| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 64 records found for "Cát Hải, Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Cat Bi International Airport Aeroport international de Cat Bi,Aeroporto Internacional de Cat Bi,Aeroporto internazionale Cat Bi,A... | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An | airport | N 20° 49′ 9'' | E 106° 43′ 30'' |
2 ![]() | Cát Bà Apowan,Cac Ba,Cat Ba,Cát Bà,Kat Ba,Pho Cac Ba,Pho Cat Ba,Кат Ба | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place population 30,000 | N 20° 43′ 40'' | E 107° 2′ 53'' |
3 ![]() | Huyện Cát Hải Huyen Cat Hai,Huyện Cát Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | second-order administrative division population 32,090 | N 20° 47′ 28'' | E 107° 0′ 18'' |
4 ![]() | Xã Phước Cát Hai Xa Phuoc Cat 2,Xa Phuoc Cat Hai,Xã Phước Cát 2,Xã Phước Cát Hai | Vietnam, Lam Dong | third-order administrative division | N 11° 40′ 51'' | E 107° 19′ 8'' |
5 ![]() | Thị Trấn Cát Hải Thi Tran Cat Hai,Thị Trấn Cát Hải | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 54'' | E 106° 53′ 18'' |
6 ![]() | Xã Cát Hải Xa Cat Hai,Xã Cát Hải | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District > Xã Cát Hải | third-order administrative division | N 14° 0′ 50'' | E 109° 13′ 47'' |
7 ![]() | Phường Cát Bi Phuong Cat Bi,Phường Cát Bi | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Cát Bi | third-order administrative division | N 20° 49′ 29'' | E 106° 42′ 34'' |
8 ![]() | Phường Tràng Cát Phuong Trang Cat,Phường Tràng Cát | Vietnam, Hai Phong Quận Hải An > Phường Tràng Cát | third-order administrative division | N 20° 48′ 27'' | E 106° 44′ 16'' |
9 ![]() | Vườn Quốc Gia Cát Bà Vuon Quoc Gia Cat Ba,Vườn Quốc Gia Cát Bà | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | park | N 20° 48′ 19'' | E 107° 1′ 12'' |
10 ![]() | Xã Việt Hải Xa Viet Hai,Xã Việt Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Việt Hải | third-order administrative division | N 20° 47′ 33'' | E 107° 2′ 49'' |
11 ![]() | Cat Ba Island Cat Ba Island,Dao Cat Ba,Ile de la Cac-Ba,Ile de la Cat-Ba,Nui Kak Ba,Île de la Cac-Ba,Île de la Cat... | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 48′ 24'' | E 107° 0′ 6'' |
12 ![]() | Thị Trấn Cát Bà Thi Tran Cat Ba,Thị Trấn Cát Bà | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 44′ 11'' | E 107° 2′ 53'' |
13 ![]() | Xã Hiệp Cát Xa Hiep Cat,Xã Hiệp Cát | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Hiệp Cát | third-order administrative division | N 21° 2′ 22'' | E 106° 18′ 26'' |
14 ![]() | Phường Cát Dài Phuong Cat Dai,Phường Cát Dài | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Cát Dài | third-order administrative division | N 20° 51′ 2'' | E 106° 40′ 19'' |
15 ![]() | Phường Cát Lái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Cát Lái | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 47′ 7'' |
16 ![]() | Cát Hải | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
17 ![]() | Khê Bao Khe Bao,Khê Bao,Tra Bao,Trà Bao | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
18 ![]() | Pointe des Pirates Pointe des Pirates | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | point | N 20° 50′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
19 ![]() | Hòa Hy Hoa Hy,Hoa-Hi,Hoà-Hi,Hòa Hy | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
20 ![]() | Xã Hoàng Châu Xa Hoang Chau,Xã Hoàng Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Hoàng Châu | third-order administrative division | N 20° 47′ 34'' | E 106° 51′ 12'' |
21 ![]() | Xã Nghĩa Lộ Xa Nghia Lo,Xã Nghĩa Lộ | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Nghĩa Lộ | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 106° 51′ 48'' |
22 ![]() | Xã Đồng Bài Xa Dong Bai,Xã Đồng Bài | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Đồng Bài | third-order administrative division | N 20° 49′ 12'' | E 106° 52′ 20'' |
23 ![]() | Xã Phù Long Xa Phu Long,Xã Phù Long | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Phù Long | third-order administrative division | N 20° 49′ 14'' | E 106° 56′ 56'' |
24 ![]() | Xã Gia Luận Xa Gia Luan,Xã Gia Luận | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Gia Luận | third-order administrative division | N 20° 49′ 59'' | E 106° 59′ 43'' |
25 ![]() | Xã Trân Châu Xa Tran Chau,Xã Trân Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Trân Châu | third-order administrative division | N 20° 46′ 51'' | E 107° 0′ 35'' |
26 ![]() | Xã Xuân Đám Xa Xuan Dam,Xã Xuân Đám | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Xuân Đám | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 106° 59′ 3'' |
27 ![]() | Xã Hiền Hào Xa Hien Hao,Xã Hiền Hào | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Hiền Hào | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 106° 58′ 10'' |
28 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 46'' | E 106° 58′ 3'' |
29 ![]() | Xã Văn Phong Xa Van Phong,Xã Văn Phong | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Văn Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 42'' | E 106° 51′ 57'' |
30 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 35′ 37'' |
31 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 8′ 44'' | E 106° 34′ 50'' |
32 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 6′ 2'' | E 106° 32′ 11'' |
33 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 3′ 6'' | E 106° 35′ 3'' |
34 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 8′ 21'' | E 106° 40′ 2'' |
35 ![]() | Cát Bi Cat Bi,Catbai,Cát Bi | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
36 ![]() | Hòn Cát Dứa Con Hon Cat Dua Con,Hòn Cát Dứa Con | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 44′ 2'' | E 107° 4′ 57'' |
37 ![]() | Hòn Cát Dứa Hon Cat Dua,Hòn Cát Dứa | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 41'' | E 107° 4′ 44'' |
38 ![]() | Hòn Mây Cát Bà Hon May Cat Ba,Hòn Mây Cát Bà | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 45'' | E 107° 3′ 52'' |
39 ![]() | Hòn Cát Đuôi Rồng Hon Cat Duoi Rong,Hòn Cát Đuôi Rồng | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 22'' | E 107° 2′ 24'' |
40 ![]() | Hòn Cát Ông Hon Cat Ong,Hòn Cát Ông | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 46'' | E 107° 1′ 14'' |
41 ![]() | Ninh Tiêp | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 17'' | E 106° 51′ 36'' |
42 ![]() | Trung Trang | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 47′ 36'' | E 106° 59′ 17'' |
43 ![]() | Hiến Hào | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 41'' | E 106° 58′ 50'' |
44 ![]() | Hang Nha | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
45 ![]() | Hang Gai | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 50′ 19'' | E 106° 58′ 43'' |
46 ![]() | Háng Dê | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
47 ![]() | Gia Luận | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
48 ![]() | Dồn Lưống | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 1'' | E 106° 53′ 56'' |
49 ![]() | Đồng Bài | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
50 ![]() | Chân Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |