| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Phường Phước Nguyên Phuong Phuoc Nguyen,Phường Phước Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Nguyên | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 59'' |
352 ![]() | Phường Phước Hưng Phuong Phuoc Hung,Phường Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hưng | third-order administrative division | N 10° 31′ 12'' | E 107° 10′ 32'' |
353 ![]() | Xã Châu Pha Xa Chau Pha,Xã Châu Pha | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Châu Pha | third-order administrative division | N 10° 34′ 27'' | E 107° 9′ 16'' |
354 ![]() | Xã Tóc Tiên Xa Toc Tien,Xã Tóc Tiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Tóc Tiên | third-order administrative division | N 10° 35′ 39'' | E 107° 6′ 55'' |
355 ![]() | Xã Hắc Dịch Xa Hac Dich,Xã Hắc Dịch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Hắc Dịch | third-order administrative division | N 10° 38′ 49'' | E 107° 7′ 6'' |
356 ![]() | Xã Sông Xoài Xa Song Xoai,Xã Sông Xoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Sông Xoài | third-order administrative division | N 10° 39′ 41'' | E 107° 9′ 18'' |
357 ![]() | Xã Mỹ Xuân Xa My Xuan,Xã Mỹ Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Mỹ Xuân | third-order administrative division | N 10° 37′ 53'' | E 107° 2′ 49'' |
358 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 2′ 40'' |
359 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
360 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
361 ![]() | Phu My Phu My,Phu My town,Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division population 221,030 | N 10° 34′ 5'' | E 107° 7′ 48'' |
362 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |
363 ![]() | Thị Trấn Ngãi Giao Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngãi Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 6'' | E 107° 14′ 5'' |
364 ![]() | Xã Suối Rao Xa Suoi Rao,Xã Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Rao | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 44'' |
365 ![]() | Xã Xuyên Mộc Xa Xuyen Moc,Xã Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Xuyên Mộc | third-order administrative division | N 10° 33′ 38'' | E 107° 25′ 29'' |
366 ![]() | Thị Trấn Phước Bửu Thi Tran Phuoc Buu,Thị Trấn Phước Bửu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 53'' | E 107° 24′ 38'' |
367 ![]() | Xã Xà Bang Xa Xa Bang,Xã Xà Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Xà Bang | third-order administrative division | N 10° 44′ 16'' | E 107° 14′ 31'' |
368 ![]() | Xã Cù Bị Xa Cu Bi,Xã Cù Bị | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Cù Bị | third-order administrative division | N 10° 44′ 0'' | E 107° 11′ 1'' |
369 ![]() | Xã Phạm Văn Hai Xa Pham Van Hai,Xã Phạm Văn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Phạm Văn Hai | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 31′ 24'' |
370 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
371 ![]() | Xã Xuân Thới Thượng Xa Xuan Thoi Thuong,Xã Xuân Thới Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Thượng | third-order administrative division | N 10° 51′ 13'' | E 106° 33′ 51'' |
372 ![]() | Xã Xuân Thới Sơn Xa Xuan Thoi Son,Xã Xuân Thới Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Sơn | third-order administrative division | N 10° 52′ 35'' | E 106° 33′ 35'' |
373 ![]() | Xã Tân Thới Nhì Xa Tan Thoi Nhi,Xã Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Tân Thới Nhì | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 33′ 1'' |
374 ![]() | Xã Tân Phú Trung Xa Tan Phu Trung,Xã Tân Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 19'' | E 106° 33′ 7'' |
375 ![]() | Xã Vĩnh Lộc B Xa Vinh Loc B,Xã Vĩnh Lộc B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc B | third-order administrative division | N 10° 47′ 14'' | E 106° 34′ 5'' |
376 ![]() | Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc Khu Cong Nghiep Vinh Loc,Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 21'' | E 106° 35′ 21'' |
377 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Bình Khu Cong Nghiep Tan Binh,Khu Công Nghiệp Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 45'' | E 106° 36′ 26'' |
378 ![]() | Xã Thới Tam Thôn Xa Thoi Tam Thon,Xã Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Thới Tam Thôn | third-order administrative division | N 10° 53′ 21'' | E 106° 36′ 43'' |
379 ![]() | Phường Tân Thới Hiệp Phuong Tan Thoi Hiep,Phường Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 40'' | E 106° 38′ 25'' |
380 ![]() | Phường Tân Chánh Hiệp Phuong Tan Chanh Hiep,Phường Tân Chánh Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Chánh Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 44'' | E 106° 37′ 26'' |
381 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp Khu Cong Nghiep Tan Thoi Hiep,Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 52′ 59'' | E 106° 38′ 5'' |
382 ![]() | Phường Trung Mỹ Tây Phuong Trung My Tay,Phường Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Trung Mỹ Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 1'' | E 106° 36′ 54'' |
383 ![]() | Phường Tân Thới Nhất Phuong Tan Thoi Nhat,Phường Tân Thới Nhất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Nhất | third-order administrative division | N 10° 49′ 37'' | E 106° 36′ 51'' |
384 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 37′ 8'' |
385 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 37′ 57'' |
386 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 39′ 0'' |
387 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 38′ 53'' |
388 ![]() | Phường Hai Mươi Phuong 20,Phuong Hai Muoi,Phường 20,Phường Hai Mươi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 37′ 41'' |
389 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 37′ 56'' |
390 ![]() | Phường Mười Chín Phuong 19,Phuong Muoi Chin,Phường 19,Phường Mười Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 46'' | E 106° 38′ 16'' |
391 ![]() | Giải Trí Đầm Sen Giai Tri Dam Sen,Giải Trí Đầm Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | park | N 10° 45′ 58'' | E 106° 38′ 16'' |
392 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 39′ 18'' |
393 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 39′ 0'' |
394 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 39′ 7'' |
395 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 38′ 54'' |
396 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 19'' | E 106° 39′ 10'' |
397 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 39′ 45'' |
398 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 39′ 37'' |
399 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 10'' | E 106° 40′ 8'' |
400 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 13'' | E 106° 38′ 58'' |