| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Hòn Sóc Sét Hon Soc Set,Hòn Sóc Sét | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
302 ![]() | Bol Sela Bol Scla,Bol Sela | Vietnam, Da Nang City | ridge(s) | N 16° 0′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
303 ![]() | Ruoc Ruo,Ruoc | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 40′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
304 ![]() | Roro Boro,Roro | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 17′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
305 ![]() | Động Rong Dong Rong,Động Rong | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | mountain | N 16° 7′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
306 ![]() | Ra Rang R. Rang,Ra Rang | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 41′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
307 ![]() | Quy Xuân Quy Xuan,Quy Xuân,Xuan Nam | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | populated place | N 15° 42′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
308 ![]() | Quế Sơn Dong Phu,Que Son,Quế Sơn,Đông Phú | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | seat of a second-order administrative division | N 15° 40′ 24'' | E 108° 13′ 12'' |
309 ![]() | Quế Phương Que Huong,Que Phuong,Quế Phương | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 25′ 0'' | E 108° 20′ 0'' |
310 ![]() | Quảng Hà Ha Quang,Quang Ha,Quảng Hà | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
311 ![]() | Quang Đông Dong Quang,Quang Dong,Quang Đông | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
312 ![]() | Bol Préau Bol Preau,Bol Préau | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | mountain | N 15° 57′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
313 ![]() | Phú Yên Loc Trung,Phu Yen,Phú Yên | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 34′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
314 ![]() | Phú Xuân Phu Xuan,Phu Xuan Phuong,Phú Xuân | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 40′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
315 ![]() | Phú Trung Phu Hung,Phu Trung,Phú Trung | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 31′ 0'' |
316 ![]() | Phú Thượng Thôn Phu Thuong,Phu Thuong Thon,Phú Thương Thôn,Phú Thượng Thôn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 3′ 11'' | E 108° 6′ 5'' |
317 ![]() | Phú Thu Phu Thi,Phu Thu,Phú Thu | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
318 ![]() | Phú Quí Phu Qui,Phu Qui Ha,Phú Quí,Tam Qui | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
319 ![]() | Phương Xuân Hòa Phuong Xuan Hoa,Phương Xuân Hòa,Xuan Hoa | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê | populated place | N 16° 3′ 48'' | E 108° 11′ 13'' |
320 ![]() | Phương Xã Đông Phuong Xa,Phuong Xa Dong,Phương Xã Đông,Poste de Phuong Xa | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 21′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
321 ![]() | Phường Rạnh Phuong Ranh,Phường Rạnh,Trung An | Vietnam, Da Nang City Huyện Nông Sơn | populated place | N 15° 45′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
322 ![]() | Phường Mỹ Thành My Khe,My Thanh,Mỹ Thành,Phuong My Thanh,Phường Mỹ Thành | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | populated place | N 16° 3′ 50'' | E 108° 14′ 19'' |
323 ![]() | Phường Hà Khê Ha Khe,Phuong Ha Khe,Phường Hà Khê | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê | populated place | N 16° 4′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
324 ![]() | Phước Ninh Phuc Ninh,Phuoc Ninh,Phước Ninh | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | populated place | N 15° 42′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
325 ![]() | Phước Mỹ Long Phuoc,Phuoc My,Phước Mỹ | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 50′ 0'' | E 108° 17′ 0'' |
326 ![]() | Phước Lơi Phuoc Lai,Phuoc Loi,Phước Lơi | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 27′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
327 ![]() | Phú Nhuận Phu Nhuan,Phú Nhuận,Thanh Chau | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 48′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
328 ![]() | Phú Lợi An Le,Phu Loi,Phú Lợi | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 49′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
329 ![]() | Phu Lai Lai Cach,Phu Lai | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 34′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
330 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phu Rao,Phú Hòa | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 57′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
331 ![]() | Phú Bình Dong Tranh,Phu Binh,Phú Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 37′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
332 ![]() | Đại Cường Phu Binh,Phu Thuan,Phú Bình | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place population 8,436 | N 15° 51′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
333 ![]() | Phong Lê Phong Le,Phong Lê,Phong Lệ | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 59′ 47'' | E 108° 11′ 36'' |
334 ![]() | Petai Pac Pelai Pac,Peta Pac,Petai Pac,Petai Rac | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 25′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
335 ![]() | Hòn Ông Hon Ong,Hòn Ông | Vietnam, Da Nang City | island | N 15° 48′ 48'' | E 108° 41′ 37'' |
336 ![]() | Nông Sơn Mo Than Nong-Son,Nong Son,Nông Sơn,Tu Chanh Nong Son,Tư Chánh Nông Sơn | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 44′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
337 ![]() | Bá Tùng Ba Tung,Bà Tùng,Bá Tùng | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | populated place | N 15° 59′ 42'' | E 108° 14′ 22'' |
338 ![]() | Ba Su Ba Su | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
339 ![]() | Pà Nai Banai,Pa Nai,Pà Nai | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 55′ 42'' | E 107° 40′ 53'' |
340 ![]() | Thôn Dền Ba Den,Ba Đên,Thon Den,Thôn Dền | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 48′ 54'' | E 107° 38′ 6'' |
341 ![]() | Babueur Aroune Aroune Babueur,Babueur Aroune | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 43′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
342 ![]() | Núi Ba Nui Ba,Núi Ba | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | peak | N 15° 26′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
343 ![]() | Hòn Bà Hon Ba,Hòn Bà | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 17′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
344 ![]() | A Yuân A Yuan,A Yuon,A Yuân | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 58′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
345 ![]() | Atiun Atium,Atiun | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 53′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
346 ![]() | A Tép A Tep,A Tép | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang | populated place | N 15° 58′ 24'' | E 107° 30′ 30'' |
347 ![]() | A Ró A Ro,A Rouye,A Ró | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang | populated place | N 15° 50′ 21'' | E 107° 30′ 28'' |
348 ![]() | Xuân Dương Ap Xuan Duong,Xuan Duong,Xuân Dương,Ấp Xuân Dương | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu | populated place | N 16° 6′ 54'' | E 108° 7′ 43'' |
349 ![]() | Thạch Nhơn Ap Thach Nham,Thach Nhon,Thạch Nhơn,Ấp Thạch Nham | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 0′ 32'' | E 108° 8′ 42'' |
350 ![]() | Ấp Phước Thuận Ap Phuoc Thuan,Phuc Thuan,Ấp Phước Thuận | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |