| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55976 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
5001 ![]() | Bôm Cưa Ban Bom Cua,Ban Bom Gua,Bom Cua,Bôm Cưa,Bản Bôm Của | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 14′ 21'' | E 104° 1′ 2'' |
5002 ![]() | Bản Bang Ban Bang,Ban Beng,Ban Bong,Bân Bong,Bản Bang | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 104° 52′ 0'' |
5003 ![]() | Bản Ban Ban Ban,Bon Ban,Bản Ban,Na Ban | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 104° 55′ 0'' |
5004 ![]() | Bản Ăng Ban Ang,Ban Hang,Ban Haug,Bản Ăng | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
5005 ![]() | Sông Rạch Cát Rach Can Gioc,Rach Cat,Rạch Can Gioc,Rạch Cat,Song Rach Cac,Song Rach Cat,Song Rạch Cac,Sông Rạch Cá... | Vietnam, Tay Ninh | section of stream | N 10° 31′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
5006 ![]() | Quang Huy Ouang Huy,Quang Hui,Quang Huy | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
5007 ![]() | Pò Chả Po Cha,Pu Cha,Pò Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 59'' | E 106° 33′ 56'' |
5008 ![]() | Pồ Méng Po Mainh,Po Meng,Pò Méng,Pô Mainh,Pồ Méng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 32'' | E 106° 32′ 9'' |
5009 ![]() | Pinh Uoc Binh Oc,Pinh Uc,Pinh Uoc,Piuh Hoc | Vietnam, Sơn La Province Huyện Vân Hồ | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 104° 50′ 0'' |
5010 ![]() | Phiêng Lặp Phiang Lap,Phieng Lap,Phiêng Lập,Phiêng Lặp | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 9′ 51'' | E 104° 4′ 53'' |
5011 ![]() | Phu Phac Mo Phu Phac Mo,Pou Phae Mo,Pou Phoc Mo | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
5012 ![]() | Bản Khàu Khú Ban Khau Khu,Bản Khàu Khú,Khau Khu,Pa Xa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 39'' | E 106° 40′ 7'' |
5013 ![]() | Pá Ma Ban Pa Ma,Pa Ma,Pa Mam,Pá Ma | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 18′ 48'' | E 103° 26′ 11'' |
5014 ![]() | Núi Pa Lép Nui Pa Lep,Núi Pa Lep,Núi Pa Lép | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | mountain | N 21° 40′ 2'' | E 106° 14′ 46'' |
5015 ![]() | Oé Ian De Ian,Dé Ian,Oe Iam,Oe Ian,Oé Ian | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 104° 27′ 0'' |
5016 ![]() | Bản Noong Tầu Ban Noong Tau,Bản Noong Tầu,Nong Tau,Nong Tàu,Noong Tau,Noong Tàu | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 4′ 36'' | E 103° 49′ 33'' |
5017 ![]() | Phu Nông Huôi Phu Nong Houi,Phu Nong Huoi,Phu Nông Huôi | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 10′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
5018 ![]() | Bản Đú Ban Du,Bản Đú,No Luc,Nô Lực | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 52′ 4'' | E 106° 26′ 25'' |
5019 ![]() | Khao Nguiou Cao Khin,Khao Nguiou | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | mountain | N 22° 12′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
5020 ![]() | Nà Vàng Na Van,Na Vang,Nà Vàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 54′ 29'' | E 106° 30′ 56'' |
5021 ![]() | Nà Tòng Ban Na Tong,Bản Nà Tòng,Na Thong,Na Thông,Na Tong,Nà Tòng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 9′ 45'' | E 106° 40′ 15'' |
5022 ![]() | Na Sản Na San,Na Son,Na Sản,SQH | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 12′ 53'' | E 104° 2′ 24'' |
5023 ![]() | Na Puc Na Puc,Na Pun,Na Puo | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
5024 ![]() | Nà Nậm Na Nam,Na Nan,Na Nấm,Nà Nậm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 3'' | E 106° 15′ 47'' |
5025 ![]() | Nà Nạ Ban Na Na,Bản Nà Na,Na Na,Nà Nạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 35'' | E 106° 36′ 22'' |
5026 ![]() | Nặm Lù Nam Du,Nam Lu,Nam Zou,Nặm Lù | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 7′ 17'' | E 106° 31′ 1'' |
5027 ![]() | Nà Lượt Na Liel,Na Liet,Na Liêt,Na Luot,Nà Lượt | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 49′ 54'' | E 106° 26′ 1'' |
5028 ![]() | Bản Nà Khoang Ban Na Khoang,Bản Na Khoang,Bản Nà Khoang,Na Khoang,Nà Khoang | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 10′ 22'' | E 103° 57′ 15'' |
5029 ![]() | Nà Cạ Ban Na Ca,Bản Nà Ca,Na Ca,Na Ka,Nà Cạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 12'' | E 106° 35′ 2'' |
5030 ![]() | Nà Cà Ban Na Ca,Bản Nà Cà,Na Ca,Na Gien,Na Giền,Nà Cà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 48'' | E 106° 38′ 56'' |
5031 ![]() | Mương Het Muong Ec,Muong He,Muong Het,Mương Het | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 103° 34′ 0'' |
5032 ![]() | Bản Bon Ban Bon,Ban Muong Bon,Bản Bon,Muong Bon,Mường Bón | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 35'' | E 104° 3′ 5'' |
5033 ![]() | Ma Kop Ma Kop,Ma Pop | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | mountain | N 21° 41′ 0'' | E 103° 35′ 0'' |
5034 ![]() | Sao Hạ Mai Sao Ha,Mai Sảo Hạ,Sao Ha,Sao Hạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 42′ 24'' | E 106° 36′ 43'' |
5035 ![]() | Núi Mạy Lài Nui Mai Lai,Nui May Lai,Núi Mai Lai,Núi Mạy Lài | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | mountain | N 21° 58′ 38'' | E 106° 26′ 47'' |
5036 ![]() | Phu Mah Phu Mah,Phu Mah Ban Coutte | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District | mountain | N 21° 42′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
5037 ![]() | Lò Ún Ban Lo Um,Bản Lo Um,Lo Un,Lu Um,Lò Ún | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 21'' | E 103° 57′ 4'' |
5038 ![]() | Phu Luong Phu Luang,Phu Luong | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain elevation 909m | N 21° 6′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
5039 ![]() | Lần Hát Lan Hat,Lung Ha,Lung Hat,Lần Hát | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 54′ 2'' | E 106° 21′ 56'' |
5040 ![]() | Lộc Bình Loc Binh,Loc Rinh,Lok-binh,Lộc Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province Lộc Bình District | seat of a second-order administrative division population 9,427 | N 21° 45′ 31'' | E 106° 55′ 24'' |
5041 ![]() | Núi Len Muông Len Muong,Nui Len Muong,Núi Len Muông | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | mountain | N 21° 31′ 51'' | E 103° 31′ 8'' |
5042 ![]() | Xóm Tráng Lang Thang,Lang Trang,Làng Trang,Xom Trang,Xóm Tráng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 36′ 31'' | E 106° 17′ 18'' |
5043 ![]() | Làng Se Lang Sa,Lang Se,Leng Se,Làng Se | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 104° 34′ 0'' |
5044 ![]() | Nà Bản Na Ba,Na Ban,Na Bản,Nà Bản,Vinh Man | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 45'' | E 106° 26′ 18'' |
5045 ![]() | Thông Kịt Thong Kit,Thông Kịt,Tung Ki,Tung Kit | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 50'' | E 106° 35′ 21'' |
5046 ![]() | Phu Tùng Phu Ting,Phu Tung,Phu Tùng | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | mountain | N 21° 3′ 49'' | E 104° 4′ 48'' |
5047 ![]() | Tú Nang Chieng Ban,Tu Nang,Tu Nangi,Tú Nang | Vietnam, Sơn La Province Yên Châu District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
5048 ![]() | Trại Con Điên Trai Can Dien,Trai Can Điên,Trai Con Dian,Trai Con Dien,Trại Con Điên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Vũ Quang Distrct | populated place | N 18° 26′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
5049 ![]() | Núi Tong Tat Nui Tong Ta,Nui Tong Tat,Núi Tong Tat | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 9′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
5050 ![]() | Núi Tọ Nui To,Núi To,Núi Tọ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | mountain | N 21° 11′ 5'' | E 104° 44′ 1'' |