| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Xóm Thủ Thiêm Thu Thiem,Xom Thu Thiem,Xóm Thủ Thiêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 29'' | E 106° 43′ 7'' |
702 ![]() | Thàng Hiên Thang Hien,Thàng Hiên,Xom Thang Hen,Xóm Thăng Hèn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 27'' | E 106° 54′ 5'' |
703 ![]() | Xóm Tha La Tha La,Xom Tha La,Xóm Tha La | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
704 ![]() | Xóm Tân Nhơn Tan Nhon,Xom Tan Nhon,Xóm Tân Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
705 ![]() | Xóm Tân Liêm Tan Liem,Xom Tan Liem,Xóm Tân Liêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 35'' | E 106° 39′ 8'' |
706 ![]() | Xóm Suối Đỉa Suoi Dia,Xom Suoi Dia,Xóm Suối Đỉa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
707 ![]() | Xóm Sa Thiêm Xom Sa Them,Xom Sa Thiem,Xóm Sa Thiêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
708 ![]() | Xóm Phú Đinh Phu Dinh,Xom Phu Dinh,Xóm Phú Đinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | populated place | N 10° 44′ 39'' | E 106° 37′ 30'' |
709 ![]() | Xóm Phó Bình Pho Binh,Xom Pho Binh,Xóm Phó Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
710 ![]() | Xóm Mỹ Thanh My Thanh,Xom My Thanh,Xóm Mỹ Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
711 ![]() | Xóm Mang Xa Mang,Xom Mang,Xóm Mang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
712 ![]() | Xóm Lỳ Thuận Ly Thuan,Xom Ly Thuan,Xóm Lỳ Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
713 ![]() | Xóm La Vân La Van,La Vân,Xom La Van,Xóm La Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
714 ![]() | Xóm Hương Viết Cần Huong Viet Can,Xom Huong Viet Can,Xóm Hương Viết Cần | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
715 ![]() | Xóm Đồng Tròn Dong Tron,Xom Dong Tron,Xóm Đồng Tròn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
716 ![]() | Đất Quốc Dat Quoc,Xom Dat Cuoc,Xóm Đất Cuốc,Đất Quốc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 49'' | E 106° 50′ 55'' |
717 ![]() | Xóm Đá Dủng Da Dung,Xom Da Dung,Xóm Đá Dủng,Đá Dưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
718 ![]() | Xóm Cây Gia Cay Gia,Xom Cay Gia,Xóm Cây Gia | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 11′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
719 ![]() | Xóm Bàu Rừa Bau Rua,Xom Bau Rua,Xóm Bàu Rừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
720 ![]() | Xóm Bàu Đông Bau Dong,Xom Bau Dong,Xóm Bàu Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
721 ![]() | Xóm Bàu Dầu Bau Dau,Xom Bau Dau,Xóm Bàu Dầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 24′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
722 ![]() | Xóm Bà Đả Ba Da,Xom Ba Da,Xóm Bà Đả | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
723 ![]() | Xóm Bà Côn Xom Ba Con,Xom Ba Kon,Xom Ba Kôn,Xóm Bà Côn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
724 ![]() | Xã Thắng Nhứt Thang Nhut,Xa Thang Nhut,Xã Thắng Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
725 ![]() | Xã Thắng Nhí Thang Nhi,Xa Thang Nhi,Xã Thắng Nhí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 22′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
726 ![]() | Xã Thái Hưng Hieu Liem,Hiếu Liêm,Xa Thai Hung,Xã Thái Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
727 ![]() | Xã Tam Phước Phuoc An,Xa Tam Phuoc,Xã Tam Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
728 ![]() | Phước Lợi Phuoc Loi,Phước Lợi,Xa Phuoc Loi,Xã Phước Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 39'' | E 107° 16′ 39'' |
729 ![]() | Xã Phước Lễ Phouc Ly,Xa Phuoc Le,Xã Phước Lễ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
730 ![]() | Xã Long Sơn Ap Son Hoi,Ap Sơn Hội,Xa Long Son,Xã Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
731 ![]() | Xã Bình Ba Binh Ba,Xa Binh Ba,Xã Bình Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
732 ![]() | Xã An Nhứt An Nhut,Xa An Nhut,Xã An Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
733 ![]() | Xã An Xa An,Xom An,Xã An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
734 ![]() | Vĩnh Lộc Vinh Loc,Vinh Loc Thon,Vĩnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
735 ![]() | Thuận Biên Ap Thuan Bien,Thuan Bien,Thuận Biên,Ấp Thuận Biên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 28′ 21'' | E 107° 26′ 10'' |
736 ![]() | Thông Tây Hội Hanh Thong Tay,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
737 ![]() | Thiền Liền Thien Lien,Thien Lien Moi,Thiền Liền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
738 ![]() | Núi Tha La Nui Tha La,Núi Tha La | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 20′ 41'' | E 106° 22′ 4'' |
739 ![]() | Kênh Tẻ Canal de Derivation,Canal de Derivation de l'Arroyo Chinois,Canal de Dérivation,Canal de Dérivation ... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 8'' | E 106° 41′ 30'' |
740 ![]() | Tân Vạn Tan Van,Tan Vang,Tân Vạn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
741 ![]() | Tân Thuận Đông Tan Thuan Dong,Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 106° 43′ 57'' |
742 ![]() | Tân Thới Nhứt Tan Phoi Nhut Thon,Tan Thoi Nhut,Tân Thới Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 49′ 56'' | E 106° 36′ 31'' |
743 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tan Thoi Nhi,Tân Thới,Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 37'' | E 106° 35′ 33'' |
744 ![]() | Tân Sơn Nhì Tan San Nhi,Tan Son Nhi,Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
745 ![]() | Tân Phước Khánh Tan Khanh,Tan Phuoc Khanh,Tân Phước Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 0′ 20'' | E 106° 43′ 13'' |
746 ![]() | Xà Đụp Sra Diop,Xa Dup,Xà Đụp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 22′ 47'' | E 106° 47′ 7'' |
747 ![]() | Sở Lo Ke So Lo Ke,Sở Lo Ke,Xom Ba Xom | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
748 ![]() | Tổng Mạch Soc Tong Manh,Sóc Tổng Mạnh,Tong Mach,Tổng Mạch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 28′ 25'' | E 106° 26′ 26'' |
749 ![]() | Saigon River Riviere de Saigon,Rivière de Saigon,Saigon River,Song Sai Gon,Sông Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 44′ 38'' | E 106° 45′ 32'' |
750 ![]() | Lâm Xuân Ap Lam Xuan,Lam Xuan,Lâm Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |