| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Thi Tính Thi Tinh,Xa Thi Tinh,Xom Thi Tinh,Xã Thi Tính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
302 ![]() | Xá Rạch Kiến Rach Kien,Xa Rach Kien,Xom Rach Kien,Xá Rạch Kiến | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
303 ![]() | Xã Như Lâm Nhu Lam,Xa Nhu Lam,Xom Nhu Lam,Xã Như Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
304 ![]() | Long Diền Long Dien,Xa Long Dien,Xã Long Diền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | seat of a second-order administrative division population 18,093 | N 10° 29′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
305 ![]() | Xá Lâm Vô Lam Vo,Xa Lam Vo,Xom Lam Vo,Xá Lâm Vô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
306 ![]() | Bình Phước Ba Binh Phuoc,Binh Phuoc 3,Binh Phuoc Ba,Bình Phước,Bình Phước 3,Bình Phước Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 50′ 53'' | E 106° 42′ 57'' |
307 ![]() | Núi Ông Câu Nui Baria,Nui Cau,Nui Ong Cau,Núi Ông Câu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | mountain | N 10° 32′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
308 ![]() | Mũi Nước Vận Bat Nuoc Van,Mui Nuoc Van,Mũi Nước Vận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 28′ 19'' | E 106° 56′ 41'' |
309 ![]() | Núi Nhơ Nui Nho,Nui Tao Phung,Nui Vung Tau,Núi Nhơ,Núi Tao Phùng,Núi Vũng Tầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 20′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
310 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 8′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
311 ![]() | Bầu Ma Bau Ma,Bầu Ma,Lang Ban Ma,Long Ban Ma,Láng Ban Ma | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 42'' | E 107° 31′ 41'' |
312 ![]() | Khánh Hội Khanh Hoi,Khanh Hois,Khánh Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | section of populated place | N 10° 45′ 32'' | E 106° 42′ 14'' |
313 ![]() | Mũi Ba Non Mui Ba Non,Mũi Ba Non,Pointe Ouest | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 39′ 49'' | E 106° 33′ 4'' |
314 ![]() | Mũi Ba Kiềm Cap Ba Ke,Cap Ba Kiem,Mui Ba Kiem,Mũi Ba Kiềm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 30′ 3'' | E 107° 30′ 45'' |
315 ![]() | Île de Bai Luoi Bai Luoi Island,Ile de Bai Luei,Ile de Bai Luoi,Île de Bai Luei,Île de Bai Luoi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 26′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
316 ![]() | Ấp Ván Hương Ap Van Huong,Xom Van Huong,Xom Vang Huong,Ấp Ván Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
317 ![]() | Phước Thành Ap Phuoc Thanh,Cac Lo,Phuoc Thanh,Phước Thành,Ấp Phước Thánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 31'' | E 107° 8′ 59'' |
318 ![]() | Phước Cơ Ap Phuoc Co,Phuoc Co,Phước Cơ,Xom Phuoc Co,Ấp Phước Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 24'' | E 107° 10′ 21'' |
319 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ap Long Xuyen,Long Xuyen,Ấp Dong,Ấp Long Xuyên,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 56'' | E 107° 12′ 49'' |
320 ![]() | Ấp Đen Ap Den,Den,Nhu Lam,Ấp Đen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
321 ![]() | Bố Lá Ap Bo La,Ap Dong Chinh,Bo La,Bố Lá,Dong Chinh,Ấp Bồ Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 12′ 34'' | E 106° 43′ 14'' |
322 ![]() | Bình Hòa Ap Binh Hoa 1,Binh Hoa,Bình Hòa,Ấp Bình Hòa 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 46'' | E 106° 42′ 2'' |
323 ![]() | Bến Chùa Ap Ben Chua,Ben Chua,Bến Chùa,Xom Ben Chua,Ấp Bến Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 47'' | E 106° 25′ 26'' |
324 ![]() | Ấp Bàu Lồng Ap Bau Long,Bau Long,Xom Bau Long,Ấp Bàu Lồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
325 ![]() | An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | locality | N 10° 33′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
326 ![]() | Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 5′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
327 ![]() | Thông Tây Hội An Hoi,An Hoi Thon,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
328 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | locality | N 11° 10′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
329 ![]() | Phuoc Vinh PHU,Phuoc Vinh,Phước Vĩnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 22'' | E 106° 47′ 46'' |
330 ![]() | Phu Giáo Ap Bo La,Phu Giao,Phu Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
331 ![]() | Pointe Phami Fami,Pointe Phami | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
332 ![]() | Ủy Ban Nhân Dân Phường 12 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | locality elevation 100m | N 10° 44′ 31'' | E 106° 39′ 18'' |
333 ![]() | Tan Cang - Cai Mep Container Terminal | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 35′ 4'' | E 107° 9′ 18'' |
334 ![]() | Thị Trấn Hóc Môn Hoc Mon,Hóc Môn,Thi Tran Hoc Mon,Thị Trấn Hóc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 13'' | E 106° 35′ 34'' |
335 ![]() | Phường Nguyễn An Ninh Phuong Nguyen An Ninh,Phường Nguyễn An Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Nguyễn An Ninh | third-order administrative division | N 10° 22′ 2'' | E 107° 6′ 20'' |
336 ![]() | Phường An Thạnh An Thanh,An Thạnh,Phuong An Thanh,Phường An Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 51'' | E 106° 40′ 47'' |
337 ![]() | Xã Bưng Riềng Xa Bung Rieng,Xã Bưng Riềng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bưng Riềng | third-order administrative division | N 10° 33′ 29'' | E 107° 29′ 38'' |
338 ![]() | Xã Bông Trang Xa Bong Trang,Xã Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bông Trang | third-order administrative division | N 10° 32′ 25'' | E 107° 27′ 10'' |
339 ![]() | Xã Láng Dài Xa Lang Dai,Xã Láng Dài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Láng Dài | third-order administrative division | N 10° 31′ 0'' | E 107° 21′ 12'' |
340 ![]() | Xã Phước Hội Xa Phuoc Hoi,Xã Phước Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Hội | third-order administrative division | N 10° 27′ 51'' | E 107° 18′ 22'' |
341 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Thi Tran GJat GJo,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 22'' | E 107° 15′ 52'' |
342 ![]() | Thị Trấn Phước Hải Thi Tran Phuoc Hai,Thị Trấn Phước Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 16'' | E 107° 16′ 39'' |
343 ![]() | Xã Phước Tỉnh Xa Phuoc Tinh,Xã Phước Tỉnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền > Xã Phước Tỉnh | third-order administrative division | N 10° 24′ 38'' | E 107° 11′ 43'' |
344 ![]() | Phường Rạch Dừa Phuong Rach Dua,Phường Rạch Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Rạch Dừa | third-order administrative division | N 10° 23′ 53'' | E 107° 6′ 50'' |
345 ![]() | Phường Long Hương Phuong Long Huong,Phường Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Hương | third-order administrative division | N 10° 29′ 50'' | E 107° 9′ 36'' |
346 ![]() | Phường Kim Dinh Phuong Kim Dinh,Phường Kim Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Kim Dinh | third-order administrative division | N 10° 29′ 54'' | E 107° 8′ 21'' |
347 ![]() | Phường Phước Trung Phuong Phuoc Trung,Phường Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Trung | third-order administrative division | N 10° 28′ 52'' | E 107° 10′ 47'' |
348 ![]() | Phường Long Toàn Phuong Long Toan,Phường Long Toàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Toàn | third-order administrative division | N 10° 30′ 7'' | E 107° 11′ 54'' |
349 ![]() | Cát Lở Cat Lo,Cát Lở | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | port | N 10° 24′ 44'' | E 107° 7′ 37'' |
350 ![]() | Phường Phước Hiệp Phuong Phuoc Hiep,Phường Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 23'' |