| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55968 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Kinh Lap Canal de Dai Ngai,Kinh Dai Ngai,Kinh Lap | Vietnam, Can Tho City | canal | N 9° 39′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
952 ![]() | Lài Hòa Lai Hoa,Lai Hòa,Lài Hòa | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 19′ 0'' | E 105° 49′ 51'' |
953 ![]() | Lạc Hòa Lac Hoa,Lai Hoa,Lạc Hòa,Lại Hòa | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 22′ 36'' | E 106° 7′ 31'' |
954 ![]() | Tường Đại Hòa Dai Hoa,Tuong Dai Hoa,Tường Đại Hòa | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 24′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
955 ![]() | Thủy Cần | Vietnam, Quang Tri | populated place | N 17° 5′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
956 ![]() | Thiền Liền Thien Lien,Thien Lien Moi,Thiền Liền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
957 ![]() | Phú Lộc Huyen Thanh Tri,Huyện Thạnh Trị,Phu Loc,Phú Lộc,Thanh Tr,Thạnh Tr | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | seat of a second-order administrative division | N 9° 25′ 42'' | E 105° 44′ 28'' |
958 ![]() | Tam Sóc Ap Tam Soc,Tam Soc,Tam Sóc,Ấp Tam Sóc | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District | populated place | N 9° 33′ 34'' | E 105° 49′ 22'' |
959 ![]() | Sốc Bà Mai Ba Mai,Bà Mai,Soc Ba Mai,Sốc Bà Mai | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 43′ 52'' | E 105° 30′ 56'' |
960 ![]() | Kinh Saintenoy Canal Saintenoy,Kinh Bung Tau,Kinh Saintenoy | Vietnam, Can Tho City | canal | N 9° 54′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
961 ![]() | Quảng Xuyên Quang Xuyen,Quảng Xuyên,Xom An Thit,Xóm An Thịt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
962 ![]() | Phụng Hiệp Cay Duong,Cây Dương,Phung Hiep,Phung Niep,Phuong Heip,Phụng Hiệp | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | seat of a second-order administrative division | N 9° 46′ 47'' | E 105° 44′ 1'' |
963 ![]() | Phum Bo Te Bo Te,Phum Bo Te | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 35′ 21'' | E 106° 4′ 51'' |
964 ![]() | Ấp Vĩnh Thuận Ap Vinh Thuan,Vinh Thuong,Ấp Vĩnh Thuận | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 44′ 11'' | E 105° 32′ 57'' |
965 ![]() | Ấp Vĩnh Thanh Ap Vinh Thanh,Vinh Thanh,Ấp Vĩnh Thanh | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District | populated place | N 9° 31′ 47'' | E 105° 39′ 26'' |
966 ![]() | Ấp Vĩnh Thạnh Ap Vinh Thanh,Vinh Thanh,Vĩnh Thạnh,Ấp Vĩnh Thạnh | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 22′ 17'' | E 106° 6′ 40'' |
967 ![]() | Ấp Vĩnh Bình Ap Vinh Binh,Vinh Binh,Vĩnh Bình,Ấp Vĩnh Bình | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District | populated place | N 9° 29′ 56'' | E 105° 38′ 41'' |
968 ![]() | Trường Thuận Ap Truong Thuan,Truong Thuan,Trường Thuận,Ấp Trường Thuận | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | populated place | N 9° 54′ 57'' | E 105° 32′ 41'' |
969 ![]() | Trường Thạnh Ap Truong Thanh,Truong Thanh,Trường Thạnh,Ấp Trường Thạnh | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 1′ 3'' | E 105° 36′ 27'' |
970 ![]() | Trường Phú A Ap Truong Phu,Truong Phu A,Trường Phú A,Ấp Trường Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 9° 58′ 54'' | E 105° 36′ 7'' |
971 ![]() | Trường Đông B Ap Truong Dong,Truong Dong B,Trường Đông B,Ấp Trương Đông | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 2′ 49'' | E 105° 38′ 2'' |
972 ![]() | Ấp Trung Hưng Ap Trung Hung,Ap Truong Hung,Ấp Trung Hưng | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 9° 58′ 25'' | E 105° 31′ 9'' |
973 ![]() | Ấp Tranh Ap Thanh,Ap Tranh,Ấp Tranh | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 22′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
974 ![]() | Thới Trinh A Ap Thoi Trinh,Thoi Trinh A,Thới Trinh A,Ấp Thới Trinh | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 8′ 45'' | E 105° 39′ 3'' |
975 ![]() | Ấp Thới Thuận Ap Thoi Thuan,Thoi Thuan,Ấp Thới Thuận | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
976 ![]() | Ấp Thới Thạnh Ap Thoi Thanh,Thoi Thanh,Ấp Thới Thạnh | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
977 ![]() | Thới Phước Ap Thoi Phuoc,Thoi Phuoc,Thới Phước,Ấp Thới Phước | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 3′ 23'' | E 105° 32′ 27'' |
978 ![]() | Thới Khánh Ap Thoi Khanh,Thoi Khanh,Thới Khánh,Ấp Thới Khánh | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 4′ 56'' | E 105° 34′ 56'' |
979 ![]() | Thới Hòa Ap Thoi Hoa,Thoi Hoa,Thới Hòa,Ấp Thới Hòa | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 8′ 31'' | E 105° 34′ 54'' |
980 ![]() | Thới An B Ap Thoi An,Thoi An B,Thới An B,Ấp Thới An | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 1′ 41'' | E 105° 41′ 52'' |
981 ![]() | Ấp Thạnh Qưới Ap Thanh Quoi,Thanh Quoi,Thạnh Qưới,Ấp Thạnh Qưới | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 38′ 19'' | E 106° 4′ 4'' |
982 ![]() | Ấp Thạnh Mỹ Ap Thanh My,Thanh My,Thạnh Mỹ,Ấp Thạnh Mỹ | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 36′ 19'' | E 106° 3′ 10'' |
983 ![]() | Ấp Thạnh Lợi Ap Ba,Ap Thanh Loi,Ấp Thạnh Lợi | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | populated place | N 9° 56′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
984 ![]() | Ấp Tân Xuân Ap Tan Xuan,Tan Xuan,Ấp Tân Xuân | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
985 ![]() | Ấp Tân Thành Ap Tan Thanh,Tan Thanh,Ấp Tân Thành | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
986 ![]() | Ấp Tân Hòa Tây Ap Tan Hoa Tay,Tan Hoa Tay,Tân Hòa Tây,Ấp Tân Hòa Tây | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 51′ 38'' | E 105° 33′ 23'' |
987 ![]() | Ấp Tả Biên B Ap Ta Bien B,Dai Sour,Ấp Tả Biên B | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District | populated place | N 9° 32′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
988 ![]() | Ấp Tả Biên A Ap Ta Bien A,Bac Yon,Ấp Tả Biên A | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District | populated place | N 9° 33′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
989 ![]() | Ấp Tà Bâm Ap Ta Bam,Xom Ta Bam,Xom Tà Bâm,Ấp Tà Bâm | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | populated place | N 9° 31′ 25'' | E 105° 56′ 11'' |
990 ![]() | Ấp Ruộng Hội Đồng Ap Ruong Hoi Dong,Ruong Hoi Dong,Ấp Ruộng Hội Đồng | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 48′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
991 ![]() | Ấp Rất Ap Rat,Rat,Rất,Ấp Rất | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | populated place | N 9° 22′ 55'' | E 106° 1′ 24'' |
992 ![]() | Phước Trường Ap Phuoc Truong,Phuoc Truong,Phước Trường,Ấp Phước Trường | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District | populated place | N 9° 35′ 6'' | E 105° 41′ 36'' |
993 ![]() | Ấp Phước Lai Ap Phuoc Lai,Phuoc Lai,Phước Lai,Ấp Phước Lai | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District | populated place | N 9° 39′ 35'' | E 105° 57′ 12'' |
994 ![]() | Ấp Phú Ninh Ap Phu Ninh,Phu Ninh,Ấp Phú Ninh | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng | populated place | N 9° 37′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
995 ![]() | Ấp Phú Mỹ Ap Phu My,Kha Phu My,Ấp Phú Mỹ | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | populated place | N 9° 45′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
996 ![]() | Phú Hữu Ap Phu Huu,Phu Huu,Phú Hữu,Ấp Phú Hữu | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District | populated place | N 9° 42′ 12'' | E 105° 56′ 38'' |
997 ![]() | Ấp Phu Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phu Hòa,Ấp Phu Hòa | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 41′ 35'' | E 106° 4′ 32'' |
998 ![]() | Ấp Phú Giao Ap Phu Giao,Phu Giao,Phú Giao,Ấp Phú Giao | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | populated place | N 9° 26′ 30'' | E 105° 46′ 15'' |
999 ![]() | Phú Đức Ap Phu Duc,Phu Duc,Phú Đức,Ấp Phú Đức | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 33′ 36'' | E 106° 5′ 39'' |
1000 ![]() | Nước Mặn Ap Nuoc Man,Nuoc Man,Nước Mặn,Ấp Nước Mặn | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 34′ 45'' | E 106° 8′ 2'' |