| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú A | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 47′ 37'' |
402 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú B | third-order administrative division | N 10° 49′ 43'' | E 106° 47′ 18'' |
403 ![]() | Phường Hiệp Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Hiệp Phú | third-order administrative division | N 10° 50′ 48'' | E 106° 46′ 43'' |
404 ![]() | Phường Trường Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Trường Thọ | third-order administrative division | N 10° 49′ 59'' | E 106° 45′ 21'' |
405 ![]() | Phường Linh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 28'' | E 106° 45′ 19'' |
406 ![]() | Phường Linh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Trung | third-order administrative division | N 10° 51′ 42'' | E 106° 46′ 37'' |
407 ![]() | Phường Linh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 57'' | E 106° 46′ 10'' |
408 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |
409 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
410 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
411 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
412 ![]() | Phường Sơn Kỳ Phuong Son Ky,Phường Sơn Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Sơn Kỳ | third-order administrative division | N 10° 48′ 15'' | E 106° 37′ 4'' |
413 ![]() | Phường Tân Sơn Nhì Phuong Tan Son Nhi,Phường Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Sơn Nhì | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 37′ 53'' |
414 ![]() | Phường Tân Quý Phuong Tan Quy,Phường Tân Quý | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Quý | third-order administrative division | N 10° 47′ 38'' | E 106° 37′ 18'' |
415 ![]() | Phường Phú Thọ Hòa Phuong Phu Tho Hoa,Phường Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Thọ Hòa | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 37′ 43'' |
416 ![]() | Phường Tân Thới Hòa Phuong Tan Thoi Hoa,Phường Tân Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Thới Hòa | third-order administrative division | N 10° 45′ 51'' | E 106° 37′ 58'' |
417 ![]() | Phường Phú Trung Phuong Phu Trung,Phường Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Trung | third-order administrative division | N 10° 46′ 34'' | E 106° 38′ 27'' |
418 ![]() | Phường Hòa Thạnh Phuong Hoa Thanh,Phường Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 38′ 16'' |
419 ![]() | Xã Phạm Văn Hai Xa Pham Van Hai,Xã Phạm Văn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Phạm Văn Hai | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 31′ 24'' |
420 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
421 ![]() | Xã Xuân Thới Thượng Xa Xuan Thoi Thuong,Xã Xuân Thới Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Thượng | third-order administrative division | N 10° 51′ 13'' | E 106° 33′ 51'' |
422 ![]() | Xã Xuân Thới Sơn Xa Xuan Thoi Son,Xã Xuân Thới Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Sơn | third-order administrative division | N 10° 52′ 35'' | E 106° 33′ 35'' |
423 ![]() | Xã Tân Thới Nhì Xa Tan Thoi Nhi,Xã Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Tân Thới Nhì | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 33′ 1'' |
424 ![]() | Xã Tân Phú Trung Xa Tan Phu Trung,Xã Tân Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 19'' | E 106° 33′ 7'' |
425 ![]() | Xã Vĩnh Lộc B Xa Vinh Loc B,Xã Vĩnh Lộc B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc B | third-order administrative division | N 10° 47′ 14'' | E 106° 34′ 5'' |
426 ![]() | Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc Khu Cong Nghiep Vinh Loc,Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 21'' | E 106° 35′ 21'' |
427 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Bình Khu Cong Nghiep Tan Binh,Khu Công Nghiệp Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 45'' | E 106° 36′ 26'' |
428 ![]() | Xã Thới Tam Thôn Xa Thoi Tam Thon,Xã Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Thới Tam Thôn | third-order administrative division | N 10° 53′ 21'' | E 106° 36′ 43'' |
429 ![]() | Phường Tân Thới Hiệp Phuong Tan Thoi Hiep,Phường Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 40'' | E 106° 38′ 25'' |
430 ![]() | Phường Tân Chánh Hiệp Phuong Tan Chanh Hiep,Phường Tân Chánh Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Chánh Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 44'' | E 106° 37′ 26'' |
431 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp Khu Cong Nghiep Tan Thoi Hiep,Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 52′ 59'' | E 106° 38′ 5'' |
432 ![]() | Phường Trung Mỹ Tây Phuong Trung My Tay,Phường Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Trung Mỹ Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 1'' | E 106° 36′ 54'' |
433 ![]() | Phường Tân Thới Nhất Phuong Tan Thoi Nhat,Phường Tân Thới Nhất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Nhất | third-order administrative division | N 10° 49′ 37'' | E 106° 36′ 51'' |
434 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 37′ 8'' |
435 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 37′ 57'' |
436 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 39′ 0'' |
437 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 38′ 53'' |
438 ![]() | Phường Hai Mươi Phuong 20,Phuong Hai Muoi,Phường 20,Phường Hai Mươi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 37′ 41'' |
439 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 37′ 56'' |
440 ![]() | Phường Mười Chín Phuong 19,Phuong Muoi Chin,Phường 19,Phường Mười Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 46'' | E 106° 38′ 16'' |
441 ![]() | Giải Trí Đầm Sen Giai Tri Dam Sen,Giải Trí Đầm Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | park | N 10° 45′ 58'' | E 106° 38′ 16'' |
442 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 39′ 18'' |
443 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 39′ 0'' |
444 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 39′ 7'' |
445 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 38′ 54'' |
446 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 19'' | E 106° 39′ 10'' |
447 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 39′ 45'' |
448 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 39′ 37'' |
449 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 10'' | E 106° 40′ 8'' |
450 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 13'' | E 106° 38′ 58'' |