| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55976 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Thới Trung Thoi Trung,Thới Trung | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 2′ 36'' | E 105° 27′ 41'' |
1602 ![]() | Đông Phước Dong Phuoc,Đông Phước | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 1′ 54'' | E 105° 25′ 46'' |
1603 ![]() | Đông Quang Dong Quang,Đông Quang | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 0′ 54'' | E 105° 27′ 29'' |
1604 ![]() | Đông Thắng Dong Thang,Đông Thắng | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 9° 59′ 59'' | E 105° 26′ 45'' |
1605 ![]() | Đông Thành Dong Thanh,Đông Thành | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 1′ 7'' | E 105° 28′ 39'' |
1606 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Đông Hòa | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 1′ 54'' | E 105° 28′ 48'' |
1607 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Đông Hòa | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 2′ 49'' | E 105° 31′ 25'' |
1608 ![]() | Định Phước Dinh Phuoc,Định Phước | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 4′ 36'' | E 105° 35′ 26'' |
1609 ![]() | Định Hòa Dinh Hoa,Định Hòa | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 4′ 19'' | E 105° 36′ 10'' |
1610 ![]() | Định Yên Dinh Yen,Định Yên | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 3′ 14'' | E 105° 36′ 44'' |
1611 ![]() | Định Thành Dinh Thanh,Định Thành | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 3′ 44'' | E 105° 35′ 6'' |
1612 ![]() | Thới Quan Thoi Quan,Thới Quan | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 3′ 15'' | E 105° 33′ 49'' |
1613 ![]() | Trường Thắng Truong Thang,Trường Thắng | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 1′ 41'' | E 105° 35′ 42'' |
1614 ![]() | Trường Hào Truong Hao,Trường Hào | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 2′ 13'' | E 105° 34′ 24'' |
1615 ![]() | Thới Tân Thoi Tan,Thới Tân | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 2′ 32'' | E 105° 33′ 57'' |
1616 ![]() | Trường Bình Truong Binh,Trường Bình | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 0′ 6'' | E 105° 34′ 27'' |
1617 ![]() | Trường Khương Truong Khuong,Trường Khương | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 0′ 23'' | E 105° 32′ 2'' |
1618 ![]() | Thới Ninh Thoi Ninh,Thới Ninh | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 10° 0′ 52'' | E 105° 30′ 48'' |
1619 ![]() | Trường Ninh Truong Ninh,Trường Ninh | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | populated place | N 9° 58′ 8'' | E 105° 31′ 54'' |
1620 ![]() | Trường Hào Truong Hao,Trường Hào | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 9° 57′ 9'' | E 105° 36′ 48'' |
1621 ![]() | Trường Khương Truong Khuong,Trường Khương | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 9° 59′ 43'' | E 105° 37′ 53'' |
1622 ![]() | Nhơn Hưng Nhon Hung,Nhơn Hưng | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 9° 59′ 34'' | E 105° 43′ 19'' |
1623 ![]() | Mỹ Long My Long,Mỹ Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 0′ 30'' | E 105° 41′ 22'' |
1624 ![]() | Trường Quới Truong Quoi,Trường Quới | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 0′ 45'' | E 105° 38′ 38'' |
1625 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 3′ 11'' | E 105° 38′ 56'' |
1626 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | populated place | N 10° 1′ 40'' | E 105° 39′ 27'' |
1627 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | populated place | N 9° 58′ 0'' | E 105° 47′ 37'' |
1628 ![]() | Đất Mới Dat Moi,Đất Mới | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 45'' | E 105° 26′ 17'' |
1629 ![]() | Tân Lập Tan Lap,Tân Lập | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 13'' | E 105° 26′ 48'' |
1630 ![]() | Tân Thạnh Tan Thanh,Tân Thạnh | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 15'' | E 105° 26′ 11'' |
1631 ![]() | Tân An Tan An,Tân An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 22'' | E 105° 25′ 3'' |
1632 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 10′ 48'' | E 105° 25′ 13'' |
1633 ![]() | Thạnh Xuân Thanh Xuan,Thạnh Xuân | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 8′ 53'' | E 105° 26′ 25'' |
1634 ![]() | Thạnh Phước Thanh Phuoc,Thạnh Phước | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 8′ 8'' | E 105° 27′ 7'' |
1635 ![]() | Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 7′ 20'' | E 105° 26′ 37'' |
1636 ![]() | Phụng Quới Phung Quoi,Phụng Quới | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 9′ 38'' | E 105° 20′ 8'' |
1637 ![]() | Thạnh Thắng Thanh Thang,Thạnh Thắng | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 8′ 28'' | E 105° 19′ 2'' |
1638 ![]() | An Lợi An Loi,An Lợi | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 5′ 38'' | E 105° 21′ 16'' |
1639 ![]() | Thới Hưng Thoi Hung,Thới Hưng | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 7′ 12'' | E 105° 31′ 4'' |
1640 ![]() | Thới Hòa C Thoi Hoa C,Thới Hòa C | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 3′ 52'' | E 105° 25′ 47'' |
1641 ![]() | Thới Hòa A Thoi Hoa A,Thới Hòa A | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 5′ 37'' | E 105° 25′ 57'' |
1642 ![]() | Phú Thuận Phu Thuan,Phú Thuận | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 105° 49′ 38'' |
1643 ![]() | Bình Dương A Binh Duong A,Bình Dương A | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy | populated place | N 10° 1′ 37'' | E 105° 43′ 18'' |
1644 ![]() | Bình Nhật A Binh Nhat A,Bình Nhật A | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy | populated place | N 10° 3′ 29'' | E 105° 44′ 28'' |
1645 ![]() | Bình Yên B Binh Yen B,Bình Yên B | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy | populated place | N 10° 4′ 17'' | E 105° 42′ 55'' |
1646 ![]() | Thới Ninh Thoi Ninh,Thới Ninh | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy | populated place | N 10° 4′ 7'' | E 105° 40′ 59'' |
1647 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 3′ 52'' | E 105° 39′ 12'' |
1648 ![]() | Trường Trung Truong Trung,Trường Trung | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 3′ 39'' | E 105° 38′ 30'' |
1649 ![]() | Tân Quy Tan Quy,Tân Quy | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 5′ 9'' | E 105° 39′ 43'' |
1650 ![]() | Bình Hưng Binh Hung,Bình Hưng | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 5′ 59'' | E 105° 41′ 21'' |