| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Núi Honoi Hon Che Nui Hanoi,Hòn Che Núi Hanoi,Nui Honoi,Núi Honoi | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
252 ![]() | Núi Hòn Góp Nui Hon Gop,Núi Hòn Góp | Vietnam, Da Nang City | ridge(s) | N 15° 25′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
253 ![]() | Ngok Hok Ngok Hok | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | mountain | N 15° 22′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
254 ![]() | Hối Vúc Hoi Vuc,Hối Vúc,Hội Vực | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 59′ 46'' | E 108° 3′ 46'' |
255 ![]() | Hội Khách Hoi Khach,Hoi Khack,Hội Khách | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 49′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
256 ![]() | Kăkan Hoh Kakan Hoh,Kăkan Hoh | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang | mountain | N 15° 52′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
257 ![]() | Hò Giâu Ho Giau,Hò Giâu | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | mountain | N 15° 22′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
258 ![]() | Hò Công Ho Cong,Hò Công | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | mountain | N 15° 21′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
259 ![]() | Tú Hội Tu Chang,Tu Hoi,Tú Hội | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
260 ![]() | Tú An Truong An,Tu An,Tu Chinh,Tú An | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 42′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
261 ![]() | Trương Định Truong Dinh,Trương Định,Trường Định | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 6′ 39'' | E 108° 5′ 18'' |
262 ![]() | Trung Hiệp Ba My An,Trung Hiep,Trung Hiep 3,Trung Hiep Ba,Trung Hiệp 3,Trung Hiệp Ba,Trưng Hiệp | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 49′ 35'' | E 107° 51′ 55'' |
263 ![]() | Trao Trao,Troo | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 55′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
264 ![]() | Trà My Hau Duc,Hậu Đúc,Tien Tra,Tiên Trà,Tra Mi,Tra My,Trà Mi,Trà My | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | seat of a second-order administrative division population 6,559 | N 15° 20′ 22'' | E 108° 13′ 14'' |
265 ![]() | Trà Đôi Tra Doi,Trà Đôi | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 17′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
266 ![]() | Tou Nao Tou Nao | Vietnam, Da Nang City Nam Trà My District | peak | N 15° 10′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
267 ![]() | To Tou To Tau,To Tou | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 7′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
268 ![]() | Toă Tao,Taŏ,Toa,Toă | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 55′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
269 ![]() | Tiên Niang Tian Niang,Tien Niang,Tiên Niang | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 18′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
270 ![]() | Sông Thủy Loan Song Thuy Loan,Suoi Thuy Loan,Suoi Thuy Loun,Sông Thuy Loan,Sông Thủy Loan,Thuy Loan | Vietnam, Da Nang City | stream | N 15° 59′ 38'' | E 108° 9′ 47'' |
271 ![]() | Sông Thu Bồn Song Thi Bon,Song Thu Bon,Sông Thu Bồn,Thibon River | Vietnam, Da Nang City | stream | N 15° 51′ 45'' | E 108° 16′ 25'' |
272 ![]() | Thuận Long Gia Cac,Thuan Long,Thuận Long | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | populated place | N 15° 38′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
273 ![]() | Thuận An Thuan An,Thuận An | Vietnam, Da Nang City | populated place | N 15° 30′ 0'' | E 108° 41′ 0'' |
274 ![]() | Thuận An Binh Duong,Thuan An,Thuận An | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 51′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
275 ![]() | Thôn Trung Lương Thon Trung Luong,Thôn Trung Lương,Trung Luong | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
276 ![]() | Thôn Tám Kim Thanh,Thon Tam,Thôn Tám | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 27′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
277 ![]() | Phước Sơn Phuoc Son,Phước Sơn,Thon Phuoc Son,Thôn Phước Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 2′ 49'' | E 108° 4′ 4'' |
278 ![]() | Phước Đông Phuoc Dong,Phước Đông,Thon Phuoc Dong,Thôn Phước Đông | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 3′ 17'' | E 108° 4′ 56'' |
279 ![]() | Thôn Phú Ha Phu Ha,Thon Phu Ha,Thôn Phú Ha | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 2′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
280 ![]() | Phong Bắc Phong Bac,Phong Bắc,Thon Phong Bac,Thôn Phong Bắc | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 0′ 12'' | E 108° 11′ 31'' |
281 ![]() | Thôn Nghi An Nghi An,Thon Nghi An,Thôn Nghi An | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 2′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
282 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 20′ 40'' | E 108° 10′ 23'' |
283 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh,Thon Hoa Thanh,Thôn Hòa Thạnh | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 4′ 2'' | E 108° 6′ 23'' |
284 ![]() | Thôn Chín Hoi Tuong,Thon Chin,Thôn Chín | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
285 ![]() | Thôn Bình Thái Binh Thai,Thon Binh Thai,Thôn Bình Thái | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
286 ![]() | Thôn Ba Na Son,Thon Ba,Thôn Ba | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 31′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
287 ![]() | Thanh Xuyên Thanh Xuyen,Thanh Xuyên,Thinh My | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 47′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
288 ![]() | Thanh Quít Thanh Qua,Thanh Quat,Thanh Quit,Thanh Quít | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 56′ 11'' | E 108° 14′ 33'' |
289 ![]() | Thanh Phước An Dien Ban,Thanh Chiem,Thanh Phuoc An,Thanh Phước An | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 52′ 0'' | E 108° 16′ 0'' |
290 ![]() | Thành Mỹ Hoi Son Phuong,Thanh My,Thành Mỹ | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 51′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
291 ![]() | Tây Giang Ta Giang,Tay Giang,Tây Giang | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 41′ 0'' | E 108° 27′ 0'' |
292 ![]() | Ta Pheng Ta Phang,Ta Pheng | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 16° 0′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
293 ![]() | Núi Ta Nươc Nui Ta Nuoc,Núi Ta Nươc | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | peak | N 15° 19′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
294 ![]() | Tân Phước Tan Phuc,Tan Phuoc,Tap Phuc,Tân Phước | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 48′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
295 ![]() | Đại Tân | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place population 5,881 | N 15° 50′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
296 ![]() | Kong Tan Kong Tan | Vietnam, Da Nang City Nam Trà My District | mountain | N 15° 4′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
297 ![]() | Tâm Hiêp Ha Vi,Tam Hiep,Tâm Hiêp | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 52′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
298 ![]() | Tam Hà Binh An Phuong,Tam Ha,Tam Hà | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 34′ 0'' | E 108° 34′ 0'' |
299 ![]() | Tài Thanh Tai Thanh,Tay Ap,Tài Thanh | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 33′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
300 ![]() | Núi Ta Cai Nui Ta Cai,Núi Ta Cai | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | peak | N 15° 20′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |