| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329730 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3801 ![]() | Phu Olet Phu Olet | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 6′ 0'' | E 104° 28′ 0'' |
3802 ![]() | Nhuận Trạch Nhuan Trach,Nhuận Trạch,Nuan Trach | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
3803 ![]() | Nhân Mỹ Nhan Ly,Nhan My,Nhân Mỹ | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
3804 ![]() | Nhan Hap Nhan Hap,Nian Hap | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 104° 29′ 0'' |
3805 ![]() | Nguyệt Lạng Nguyet Lang,Nguyệt Lạng,Nyuget Lang | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3806 ![]() | Phu Ngua Phu Ngua | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 12′ 0'' | E 104° 22′ 0'' |
3807 ![]() | Ngọc Thành Ngoc Thanh,Ngoc Thành,Ngọc Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 56′ 25'' | E 105° 31′ 16'' |
3808 ![]() | Ngoc Hot Ngoc Hof,Ngoc Hot | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 39′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3809 ![]() | Phu Nghêch Phou Nghiech,Phu Nghech,Phu Nghêch | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 26′ 0'' | E 104° 21′ 0'' |
3810 ![]() | Động Ngai Dong Ngai,Dông Ngai,Động Ngai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain | N 16° 21′ 39'' | E 107° 13′ 28'' |
3811 ![]() | Na Phí Na Phay,Na Phi,Na Phí | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 35′ 21'' | E 104° 55′ 17'' |
3812 ![]() | Nam Sơn Lang Nam Son,Nam Son,Nam Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3813 ![]() | Nâm Căn Ban Nam Kan,Bản Nam Kan,Nam Can,Nâm Căn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 25′ 0'' | E 104° 6′ 0'' |
3814 ![]() | Mỹ Thịnh Lang My Thinh,My Thinh,Mỹ Thịnh | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3815 ![]() | Mỹ Hậu My Han,My Hau,Mỹ Hậu | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
3816 ![]() | Mỹ Chiên My Chiem,My Chien,Mỹ Chiên | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3817 ![]() | Xiềng Lằm Muong Lam,Mường Lam,Xieng Lam,Xiềng Lằm | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 30′ 31'' | E 104° 37′ 41'' |
3818 ![]() | Muong Khong Mong Khong,Muong Khong | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 104° 45′ 0'' |
3819 ![]() | Phu Mun Phu Mun | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 10′ 0'' | E 104° 34′ 0'' |
3820 ![]() | Phu Mou Nao Phou Mou Neo,Phu Mou Nao | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 25′ 0'' | E 104° 3′ 0'' |
3821 ![]() | Rú Mống Gà Ru Mong Ca,Ru Mong Ga,Rú Mống Gà | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | mountain | N 19° 7′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3822 ![]() | Phu Mọi Phu Moi,Phu Mọi | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 12′ 0'' | E 104° 43′ 0'' |
3823 ![]() | Mô Ấp Ke Mo Ap,Mo Ap,Mô Ấp | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
3824 ![]() | Hòn Mê Ho Me,Hon Me,Hòn Mê,Ilot Me,Van-Shon,Îlot Me | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 22′ 16'' | E 105° 55′ 31'' |
3825 ![]() | Ma Moi Ma Mo,Ma Moi | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 41′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
3826 ![]() | Lý Nhân Ly Nanh,Ly Nhan,Lý Nhân | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 0′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
3827 ![]() | Lưu Mỹ Luu My,Lưu Mỹ | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3828 ![]() | Lương Sơn Luong Son,Lương Sơn,Lương Sờn | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 55′ 20'' | E 105° 16′ 1'' |
3829 ![]() | Lương Khê Luong,Luong Khe,Lương Khê | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
3830 ![]() | Lương Điền Luong Dian,Luong Dien,Lương Điền | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
3831 ![]() | Núi Phu Loi Nui Phu Loi,Núi Phu Loi,Phu Loi | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 8′ 2'' | E 105° 5′ 5'' |
3832 ![]() | Lộc Châu Loc Chao,Loc Chau,Lộc Châu | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Cửa Lò | populated place | N 18° 46′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
3833 ![]() | Núi Linh Thái Linh Thai Son,Nui Linh Thai,Núi Linh Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | hill | N 16° 22′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
3834 ![]() | Xiếng Nưa Lang Xieng Nua,Làng Xieng Nưa,Xieng Nua,Xiếng Nưa | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 18′ 30'' | E 104° 35′ 23'' |
3835 ![]() | Làng Xiểm Lang Xiem,Làng Xiếm,Làng Xiểm | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 13′ 29'' | E 105° 16′ 39'' |
3836 ![]() | Làng Trang Ap Trang,Lang Trang,Làng Trang | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 11′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
3837 ![]() | Làng Tra Lang Tra,Lang Trai,Làng Tra | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 26′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3838 ![]() | Làng Sợi Lang Sdi,Lang Soi,Làng Sợi | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 14′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3839 ![]() | Làng Sen Lang Sen,Làng Sen,Tri Le,Tri Lễ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3840 ![]() | Làng Rào Lang Rao,Làng Rao,Làng Rào | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 51'' | E 105° 12′ 18'' |
3841 ![]() | Làng Rac Lang Rac,Lang Rach,Làng Rac,Làng Rach | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Thái Hòa | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
3842 ![]() | Làng Ngọc Mỹ Lang Ngoc My,Làng Ngọc Mỹ,Ngoc My | Vietnam, Nghệ An Province | populated place | N 19° 4′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3843 ![]() | Làng Ngọc Khê Lang Ngoc Khe,Làng Ngọc Khê,Ngoc Khe | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 6′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
3844 ![]() | Làng Nam Doai Lang Nam Doai,Làng Nam Doai,Nam Doai | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3845 ![]() | Làng Mới Lang Mai,Lang Moi,Làng Mới | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 4′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
3846 ![]() | Làng Mó Lang Me,Lang Mo,Làng Mó | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 19′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
3847 ![]() | Làng Màn Lang Man,Làng Man,Làng Màn | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 22′ 42'' | E 105° 33′ 2'' |
3848 ![]() | Xuân Thọ Ke Suong,Kẻ Suong,Xuan Tho,Xuân Thọ | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 13′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
3849 ![]() | Xuân Nhu Xuan Nhu,Xuan Thu,Xuân Nhu | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 54′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
3850 ![]() | Xuân Lâm Xuam Lam,Xuan Lam,Xuân Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 44′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |