| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Xã Phú Chánh Xa Phu Chanh,Xã Phú Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Phú Chánh | third-order administrative division | N 11° 4′ 3'' | E 106° 42′ 13'' |
352 ![]() | Xã Hội Nghĩa Xa Hoi Nghia,Xã Hội Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Hội Nghĩa | third-order administrative division | N 11° 6′ 36'' | E 106° 45′ 44'' |
353 ![]() | Phường Thái Hòa Phuong Thai Hoa,Phường Thái Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Thái Hòa | third-order administrative division | N 10° 59′ 22'' | E 106° 45′ 24'' |
354 ![]() | Phường Khánh Bình Phuong Khanh Binh,Phường Khánh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Khánh Bình | third-order administrative division | N 11° 2′ 10'' | E 106° 45′ 33'' |
355 ![]() | Phường Uyên Hưng Phuong Uyen Hung,Phường Uyên Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Uyên Hưng | third-order administrative division | N 11° 4′ 41'' | E 106° 47′ 9'' |
356 ![]() | Phường Bình Thắng Phuong Binh Thang,Phường Bình Thắng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Bình Thắng | third-order administrative division | N 10° 53′ 56'' | E 106° 48′ 39'' |
357 ![]() | Phường Đông Hòa Phuong Dong Hoa,Phường Đông Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Đông Hòa | third-order administrative division | N 10° 53′ 2'' | E 106° 47′ 20'' |
358 ![]() | Bình Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | section of populated place | N 10° 51′ 28'' | E 106° 44′ 28'' |
359 ![]() | Phường An Thạnh An Thanh,An Thạnh,Phuong An Thanh,Phường An Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 51'' | E 106° 40′ 47'' |
360 ![]() | Xã Phạm Văn Hai Xa Pham Van Hai,Xã Phạm Văn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Phạm Văn Hai | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 31′ 24'' |
361 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
362 ![]() | Xã Xuân Thới Thượng Xa Xuan Thoi Thuong,Xã Xuân Thới Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Thượng | third-order administrative division | N 10° 51′ 13'' | E 106° 33′ 51'' |
363 ![]() | Xã Xuân Thới Sơn Xa Xuan Thoi Son,Xã Xuân Thới Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Sơn | third-order administrative division | N 10° 52′ 35'' | E 106° 33′ 35'' |
364 ![]() | Xã Tân Thới Nhì Xa Tan Thoi Nhi,Xã Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Tân Thới Nhì | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 33′ 1'' |
365 ![]() | Xã Tân Phú Trung Xa Tan Phu Trung,Xã Tân Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 19'' | E 106° 33′ 7'' |
366 ![]() | Xã Vĩnh Lộc B Xa Vinh Loc B,Xã Vĩnh Lộc B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc B | third-order administrative division | N 10° 47′ 14'' | E 106° 34′ 5'' |
367 ![]() | Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc Khu Cong Nghiep Vinh Loc,Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 21'' | E 106° 35′ 21'' |
368 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Bình Khu Cong Nghiep Tan Binh,Khu Công Nghiệp Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 45'' | E 106° 36′ 26'' |
369 ![]() | Xã Thới Tam Thôn Xa Thoi Tam Thon,Xã Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Thới Tam Thôn | third-order administrative division | N 10° 53′ 21'' | E 106° 36′ 43'' |
370 ![]() | Phường Tân Thới Hiệp Phuong Tan Thoi Hiep,Phường Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 40'' | E 106° 38′ 25'' |
371 ![]() | Phường Tân Chánh Hiệp Phuong Tan Chanh Hiep,Phường Tân Chánh Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Chánh Hiệp | third-order administrative division | N 10° 51′ 44'' | E 106° 37′ 26'' |
372 ![]() | Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp Khu Cong Nghiep Tan Thoi Hiep,Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 52′ 59'' | E 106° 38′ 5'' |
373 ![]() | Phường Trung Mỹ Tây Phuong Trung My Tay,Phường Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Trung Mỹ Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 1'' | E 106° 36′ 54'' |
374 ![]() | Phường Tân Thới Nhất Phuong Tan Thoi Nhat,Phường Tân Thới Nhất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Tân Thới Nhất | third-order administrative division | N 10° 49′ 37'' | E 106° 36′ 51'' |
375 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 37′ 8'' |
376 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 37′ 57'' |
377 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 39′ 0'' |
378 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 38′ 53'' |
379 ![]() | Phường Hai Mươi Phuong 20,Phuong Hai Muoi,Phường 20,Phường Hai Mươi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 37′ 41'' |
380 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 37′ 56'' |
381 ![]() | Phường Mười Chín Phuong 19,Phuong Muoi Chin,Phường 19,Phường Mười Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 46'' | E 106° 38′ 16'' |
382 ![]() | Giải Trí Đầm Sen Giai Tri Dam Sen,Giải Trí Đầm Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | park | N 10° 45′ 58'' | E 106° 38′ 16'' |
383 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 39′ 18'' |
384 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 39′ 0'' |
385 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 39′ 7'' |
386 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 38′ 54'' |
387 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 19'' | E 106° 39′ 10'' |
388 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 39′ 45'' |
389 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 39′ 37'' |
390 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 10'' | E 106° 40′ 8'' |
391 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 13'' | E 106° 38′ 58'' |
392 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 50′ 16'' | E 106° 39′ 22'' |
393 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 38'' | E 106° 39′ 42'' |
394 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 33'' | E 106° 38′ 33'' |
395 ![]() | Phường Mười Ba Phuong 13,Phuong Muoi Ba,Phường 13,Phường Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 39′ 28'' |
396 ![]() | Phường Thạnh Lộc Phuong Thanh Loc,Phường Thạnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Lộc | third-order administrative division | N 10° 52′ 20'' | E 106° 41′ 9'' |
397 ![]() | Phường Thạnh Xuân Phuong Thanh Xuan,Phường Thanh Xuân,Phường Thạnh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 37'' | E 106° 40′ 10'' |
398 ![]() | Phường An Phú Đông Phuong An Phu Dong,Phường An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường An Phú Đông | third-order administrative division | N 10° 51′ 17'' | E 106° 41′ 38'' |
399 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong 5,Phuong Muoi Lam,Phuong Nam,Phường 15,Phường 5,Phường Mười Lăm,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 40′ 10'' |
400 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 27'' | E 106° 40′ 48'' |