| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 54345 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Trướng Thành | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 1′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
152 ![]() | Trường Khánh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
153 ![]() | Trung Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 30′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
154 ![]() | Thuận Hưng | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 12′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
155 ![]() | Thới Long | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
156 ![]() | Thới Lai | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
157 ![]() | Thới Đông | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
158 ![]() | Thới Bảo | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
159 ![]() | Thạnh Thới An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 27′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
160 ![]() | Thạnh Qứi | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 9′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
161 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
162 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | locality | N 9° 29′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
163 ![]() | Thạnh Hòa Trung Nhưt | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 15′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
164 ![]() | Thạnh Hòa Trung An | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
165 ![]() | Thạnh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 13′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
166 ![]() | Tân Thới | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
167 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | locality | N 9° 52′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
168 ![]() | Tân An | Vietnam, Ca Mau Năm Căn District | locality | N 8° 49′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
169 ![]() | Phong Thuần | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
170 ![]() | Ba Trinh | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
171 ![]() | Ấp Vĩnh Thanh Ap Vinh Thanh,Vinh Thanh,Vĩnh Thanh,Ấp Vĩnh Thanh | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 46′ 8'' | E 105° 33′ 32'' |
172 ![]() | Ấp Vĩnh Bình | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District | locality | N 9° 36′ 0'' | E 105° 36′ 3'' |
173 ![]() | Trà Ong Ap Tra Ong,Tra Ong,Trà Ong,Trà Ông,Ấp Trà Ông | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 29′ 0'' | E 106° 4′ 39'' |
174 ![]() | Phước Thuận Ap Phuoc Thuan,Phuoc Thuan,Phước Thuận,Ấp Phước Thuận | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 55′ 28'' | E 105° 47′ 40'' |
175 ![]() | Ngan Rô Một Ap Ngan Ro,Ngan Ro,Ngan Ro 1,Ngan Ro Mot,Ngan Rô,Ngan Rô 1,Ngan Rô Một,Xom Ngan Ro,Ấp Ngan Rô | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 32′ 53'' | E 106° 10′ 3'' |
176 ![]() | Bưng Chong Ap Bung Chong,Bung Chong,Bưng Chong,Tai Van,Ấp Bùng Chông | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 33′ 6'' | E 106° 3′ 4'' |
177 ![]() | An Thạnh Nhi | Vietnam, Can Tho City Huyện Cù Lao Dung | locality | N 9° 35′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
178 ![]() | An Lạc Tây | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | locality | N 9° 51′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
179 ![]() | Hòa Tú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | locality | N 9° 27′ 39'' | E 105° 53′ 41'' |
180 ![]() | Hậu Thạnh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
181 ![]() | Giai Xuân | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 2′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
182 ![]() | Định Tường | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District | locality | N 9° 52′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
183 ![]() | Định Thơi | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
184 ![]() | Đinh Mỹ | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 14′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
185 ![]() | Định Môn | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 4′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
186 ![]() | Dịnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 44′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
187 ![]() | Định Bảo | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
188 ![]() | Đinh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
189 ![]() | Cù Lao Cồn Cộc Cu Lao Con Coc,Cu Lao Cong Cot,Cù Lao Cồn Cộc | Vietnam, Can Tho City | island | N 9° 38′ 55'' | E 106° 11′ 12'' |
190 ![]() | Tú Điểm Tu Diem,Tú Diễm,Tú Điểm,Xom Tu Diem,Xóm Tú Diễm | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 32′ 47'' | E 106° 8′ 7'' |
191 ![]() | Vĩnh Trinh | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 17′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
192 ![]() | Vĩnh Phước | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | locality | N 9° 21′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
193 ![]() | Vĩnh Lơi | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | locality | N 9° 28′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
194 ![]() | Viên An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 29′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
195 ![]() | Viljandi Felin,Fellin,Vil'jandi,Vil'jandzi,Vil'yandi,Vilande,Vilandi,Viljandi,Viljandis,Vilyandi,Vil’yandi,Vy... | Estonia, Viljandimaa Viljandi linn | seat of a first-order administrative division population 17,407 | N 58° 21′ 47'' | E 25° 35′ 29'' |
196 ![]() | Lac à Ti-Can | Canada, Quebec Saguenay/Lac-Saint-Jean | lake | N 49° 11′ 42'' | W 72° 14′ 12'' |
197 ![]() | Phường An Hòa Phuong An Hoa,Phường An Hòa | Vietnam, Can Tho City | third-order administrative division | N 10° 2′ 44'' | E 105° 46′ 8'' |
198 ![]() | Phường An Bình Phuong An Binh,Phường An Bình,Xa An Binh,Xã An Bình | Vietnam, Can Tho City | third-order administrative division | N 10° 0′ 38'' | E 105° 44′ 28'' |
199 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú | Vietnam, Can Tho City | third-order administrative division | N 10° 1′ 58'' | E 105° 46′ 40'' |
200 ![]() | Phuờng An Lạc Phuong An Lac,Phuờng An Lạc | Vietnam, Can Tho City | third-order administrative division | N 10° 1′ 43'' | E 105° 46′ 59'' |