| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Pointe du Lombard Pointe du Lombard | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 36′ 14'' | E 106° 51′ 58'' |
702 ![]() | Pointe du Lazaret Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
703 ![]() | La Sơn Ap La Son,La Son,La Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
704 ![]() | Làng Long Sơn Ba Trao,Lang Long Son,Làng Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
705 ![]() | Làng Long Hương Lang Long Huong,Long Huong,Làng Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
706 ![]() | Lâm Xuân Ap Lam Xuan,Lam Xuan,Lâm Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
707 ![]() | Tân Túc Binh Chanh,Bình Chánh,Tan Tuc,Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | seat of a second-order administrative division | N 10° 41′ 43'' | E 106° 35′ 28'' |
708 ![]() | Bình An Binh An,Bình An,Di An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
709 ![]() | Bà Chân Ba Chan,Bo Chon,Bà Chân,Xom Bo Chon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
710 ![]() | Ấp Xà Mách Ap Xa Mach,Xom Tra Thung,Ấp Xà Mách | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
711 ![]() | Ấp Trinh Ba Ap Trinh Ba,Trinh Ba,Ấp Trinh Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 42′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
712 ![]() | Ấp Thới Hòa Ap Thoi Hoa,Long Thoi,Ấp Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
713 ![]() | Thanh Bình Ap Thanh Binh,Thanh Binh,Thanh Bình,Ấp Thanh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 45'' | E 107° 32′ 39'' |
714 ![]() | Ấp Qui Đông Ap Qui Dong,Qui Dong,Ấp Qui Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
715 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
716 ![]() | Ấp Phước Lâm Ap Phuoc Lam,Phuoc Thien,Phước Thiên,Ấp Phước Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
717 ![]() | Ấp Phước Hòa II Ap Phuoc Hoa II,Phuoc Hoa,Phước Hòa,Ấp Phước Hòa II | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
718 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Can Thanh,Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
719 ![]() | Ấp Nhà Mát Ap Nha Mat,Nha Mat,Xom Nha Mat,Ấp Nhà Mát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
720 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
721 ![]() | Ấp Miễu Điều Ap Mieu Dien,Ap Mieu Dieu,Ấp Miễu Điều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
722 ![]() | Ấp Lò Vôi Ap Lo Voi,Xom Loi Voi,Ấp Lò Vôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
723 ![]() | Ấp Long Hoa Ap Long Hoa,Xom Tac Moi,Ấp Long Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
724 ![]() | Long Đại Ap Long Dai,Long Dai,Long Đại,Ấp Long Đại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 5'' | E 106° 51′ 29'' |
725 ![]() | Lân Nhì Ap Lan Nhi,Lan Nhi,Lân Nhì,Ấp Lan Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 17'' | E 106° 39′ 7'' |
726 ![]() | Ấp Hương Sa Ap Huong Sa,Huong Sa,Ấp Hương Sa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
727 ![]() | Ấp Đồng Sạc Ap Dong Sac,Ap Dong Sao,Ấp Đồng Sạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
728 ![]() | Ấp Diệu Hòa Ap Dieu Hoa,My Hoa,Ấp Diệu Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
729 ![]() | Ấp Co18 Trạch Ap Co18 Trach,Xom Co Trach,Ấp Co18 Trạch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
730 ![]() | Ấp Chô Bên Ap Cho Ben,Cho Ben,Ấp Chô Bên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
731 ![]() | Bình Phước Ap Binh Phuoc,Binh Phuoc,Bình Phước,Ấp Bình Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 52′ 8'' | E 106° 43′ 8'' |
732 ![]() | Ấp Bàu Bàng Ap Bau Bang,Bau Bang,Bau Bang l,Xom Bau Bang,Xóm Bau Bang,Ấp Bàu Bàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | destroyed populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
733 ![]() | Ấp Bái Yến Ap Bai Yen,Bai Yen,Ấp Bái Yến | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 24′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
734 ![]() | Ấp An Lợi Ðông An Loi Dong,Ap An Loi Dong,Ấp An Lợi Ðông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
735 ![]() | An Thành An Thaan,An Thanh,An Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
736 ![]() | An Phú An Phu,An Phu Dong,An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 45'' | E 106° 45′ 25'' |
737 ![]() | An Khánh An Khanh,An Khanh Xa,An Khánh,An Khánh Xã | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 15'' | E 106° 44′ 2'' |
738 ![]() | Thuận Biên Ap Thuan Bien,Thuan Bien,Thuận Biên,Ấp Thuận Biên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 28′ 21'' | E 107° 26′ 10'' |
739 ![]() | Thông Tây Hội Hanh Thong Tay,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
740 ![]() | Thiền Liền Thien Lien,Thien Lien Moi,Thiền Liền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
741 ![]() | Núi Tha La Nui Tha La,Núi Tha La | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 20′ 41'' | E 106° 22′ 4'' |
742 ![]() | Kênh Tẻ Canal de Derivation,Canal de Derivation de l'Arroyo Chinois,Canal de Dérivation,Canal de Dérivation ... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 8'' | E 106° 41′ 30'' |
743 ![]() | Tân Vạn Tan Van,Tan Vang,Tân Vạn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
744 ![]() | Tân Thuận Đông Tan Thuan Dong,Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 106° 43′ 57'' |
745 ![]() | Tân Thới Nhứt Tan Phoi Nhut Thon,Tan Thoi Nhut,Tân Thới Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 49′ 56'' | E 106° 36′ 31'' |
746 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tan Thoi Nhi,Tân Thới,Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 37'' | E 106° 35′ 33'' |
747 ![]() | Tân Sơn Nhì Tan San Nhi,Tan Son Nhi,Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
748 ![]() | Tân Phước Khánh Tan Khanh,Tan Phuoc Khanh,Tân Phước Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 0′ 20'' | E 106° 43′ 13'' |
749 ![]() | Xà Đụp Sra Diop,Xa Dup,Xà Đụp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 22′ 47'' | E 106° 47′ 7'' |
750 ![]() | Sở Lo Ke So Lo Ke,Sở Lo Ke,Xom Ba Xom | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |