| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 2'' | E 106° 48′ 22'' |
952 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 6'' | E 106° 47′ 26'' |
953 ![]() | Ấp Bốn A Ap 4A,Ap Bon A,Ấp 4A,Ấp Bốn A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 5'' | E 106° 44′ 13'' |
954 ![]() | Ấp Bốn B Ap 4B,Ap Bon B,Ấp 4B,Ấp Bốn B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 4′ 40'' | E 106° 45′ 17'' |
955 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 26'' | E 106° 43′ 54'' |
956 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 52'' | E 106° 42′ 26'' |
957 ![]() | Hưng Lộc Ap Hung Loc,Hung Loc,Hưng Lộc,Ấp Hưng Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 53'' | E 106° 41′ 51'' |
958 ![]() | Ấp Bình Thạnh Ap Binh Than,Ap Binh Thanh,Âp Bình Than,Ấp Bình Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
959 ![]() | Bình Đức Ap Binh Duc,Binh Duc,Bình Đức,Ấp Bình Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 5'' | E 106° 41′ 23'' |
960 ![]() | Thạnh Lộc Thanh Loc,Thanh Lôc,Thạnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 4'' | E 106° 40′ 42'' |
961 ![]() | Núi Toc Tien Nui Toc Tien,Núi Toc Tien | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 35′ 0'' | E 107° 6′ 30'' |
962 ![]() | Vịnh Côn Sơn Baie de l'Est,Baie de l’Est,Baie du Penitencier,Baie du Pénitencier,Con Dao,Great Bay,Vinh Con Son,V... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 8° 40′ 15'' | E 106° 37′ 57'' |
963 ![]() | Bình Mỹ Binh My,Bình Mỹ,My Binh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
964 ![]() | Núi Bao Quan Nui Bao Quan,Núi Bao Quan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | mountain | N 10° 33′ 12'' | E 107° 8′ 4'' |
965 ![]() | Ấp Phước Hiền Ap Phuoc Hien,Phuoc Huu,Phước Hũu,Ấp Phước Hiền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
966 ![]() | Chủ Hải Ap Phu Hai,Chu Hai,Chủ Hải,Ấp Phú Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 29′ 59'' | E 107° 7′ 3'' |
967 ![]() | Ấp Long Thới Ap Long Thoi,Long Thoi,Ấp Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
968 ![]() | Láng Cát Ap Long Cat,Lang Cat,Láng Cát,Ấp Long Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 30′ 14'' | E 107° 5′ 40'' |
969 ![]() | Làng Phước Hòa Lang Phuoc Hoa,Làng Phước Hòa,Phuoc Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
970 ![]() | Xóm Phước Mỹ Chanh Hiep,Xom Phuoc My,Xóm Phước Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
971 ![]() | Xóm Mới Ap Moi,Xom Moi,Xóm Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
972 ![]() | Xã Long Tân Long Nhung,Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
973 ![]() | Xã Long Mỹ Long My,Xa Long My,Xã Long Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
974 ![]() | Kinh Tàu Hú Arroyo Chinois,Ben Binh Dong,Kinh Tau Hu,Kinh Tàu Hú,Rach Ben Ngha,Rach Ben Nghe,Rach Cau Ong Lanh,R... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 44′ 2'' | E 106° 38′ 3'' |
975 ![]() | Khu Phố Chín Khu Pho 9,Khu Pho Chin,Khu Phố 9,Khu Phố Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 57′ 48'' | E 106° 39′ 10'' |
976 ![]() | Khu Phố Tám Khu Pho 8,Khu Pho Tam,Khu Phố 8,Khu Phố Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 57′ 56'' | E 106° 39′ 6'' |
977 ![]() | Khu Phố Sáu Khu Pho 6,Khu Pho Sau,Khu Phố 6,Khu Phố Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 6'' | E 106° 39′ 31'' |
978 ![]() | Khu Phố Bốn Khu Pho 4,Khu Pho Bon,Khu Phố 4,Khu Phố Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 13'' | E 106° 39′ 27'' |
979 ![]() | Khu Phố Ba Khu Pho 4,Khu Pho Ba,Khu Phố 4,Khu Phố Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 17'' | E 106° 39′ 37'' |
980 ![]() | Khu Phố Bảy Khu Pho 7,Khu Pho Bay,Khu Phố 7,Khu Phố Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 23'' | E 106° 39′ 13'' |
981 ![]() | Khu Phố Một Khu Pho 1,Khu Pho Mot,Khu Phố 1,Khu Phố Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 26'' | E 106° 39′ 21'' |
982 ![]() | Khu Phố Hai Khu Pho 2,Khu Pho Hai,Khu Phố 2,Khu Phố Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 48'' | E 106° 39′ 27'' |
983 ![]() | Khu Phố Một Khu Pho 1,Khu Pho Mot,Khu Phố 1,Khu Phố Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 39′ 29'' |
984 ![]() | Khu Phố Bốn Khu Pho 4,Khu Pho Bon,Khu Phố 4,Khu Phố Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 16'' | E 106° 39′ 16'' |
985 ![]() | Khu Phố Ba Khu Pho 3,Khu Pho Ba,Khu Phố 3,Khu Phố Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 15'' | E 106° 38′ 59'' |
986 ![]() | Khu Phố Năm Khu Pho 5,Khu Pho Nam,Khu Phố 5,Khu Phố Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 44'' | E 106° 39′ 28'' |
987 ![]() | Khu Phố Sáu Khu Pho 6,Khu Pho Sau,Khu Phố 6,Khu Phố Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 49'' | E 106° 39′ 6'' |
988 ![]() | Bình Phước Khu Bốn Binh Phuoc Khu 4,Binh Phuoc Khu Bon,Bình Phước Khu 4,Bình Phước Khu Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 32'' | E 106° 44′ 15'' |
989 ![]() | Khu Phố Ba Khu Pho 3,Khu Pho Ba,Khu Phố 3,Khu Phố Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 6'' | E 106° 44′ 51'' |
990 ![]() | Phú Lợi Một Phu Loi 1,Phu Loi Mot,Phú Lợi 1,Phú Lợi Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 4'' | E 106° 40′ 9'' |
991 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 1′ 52'' | E 106° 37′ 40'' |
992 ![]() | Bào Chừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
993 ![]() | Bào Cạp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
994 ![]() | Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
995 ![]() | Ấp Trảng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
996 ![]() | Ấp Miểu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
997 ![]() | Phước Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
998 ![]() | Phú Hộp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
999 ![]() | Xóm Tháp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1000 ![]() | Xóm Đồn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |