| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329730 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3901 ![]() | Hồng Lĩnh Hong Linh,Khon Lin',Khong Lin',Khonglin',Khonlin',hong ling shi she,honrin,Хон Линь,Хонг Линь,Хонгли... | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thị Xã Hồng Lĩnh | populated place population 36,940 | N 18° 31′ 43'' | E 105° 42′ 22'' |
3902 ![]() | Trung Hậu Trung Hau,Trung Hâu,Trung Hậu | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 59′ 9'' | E 105° 35′ 1'' |
3903 ![]() | Trúng Hau Trung Hau,Trung Phu,Trúng Hau | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 51′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
3904 ![]() | Trung Đô Thong Do,Trung Do,Trung Đô | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 52′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
3905 ![]() | Trị Thủy Iri Thuy,Tri Thuy,Trị Thủy | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 51′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
3906 ![]() | Tri Lễ Tri Le,Tri Lu,Tri Lũ,Tri Lễ | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 18° 57′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
3907 ![]() | Tràng Tr Lang Dong Cam,Trang Tr,Tràng Tr | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3908 ![]() | Trang Thinh Trang Kieu,Trang Thinh | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 59′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3909 ![]() | Tràng Thôn Trang Than,Trang Thon,Trang Thân,Tràng Thôn | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 58′ 10'' | E 105° 35′ 49'' |
3910 ![]() | Trảng Sơn Trang Son,Tràng Sơn,Trảng Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 54′ 20'' | E 105° 29′ 25'' |
3911 ![]() | Tràng Khe Trang Khe,Tràng Khe,Tràng Khê | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 59′ 5'' | E 105° 34′ 50'' |
3912 ![]() | Trang Các Trang Cac,Trang Các,Trang Oae | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
3913 ![]() | Trai Van Giai Trai Van Giai,Trai Van Gioi | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
3914 ![]() | Trai Trang Tra Trang,Trai Trang,Trạ Trang | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3915 ![]() | Đông Giong Dong Giong,Trai Dong Giong,Trại Đông Giong,Đông Giong | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 6′ 57'' | E 105° 19′ 26'' |
3916 ![]() | Tinh Lý Tinh Ly,Tinh Lý,Tunh Ly | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 39′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
3917 ![]() | Tiên Hội Tien Hoi,Tiên Hội,Yen Hoi | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
3918 ![]() | Tiên Canh Huu Le,Tien Canh,Tiên Canh | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 55′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
3919 ![]() | Tiên Bồng Tien Bong,Tien Boug,Tiên Bồng | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
3920 ![]() | Thượng Thôn Thuong Thon,Thuong Thou,Thượng Thôn | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 36′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
3921 ![]() | Thụng Luât Phung Luat,Phụng Luạt,Thung Luat,Thụng Luât | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 0′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
3922 ![]() | Thuân Vĩ Thuam Vi,Thuan Vi,Thuân Vĩ | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3923 ![]() | Barre de Thuan An Barre de Thuan An,Thuan An Bar | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | bar | N 16° 35′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
3924 ![]() | Thọ Son Tho Son,Thọ Son,Xom Tho Son | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 46′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3925 ![]() | Thơ Vinh Cho Chien,Tho Vinh,Thơ Vinh | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3926 ![]() | Thôn Vân Quât Đông An Lai,An Lại,Thon Van Quat Dong,Thôn Vân Quât Đông,Van Quat,Vân Quất | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
3927 ![]() | Thôn Văn Giang Trung Thon Van Giang Trung,Thôn Văn Giang Trung,Van Giang,Van Giang Trung Giap,Văn Giang Trung Giáp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
3928 ![]() | Thôn Trường Giang Phuoc Qua,Thon Truong Giang,Thôn Trường Giang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
3929 ![]() | Thôn Thanh Thủy Thượng Thanh Thuy,Thanh Thuy Thuong,Thon Than Phu,Thon Thanh Thuy Thuong,Thôn Thanh Thủy Thượng,Thôn Thần P... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
3930 ![]() | Thôn Thái Dương Thượng Thai Duong Thuong,Thon Thai Duong Thuong,Thôn Thái Dương Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
3931 ![]() | Thôn Phú An Phu An,Thon Phu An,Thôn Phú An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
3932 ![]() | Thôn Nguyệt Biều Nguyet Bieu,Thon Nguyet Bieu,Thôn Nguyệt Biều | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
3933 ![]() | Thôn Liều Cốc Thượng Lien Coc Thuong,Lieu Coc Thuong,Liêu Côc Thương,Thon Lieu Coc Thuong,Thôn Liều Cốc Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
3934 ![]() | Thôn Kim Long Kim Long,Thon Kim Long,Thôn Kim Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
3935 ![]() | Thôn Đốc Sơ Doc So,Thon Doc So,Thôn Đốc Sơ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
3936 ![]() | Thôn Dại Lộc Dai Loc,Thon Dai Loc,Thôn Dại Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 42′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
3937 ![]() | Thôn An Hòa An Hoa,Thon An Hoa,Thôn An Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
3938 ![]() | Thọ Hao Tho Hao,Thọ Hao,Thổ Hào | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 58′ 43'' | E 105° 33′ 27'' |
3939 ![]() | Thị Vải River Song Thi Vai,Sông Thị Vải,Thi Vai River,Thị Vải River | Vietnam, Nghệ An Province | stream | N 10° 31′ 37'' | E 107° 0′ 59'' |
3940 ![]() | Thi Bac Thi Bac,Thi Bao | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 53′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
3941 ![]() | Núi Than Tuy Nui Than Tuy,Núi Than Tuy | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | mountain | N 18° 46′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
3942 ![]() | Thanh Gĩa Than Gia,Thanh Gia,Thanh Gĩa | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 10′ 6'' | E 105° 41′ 2'' |
3943 ![]() | Thanh Dàm Tanh Dam,Thanh Dam,Thanh Dàm | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
3944 ![]() | Thanh Bích Tanh Bich,Thanh Bich,Thanh Bích | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
3945 ![]() | Thai Xa Thai Xa,Xom Thai Xa | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 40′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
3946 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thai Dinh,Thái Bình | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
3947 ![]() | Phu Tẹn Tạo Phu Ten Tao,Phu Tẹn Tạo | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 25′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
3948 ![]() | Tà Vai Ta Vai,Te Ney,Tà Vai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 22′ 32'' | E 107° 2′ 45'' |
3949 ![]() | Phu Tang Con Phu Tang Con,Phu Tang Cong | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | mountain | N 19° 19′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
3950 ![]() | Tam Dang Tam Dang,Xom Tam Dang,Xom Tam Đăng | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |