã Phước Gia Xa Phuoc Gia,Xã Phước Gia | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Gia | third-order administrative division | N 15° 27′ 50'' | E 108° 7′ 33'' |
526 ![]() | Xã Sông Trà Xa Song Tra,Xã Sông Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Sông Trà | third-order administrative division | N 15° 31′ 5'' | E 108° 1′ 46'' |
527 ![]() | Xã Quế Bình Xa Que Binh,Xã Quế Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Bình | third-order administrative division | N 15° 32′ 21'' | E 108° 4′ 48'' |
528 ![]() | Xã Quế Lưu Xa Que Luu,Xã Quế Lưu | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Lưu | third-order administrative division | N 15° 31′ 13'' | E 108° 6′ 43'' |
529 ![]() | Xã Quế Thọ Xa Que Tho,Xã Quế Thọ | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Thọ | third-order administrative division | N 15° 35′ 53'' | E 108° 9′ 13'' |
530 ![]() | Xã Bình Lâm Xa Binh Lam,Xã Bình Lâm | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Bình Lâm | third-order administrative division | N 15° 35′ 24'' | E 108° 13′ 40'' |
531 ![]() | Xã Thăng Phước Xa Thang Phuoc,Xã Thăng Phước | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Thăng Phước | third-order administrative division | N 15° 31′ 51'' | E 108° 11′ 0'' |
532 ![]() | Xã Bình Lãnh Xa Binh Lanh,Xã Bình Lãnh | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Lãnh | third-order administrative division | N 15° 37′ 7'' | E 108° 15′ 15'' |
533 ![]() | Xã Bình Quế Xa Binh Que,Xã Bình Quế | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Quế | third-order administrative division | N 15° 37′ 2'' | E 108° 22′ 19'' |
534 ![]() | Xã Bình Quý Xa Binh Quy,Xã Bình Quý | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Quý | third-order administrative division | N 15° 41′ 19'' | E 108° 20′ 32'' |
535 ![]() | Xã Bình Tú Xa Binh Tu,Xã Bình Tú | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Tú | third-order administrative division | N 15° 41′ 22'' | E 108° 23′ 56'' |
536 ![]() | Xã Bình Nam Xa Binh Nam,Xã Bình Nam | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Nam | third-order administrative division | N 15° 38′ 41'' | E 108° 28′ 57'' |
537 ![]() | Xã Bình Sa Xa Binh Sa,Xã Bình Sa | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Sa | third-order administrative division | N 15° 41′ 34'' | E 108° 26′ 49'' |
538 ![]() | Xã Bình Triều Xa Binh Trieu,Xã Bình Triều | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Triều | third-order administrative division | N 15° 44′ 14'' | E 108° 24′ 27'' |
539 ![]() | Xã Bình Phục Xa Binh Phuc,Xã Bình Phục | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Phục | third-order administrative division | N 15° 44′ 9'' | E 108° 23′ 4'' |
540 ![]() | Xã Bình Đào Xa Binh Dao,Xã Bình Đào | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District > Xã Bình Đào | third-order administrative division | N 15° 44′ 43'' | E 108° 25′ 30'' |
541 ![]() | Xã Quế Xuân Một Xa Que Xuan 1,Xa Que Xuan Mot,Xã Quế Xuân 1,Xã Quế Xuân Một | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 48′ 37'' | E 108° 17′ 23'' |
542 ![]() | Xã Quế Xuân Hai Xa Que Xuan 2,Xa Que Xuan Hai,Xã Quế Xuân 2,Xã Quế Xuân Hai | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 46′ 39'' | E 108° 17′ 20'' |
543 ![]() | Xã Quế Phú Xa Que Phu,Xã Quế Phú | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Phú | third-order administrative division | N 15° 47′ 3'' | E 108° 19′ 32'' |
544 ![]() | Xã Quế Cường Xa Que Cuong,Xã Quế Cường | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Cường | third-order administrative division | N 15° 44′ 55'' | E 108° 19′ 30'' |
545 ![]() | Xã Quế Hiệp Xa Que Hiep,Xã Quế Hiệp | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Hiệp | third-order administrative division | N 15° 43′ 13'' | E 108° 13′ 30'' |
546 ![]() | Xã Quế Thuận Xa Que Thuan,Xã Quế Thuận | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Thuận | third-order administrative division | N 15° 42′ 4'' | E 108° 16′ 22'' |
547 ![]() | Xã Quế Châu Xa Que Chau,Xã Quế Châu | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Châu | third-order administrative division | N 15° 40′ 12'' | E 108° 15′ 54'' |
548 ![]() | Xã Quế Minh Xa Que Minh,Xã Quế Minh | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Minh | third-order administrative division | N 15° 38′ 37'' | E 108° 14′ 15'' |
549 ![]() | Xã Quế An Xa Que An,Xã Quế An | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế An | third-order administrative division | N 15° 38′ 9'' | E 108° 12′ 27'' |
550 ![]() | Xã Quế Phong Xa Que Phong,Xã Quế Phong | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District > Xã Quế Phong | third-order administrative division | N 15° 38′ 47'' | E 108° 9′ 49'' |