| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 582873 records found for "Bo" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3451 ![]() | Thanh Yến | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 39′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
3452 ![]() | Thanh Hà | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 42′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
3453 ![]() | Tân Đình | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 43′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
3454 ![]() | Co Tan | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 24′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
3455 ![]() | Tam Trang | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 41′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
3456 ![]() | Co Ri Tioi | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | hill | N 17° 18′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
3457 ![]() | Co Ri La Ta | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 20′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3458 ![]() | Co Ri Kiau | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | hill | N 17° 21′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
3459 ![]() | Rành Rành | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 39′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
3460 ![]() | Co Preu | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 21′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
3461 ![]() | Phương Trung | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 32′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
3462 ![]() | Phường Lập | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 36′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3463 ![]() | Phường Chày | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 35′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3464 ![]() | Phước Lộc | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 32′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
3465 ![]() | Phú Mỹ | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 40′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
3466 ![]() | Phú Lể | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
3467 ![]() | Phú Kinh | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 40′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
3468 ![]() | Phú Đinh | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 35′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
3469 ![]() | Phúc Tư | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 33′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
3470 ![]() | Phong Nha Phong Nha | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 36′ 0'' | E 106° 19′ 15'' |
3471 ![]() | Phu Pha Dan | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 24′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
3472 ![]() | Bầu Sen | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3473 ![]() | Bầu Khê | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 41′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
3474 ![]() | Bản Katoi | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 22′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
3475 ![]() | Bản Karai | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 22′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
3476 ![]() | Ba Gen | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 30′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
3477 ![]() | Hoan Phúc | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 36′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
3478 ![]() | Hoành Kinh | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 33′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
3479 ![]() | Hòa Duyệt | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 34′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
3480 ![]() | Hiền Sơn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
3481 ![]() | Hà Môn Cồn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 39′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
3482 ![]() | Hà Môn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
3483 ![]() | Hạ Bồng | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 43′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
3484 ![]() | Phu Giu Ha | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 24′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
3485 ![]() | Giáp Tam | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
3486 ![]() | Giáp Nhi | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
3487 ![]() | Giáp Nhất | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
3488 ![]() | Gianh Môn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 42′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
3489 ![]() | Đồng Nghèn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3490 ![]() | Đông Cao | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
3491 ![]() | Đàng Đế | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 41′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
3492 ![]() | Đá Lòn | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 36′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
3493 ![]() | Đại Đù | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 40′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
3494 ![]() | Cương Hà | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
3495 ![]() | Cừ Lạc | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
3496 ![]() | Cồn Nâm | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 43′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
3497 ![]() | Cổ Giang | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 37′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
3498 ![]() | Chợ Mới | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 43′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
3499 ![]() | Chà Nòi | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
3500 ![]() | Cha Cộng | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | mountain | N 17° 40′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |