| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9649 records found for "Da Nang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Giaô Young | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 47′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1302 ![]() | Giảng Hòa | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 50′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1303 ![]() | Giang Đông | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 58′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
1304 ![]() | Gia Ngan Trên | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 26′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
1305 ![]() | Gia Ngan Dưới | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
1306 ![]() | Núi Giang | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | mountain | N 15° 40′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
1307 ![]() | Fu Yu | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 53′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
1308 ![]() | Eo Som | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | hill | N 15° 47′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
1309 ![]() | Duyên Sơn Duyen Son,Duyên Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 57′ 37'' | E 108° 8′ 21'' |
1310 ![]() | Duy Đông | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 51′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
1311 ![]() | Đương Yên | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 23′ 0'' | E 108° 17′ 0'' |
1312 ![]() | Đưong Đà | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 31′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1313 ![]() | Đức Tây | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 51′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
1314 ![]() | Đức Tân | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
1315 ![]() | Đức Phú | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 27′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
1316 ![]() | Đức Ký | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 55′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1317 ![]() | Dức Bồ | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 30′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
1318 ![]() | Đức An | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 38′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
1319 ![]() | Đòn Quế | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
1320 ![]() | Đông Yên | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 24′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
1321 ![]() | Đông Xuân | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 39′ 0'' |
1322 ![]() | Đông Tuần | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 28′ 0'' | E 108° 41′ 0'' |
1323 ![]() | Đông Trì | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 42′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
1324 ![]() | Đông Tiên | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 55′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
1325 ![]() | Đông Tiên | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 37′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1326 ![]() | Đông Thạnh | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
1327 ![]() | Đông Thành | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | populated place | N 15° 42′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
1328 ![]() | Động Tham | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 8′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
1329 ![]() | Đông Tác | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 39′ 0'' | E 108° 29′ 0'' |
1330 ![]() | Đông Sơn Dong Son,Đông Sơn | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 49′ 58'' | E 108° 24′ 25'' |
1331 ![]() | Đông Phú | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
1332 ![]() | Đông Nghê Dong Nghe,Đông Nghê | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 57′ 11'' | E 108° 5′ 10'' |
1333 ![]() | Đông Nga | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 20′ 0'' |
1334 ![]() | Đông Linh | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1335 ![]() | Đông Liên | Vietnam, Da Nang City Điện Bàn District | populated place | N 15° 54′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
1336 ![]() | Đồng Đen | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | mountain | N 16° 6′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
1337 ![]() | Đông Cham | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 53′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1338 ![]() | Đông Bình Dong Binh,Đông Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 31′ 46'' | E 108° 9′ 36'' |
1339 ![]() | Đông Ấp | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 33′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
1340 ![]() | Núi Đồi Đất | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | mountain | N 15° 55′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
1341 ![]() | Núi Đỗ | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | hill | N 15° 47′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
1342 ![]() | Ngok Dioông | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | mountain | N 15° 21′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
1343 ![]() | Đinh Phước | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 23′ 0'' | E 108° 43′ 0'' |
1344 ![]() | Núi Diêng Bông | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | hill | N 15° 24′ 0'' | E 108° 34′ 0'' |
1345 ![]() | Địch Yên | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 31′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
1346 ![]() | Địch An | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 31′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
1347 ![]() | Địch An Tây | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
1348 ![]() | Đèo Dên | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | pass | N 15° 18′ 0'' | E 108° 21′ 0'' |
1349 ![]() | Núi Đầu Voi | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | hill | N 15° 31′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
1350 ![]() | Dạt Tâm | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 46′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |