| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 74 records found for "Biên Hòa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Bien Hoa B'en Khoa,Ben Khoa,Bia Hoa,Bien Hoa,Bien Hoa City,Bienhoa,Biên Hòa,bi'ena ho'a,bienhoa,biyena hoya,b... | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | seat of a first-order administrative division population 1,272,235 | N 10° 56′ 40'' | E 106° 49′ 27'' |
2 ![]() | Thành Phố Biên Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | second-order administrative division | N 10° 57′ 27'' | E 106° 50′ 33'' |
3 ![]() | Nghi Sơn Bien Son,Nghi Son,Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place population 302,210 | N 19° 19′ 38'' | E 105° 49′ 17'' |
4 ![]() | Bỉm Sơn Bien Son,Bim Son,Biên Sơn,Bỉm Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thị Xã Bỉm Sơn | populated place population 53,754 | N 20° 4′ 41'' | E 105° 51′ 37'' |
5 ![]() | Bien Hoa Bien Hoa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | airfield | N 10° 58′ 25'' | E 106° 49′ 20'' |
6 ![]() | Phường Tân Biên Phuong Tan Bien,Phường Tân Biên | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tân Biên | third-order administrative division | N 10° 58′ 28'' | E 106° 53′ 46'' |
7 ![]() | Phước Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 39′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
8 ![]() | Hòa Hiệp | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 34′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
9 ![]() | Tam Phước Tam Phuoc,Tam Phước | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
10 ![]() | Bản Biến Ban Bian,Ban Bien,Bán Biên,Bản Bien,Bản Biến | Vietnam, Tuyen Quang Chiêm Hoá District | populated place | N 22° 22′ 4'' | E 105° 16′ 47'' |
11 ![]() | Đá Biên Da Bien,Da Dien,Xom Da Bien,Xom Da Dien,Xóm Đá Biên,Đá Biên | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District | populated place | N 10° 41′ 8'' | E 106° 4′ 46'' |
12 ![]() | Phường Bửu Hòa Phuong Buu Hoa,Phường Bửu Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Hòa | third-order administrative division | N 10° 55′ 39'' | E 106° 48′ 51'' |
13 ![]() | Phường Tam Hòa Phuong Tam Hoa,Phường Tam Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tam Hòa | third-order administrative division | N 10° 56′ 56'' | E 106° 51′ 47'' |
14 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã An Hòa | third-order administrative division | N 10° 53′ 5'' | E 106° 52′ 30'' |
15 ![]() | Xã Hóa An Xa Hoa An,Xã Hóa An | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Hóa An | third-order administrative division | N 10° 56′ 12'' | E 106° 47′ 57'' |
16 ![]() | Xã Hiệp Hòa Xa Hiep Hoa,Xã Hiệp Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Hiệp Hòa | third-order administrative division | N 10° 55′ 53'' | E 106° 50′ 11'' |
17 ![]() | Xã Định Biên Xa Dinh Bien,Xã Định Biên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa > Xã Định Biên | third-order administrative division | N 21° 52′ 37'' | E 105° 34′ 23'' |
18 ![]() | Bảo Biên Bao Bien,Boa Bien,Bảo Biên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | populated place | N 21° 54′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
19 ![]() | Phường Điện Biên Phuong Dien Bien,Phường Điện Biên | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 11'' | E 105° 46′ 45'' |
20 ![]() | Đảo Nghi Sơn Bien Shon,Dao Nghi Son,Hon Nghi Son,Hòn Nghi Sơn,Ile de Bien Son,Đảo Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 19′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
21 ![]() | Hiệp Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
22 ![]() | Bản Hoa Ban Hoa,Bản Hoa | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 30′ 34'' | E 103° 7′ 46'' |
23 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 37′ 2'' | E 105° 59′ 4'' |
24 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 33′ 3'' | E 106° 5′ 12'' |
25 ![]() | Hòa Bình Hoa Binh,Hòa Bình | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 29′ 22'' | E 105° 54′ 18'' |
26 ![]() | Hòa Lợi Hoa Loi,Hòa Lợi | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 27′ 36'' | E 105° 54′ 18'' |
27 ![]() | Thanh Hòa Thanh Hoa,Thanh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | populated place | N 11° 27′ 0'' | E 106° 1′ 42'' |
28 ![]() | Xuân Hòa Xuan Hoa,Xuân Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | populated place | N 10° 36′ 3'' | E 104° 56′ 46'' |
29 ![]() | Huổi Hoa | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 12′ 58'' | E 103° 4′ 40'' |
30 ![]() | Long Khánh Một Ap Long Khanh,Long Khanh,Long Khanh 1,Long Khanh Mot,Long Khánh 1,Long Khánh Một,Ấp Long Khánh | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 51′ 21'' | E 106° 55′ 37'' |
31 ![]() | Phường Bửu Long Phuong Buu Long,Phường Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Long | third-order administrative division | N 10° 57′ 43'' | E 106° 47′ 52'' |
32 ![]() | Phường Trảng Dài Phuong Trang Dai,Phường Trảng Dài | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Trảng Dài | third-order administrative division | N 10° 59′ 31'' | E 106° 51′ 53'' |
33 ![]() | Phường Hố Nai Phuong Ho Nai,Phường Hố Nai | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Hố Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 34'' | E 106° 52′ 39'' |
34 ![]() | Phường Long Bình Tân Phuong Long Binh Tan,Phường Long Bình Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Long Bình Tân | third-order administrative division | N 10° 54′ 5'' | E 106° 51′ 48'' |
35 ![]() | Phường Tân Vạn Phuong Tan Van,Phường Tân Vạn | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tân Vạn | third-order administrative division | N 10° 54′ 48'' | E 106° 49′ 29'' |
36 ![]() | Phường Bình Đa Phuong Binh Da,Phường Bình Đa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bình Đa | third-order administrative division | N 10° 56′ 10'' | E 106° 51′ 31'' |
37 ![]() | Phường Tam Hiệp Phuong Tam Hiep,Phường Tam Hiệp | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tam Hiệp | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 106° 51′ 19'' |
38 ![]() | Phường Trung Dũng Phuong Trung Dung,Phường Trung Dũng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Trung Dũng | third-order administrative division | N 10° 57′ 32'' | E 106° 49′ 28'' |
39 ![]() | Long Khánh Hai Long Khanh 2,Long Khanh Hai,Long Khánh 2,Long Khánh Hai | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 50′ 12'' | E 106° 54′ 31'' |
40 ![]() | Xã Tam Phước Xa Tam Phuoc,Xã Tam Phước | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Tam Phước | third-order administrative division | N 10° 52′ 15'' | E 106° 55′ 59'' |
41 ![]() | Xã Phước Tân Xa Phuoc Tan,Xã Phước Tân | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Phước Tân | third-order administrative division | N 10° 53′ 53'' | E 106° 55′ 16'' |
42 ![]() | Xã Long Hưng Xa Long Hung,Xã Long Hưng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Long Hưng | third-order administrative division | N 10° 51′ 46'' | E 106° 51′ 29'' |
43 ![]() | Núi Trung Hoa Đế Nui Trung Hoa De,Núi Trung Hoa Đế | Vietnam, Điện Biên Province Tuần Giáo District | mountain | N 21° 40′ 37'' | E 103° 9′ 43'' |
44 ![]() | Hóa Quản | Vietnam, An Giang An Biên District | populated place | N 9° 45′ 38'' | E 105° 2′ 12'' |
45 ![]() | Ấp Ba | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
46 ![]() | Bửu Long | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
47 ![]() | Bùi Tiếng | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
48 ![]() | Bình Ý | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
49 ![]() | Ấp Thành | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
50 ![]() | Ấp Nhứt | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |