| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 35'' | E 106° 39′ 36'' |
252 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 7′ 10'' | E 106° 34′ 21'' |
253 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 3′ 31'' | E 106° 37′ 46'' |
254 ![]() | Phường Thới Hòa Phuong Thoi Hoa,Phường Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 5′ 54'' | E 106° 37′ 24'' |
255 ![]() | Phường Mỹ Phước Phuong My Phuoc,Phường Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 39'' | E 106° 36′ 31'' |
256 ![]() | Xã An Thái Xa An Thai,Xã An Thái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 25′ 41'' | E 106° 45′ 14'' |
257 ![]() | Xã An Long Xa An Long,Xã An Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 21′ 38'' | E 106° 41′ 33'' |
258 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 17′ 23'' | E 106° 42′ 6'' |
259 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 6'' | E 106° 46′ 31'' |
260 ![]() | Xã Hiếu Liêm Xa Hieu Liem,Xã Hiếu Liêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 30'' | E 106° 55′ 49'' |
261 ![]() | Xã Vĩnh Tân Xa Vinh Tan,Xã Vĩnh Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 6′ 56'' | E 106° 42′ 43'' |
262 ![]() | Xã Bạch Đằng Xa Bach Dang,Xã Bạch Đằng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 2′ 11'' | E 106° 47′ 33'' |
263 ![]() | Phường Bình An Phuong Binh An,Phường Bình An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 30'' | E 106° 48′ 44'' |
264 ![]() | Gemadept Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 50'' | E 106° 45′ 9'' |
265 ![]() | Con Dao administrative area | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 8° 41′ 7'' | E 106° 35′ 59'' |
266 ![]() | Xã Hố Bồ Ho Bo,Xa Ho Bo,Xom Ho Bo,Xã Hố Bồ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
267 ![]() | Thị Trấn Củ Chi Thi Tran Cu Chi,Thị Trấn Củ Chi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 18'' | E 106° 29′ 40'' |
268 ![]() | Núi Hồ Linh Nui Ho Linh,Núi Ho Linh,Núi Hồ Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 30′ 36'' | E 107° 30′ 13'' |
269 ![]() | Mũi Hồ Tràm Mui Ho Tram,Mũi Hồ Tràm,Pointe Tram | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 28′ 3'' | E 107° 26′ 32'' |
270 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Thạnh | third-order administrative division | N 11° 0′ 46'' | E 106° 25′ 33'' |
271 ![]() | Xã Phước Hiệp Xa Phuoc Hiep,Xã Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 59′ 2'' | E 106° 26′ 40'' |
272 ![]() | Xã Tân An Hội Xa Tan An Hoi,Xã Tân An Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân An Hội | third-order administrative division | N 10° 57′ 17'' | E 106° 28′ 23'' |
273 ![]() | Bến Đo Ap Ben Do,Ap Ben Do Ao,Ben Do,Bến Đo,Ấp Bến Đò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 28'' | E 106° 31′ 49'' |
274 ![]() | Xá Tư Dươn Tu Duon,Xa Tu Duon,Xom Tu Duon,Xá Tư Dươn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
275 ![]() | Xá Gò Nổi Go Noi,Xa Go Noi,Xom Go Noi,Xá Gò Nổi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
276 ![]() | Xã Phú Mỹ Hưng Xa Phu My Hung,Xã Phú Mỹ Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phú Mỹ Hưng | third-order administrative division | N 11° 7′ 14'' | E 106° 27′ 40'' |
277 ![]() | Xã Trung Lập Thượng Xa Trung Lap Thuong,Xã Trung Lập Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Trung Lập Thượng | third-order administrative division | N 11° 3′ 38'' | E 106° 26′ 18'' |
278 ![]() | Xã Nhuận Đức Xa Nhuan Duc,Xã Nhuận Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Nhuận Đức | third-order administrative division | N 11° 1′ 57'' | E 106° 29′ 4'' |
279 ![]() | Xã Phạm Văn Cội Xa Pham Van Coi,Xã Phạm Văn Cội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phạm Văn Cội | third-order administrative division | N 11° 2′ 10'' | E 106° 31′ 22'' |
280 ![]() | Xã Trung Lập Hạ Xa Trung Lap Ha,Xã Trung Lập Hạ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Trung Lập Hạ | third-order administrative division | N 11° 0′ 57'' | E 106° 28′ 10'' |
281 ![]() | Xã Thái Mỹ Xa Thai My,Xã Thái Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Thái Mỹ | third-order administrative division | N 10° 58′ 58'' | E 106° 23′ 38'' |
282 ![]() | Xã Phước Vĩnh An Xa Phuoc Vinh An,Xã Phước Vĩnh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Vĩnh An | third-order administrative division | N 10° 58′ 56'' | E 106° 31′ 25'' |
283 ![]() | Xã Tân Thông Hội Xa Tan Thong Hoi,Xã Tân Thông Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thông Hội | third-order administrative division | N 10° 56′ 22'' | E 106° 30′ 35'' |
284 ![]() | Xã Tân Thạnh Tây Xa Tan Thanh Tay,Xã Tân Thạnh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Tây | third-order administrative division | N 10° 59′ 9'' | E 106° 33′ 29'' |
285 ![]() | Xã Tân Thạnh Đông Xa Tan Thanh Dong,Xã Tân Thạnh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 57′ 10'' | E 106° 35′ 42'' |
286 ![]() | Cỏ Ống Chi Khu Co Ong,Chi Khu Cỏ Ông,Co Ong,Cỏ Ống,Ko Ong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place | N 8° 43′ 39'' | E 106° 37′ 40'' |
287 ![]() | Ấp Đen Ap Den,Den,Nhu Lam,Ấp Đen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
288 ![]() | Bố Lá Ap Bo La,Ap Dong Chinh,Bo La,Bố Lá,Dong Chinh,Ấp Bồ Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 12′ 34'' | E 106° 43′ 14'' |
289 ![]() | Bình Hòa Ap Binh Hoa 1,Binh Hoa,Bình Hòa,Ấp Bình Hòa 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 46'' | E 106° 42′ 2'' |
290 ![]() | Bến Chùa Ap Ben Chua,Ben Chua,Bến Chùa,Xom Ben Chua,Ấp Bến Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 47'' | E 106° 25′ 26'' |
291 ![]() | Ấp Bàu Lồng Ap Bau Long,Bau Long,Xom Bau Long,Ấp Bàu Lồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
292 ![]() | An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | locality | N 10° 33′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
293 ![]() | Bình Phước Ba Binh Phuoc,Binh Phuoc 3,Binh Phuoc Ba,Bình Phước,Bình Phước 3,Bình Phước Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 50′ 53'' | E 106° 42′ 57'' |
294 ![]() | Mũi Cơm Thiêu Mui Com Thieu,Mui Com Thiu,Mũi Cơm Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | point | N 10° 22′ 44'' | E 107° 14′ 31'' |
295 ![]() | Hòn Chóp Mao Hon Chop Mao,Hon Vung,Hòn Chóp Mao,Hòn Vung,Nui Chup Mao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | hill | N 10° 25′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
296 ![]() | Chợ Phước Hải Cho Luoi Re,Cho Phuoc Hai,Chợ Phước Hải,Lang Phuoc Hai,Làng Phước Hải,Phuochai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 26′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
297 ![]() | Gò Dưa Cho Go Dua,Chợ Gò Dưa,Go Dua,Gò Dưa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 57'' | E 106° 43′ 59'' |
298 ![]() | Hòn Chac Nhỏ Hon Chac Nho,Hon Chai Nho,Hòn Chac Nhỏ,Hòn Chai Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
299 ![]() | Hòn Trắc Lớn Hon Chac Lon,Hon Chat,Hon Trac Lon,Hòn Chac Lớn,Hòn Chát,Hòn Trắc Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 12'' | E 106° 37′ 7'' |
300 ![]() | Câm Xe Cam Xe,Câm Xe,Dia Diem Dinh Dien Hieu Van,Hieu Van,Địa Điểm Dinh Điền Hiếu Văn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |