| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55968 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Xã Phú Tâm Xa Phu Tam,Xã Phú Tâm | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Phú Tâm | third-order administrative division | N 9° 42′ 47'' | E 105° 56′ 56'' |
752 ![]() | Xã Hồ Đắc Kiện Xa Ho Dac Kien,Xã Hồ Đắc Kiện | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Hồ Đắc Kiện | third-order administrative division | N 9° 43′ 14'' | E 105° 51′ 47'' |
753 ![]() | Xã Mỹ Tú Xa My Tu,Xã Mỹ Tú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Mỹ Tú | third-order administrative division | N 9° 36′ 41'' | E 105° 46′ 10'' |
754 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | populated place | N 9° 25′ 57'' | E 105° 45′ 6'' |
755 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | populated place | N 9° 49′ 23'' | E 105° 53′ 56'' |
756 ![]() | Ấp Chín Ap 9,Ap Chin,Ấp 9,Ấp Chín | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | populated place | N 9° 50′ 19'' | E 105° 56′ 11'' |
757 ![]() | Ấp H Hai Ap H Hai,Ap H2,Ấp H Hai,Ấp H2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 15′ 38'' | E 105° 19′ 11'' |
758 ![]() | Ấp F Hai Ap F Hai,Ap F2,Ấp F Hai,Ấp F2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 14′ 35'' | E 105° 18′ 0'' |
759 ![]() | Xã Vĩnh Trinh Xa Vinh Trinh,Xã Vĩnh Trinh | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Vĩnh Trinh | third-order administrative division | N 10° 16′ 41'' | E 105° 27′ 18'' |
760 ![]() | Nhà Thờ Ap Nha Tho,Nha Tho,Nhà Thờ | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 29′ 21'' | E 106° 11′ 55'' |
761 ![]() | Xã Thạnh Lợi Xa Thanh Loi,Xã Thạnh Lợi | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh Lợi | third-order administrative division | N 10° 12′ 42'' | E 105° 16′ 18'' |
762 ![]() | Xã Thạnh An Xa Thanh An,Xã Thạnh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh An | third-order administrative division | N 10° 13′ 11'' | E 105° 19′ 26'' |
763 ![]() | Xã Thạnh Tiến Xa Thanh Tien,Xã Thạnh Tiến | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh Tiến | third-order administrative division | N 10° 10′ 18'' | E 105° 21′ 41'' |
764 ![]() | Xã Thạnh Quới Xa Thanh Quoi,Xã Thạnh Quới | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh Quới | third-order administrative division | N 10° 12′ 11'' | E 105° 23′ 18'' |
765 ![]() | Xã Thạnh Mỹ Xa Thanh My,Xã Thạnh Mỹ | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 14′ 31'' | E 105° 25′ 20'' |
766 ![]() | Thị Trấn Thạnh An Thi Tran Thanh An,Thị Trấn Thạnh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Thị Trấn Thạnh An | third-order administrative division | N 10° 8′ 39'' | E 105° 19′ 59'' |
767 ![]() | Phường Thạnh Hòa Phuong Thanh Hoa,Phường Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 14′ 4'' | E 105° 31′ 18'' |
768 ![]() | Xã Mỹ Khánh Xa My Khanh,Xã Mỹ Khánh | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền > Xã Mỹ Khánh | third-order administrative division | N 9° 59′ 58'' | E 105° 42′ 8'' |
769 ![]() | Xã Thạnh Phú Xa Thanh Phu,Xã Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Thạnh Phú | third-order administrative division | N 10° 7′ 57'' | E 105° 24′ 12'' |
770 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Trung An | third-order administrative division | N 10° 13′ 0'' | E 105° 29′ 52'' |
771 ![]() | Thị Trấn Trà Lồng Thi Tran Tra Long,Thị Trấn Trà Lồng | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Thị Trấn Trà Lồng | third-order administrative division | N 9° 38′ 47'' | E 105° 40′ 37'' |
772 ![]() | Xã Vĩnh Tường Xa Vinh Tuong,Xã Vĩnh Tường | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District > Xã Vĩnh Tường | third-order administrative division | N 9° 48′ 6'' | E 105° 35′ 13'' |
773 ![]() | Xã Thuận Hòa Xa Thuan Hoa,Xã Thuận Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Thuận Hòa | third-order administrative division | N 9° 37′ 37'' | E 105° 33′ 45'' |
774 ![]() | Xã Tân Phú Xa Tan Phu,Xã Tân Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Tân Phú | third-order administrative division | N 9° 40′ 4'' | E 105° 39′ 35'' |
775 ![]() | Xã Long Phú Xa Long Phu,Xã Long Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Long Phú | third-order administrative division | N 9° 38′ 22'' | E 105° 36′ 54'' |
776 ![]() | Xã Long Bình Xa Long Binh,Xã Long Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Long Bình | third-order administrative division | N 9° 43′ 22'' | E 105° 35′ 1'' |
777 ![]() | Xã Hòa An Xa Hoa An,Xã Hòa An | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Hòa An | third-order administrative division | N 9° 46′ 14'' | E 105° 38′ 24'' |
778 ![]() | Xã Hòa Mỹ Xa Hoa My,Xã Hòa Mỹ | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Hòa Mỹ | third-order administrative division | N 9° 48′ 38'' | E 105° 41′ 45'' |
779 ![]() | Xã Tân Bình Xa Tan Binh,Xã Tân Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Tân Bình | third-order administrative division | N 9° 51′ 49'' | E 105° 37′ 39'' |
780 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Bình Thành | third-order administrative division | N 9° 51′ 19'' | E 105° 40′ 3'' |
781 ![]() | Xã Thạnh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 9° 53′ 23'' | E 105° 42′ 2'' |
782 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Tân Long | third-order administrative division | N 9° 51′ 24'' | E 105° 45′ 27'' |
783 ![]() | Xã Phú An Xa Phu An,Xã Phú An | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành > Xã Phú An | third-order administrative division | N 9° 56′ 43'' | E 105° 47′ 44'' |
784 ![]() | Xã Phú Hữu Xa Phu Huu,Xã Phú Hữu | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành > Xã Phú Hữu | third-order administrative division | N 9° 54′ 39'' | E 105° 50′ 4'' |
785 ![]() | Xã Phú Tân Xa Phu Tan,Xã Phú Tân | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành > Xã Phú Tân | third-order administrative division | N 9° 53′ 51'' | E 105° 51′ 23'' |
786 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 9° 54′ 26'' | E 105° 36′ 33'' |
787 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 9° 43′ 8'' | E 105° 24′ 28'' |
788 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Phường Bảy | third-order administrative division | N 9° 45′ 19'' | E 105° 26′ 1'' |
789 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Phường Ba | third-order administrative division | N 9° 45′ 32'' | E 105° 28′ 4'' |
790 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Phường Năm | third-order administrative division | N 9° 47′ 20'' | E 105° 29′ 7'' |
791 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Phường Bốn | third-order administrative division | N 9° 47′ 44'' | E 105° 28′ 14'' |
792 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh > Phường Một | third-order administrative division | N 9° 46′ 44'' | E 105° 27′ 59'' |
793 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District > Xã Tân Long | third-order administrative division | N 9° 31′ 33'' | E 105° 40′ 9'' |
794 ![]() | Xã Long Bình Xa Long Binh,Xã Long Bình | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District > Xã Long Bình | third-order administrative division | N 9° 32′ 4'' | E 105° 37′ 54'' |
795 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District > Phường Hai | third-order administrative division | N 9° 35′ 54'' | E 105° 38′ 37'' |
796 ![]() | Xã Vĩnh Lợi Xa Vinh Loi,Xã Vĩnh Lợi | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District > Xã Vĩnh Lợi | third-order administrative division | N 9° 26′ 21'' | E 105° 37′ 0'' |
797 ![]() | Xã Vĩnh Thành Xa Vinh Thanh,Xã Vĩnh Thành | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District > Xã Vĩnh Thành | third-order administrative division | N 9° 27′ 52'' | E 105° 38′ 54'' |
798 ![]() | Xã Thạnh Tân Xa Thanh Tan,Xã Thạnh Tân | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District > Xã Thạnh Tân | third-order administrative division | N 9° 30′ 1'' | E 105° 42′ 4'' |
799 ![]() | Xã Thạnh Trị Xa Thanh Tri,Xã Thạnh Trị | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District > Xã Thạnh Trị | third-order administrative division | N 9° 27′ 20'' | E 105° 42′ 16'' |
800 ![]() | Xã Thạnh Quới Xa Thanh Quoi,Xã Thạnh Quới | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District > Xã Thạnh Quới | third-order administrative division | N 9° 26′ 32'' | E 105° 47′ 37'' |