| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 27'' | E 107° 17′ 18'' |
252 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 21'' | E 107° 17′ 14'' |
253 ![]() | Xã Kim Long Xa Kim Long,Xã Kim Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 5'' | E 107° 13′ 43'' |
254 ![]() | Xã Bàu Chính Xa Bau Chinh,Xã Bàu Chính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 39'' | E 107° 14′ 4'' |
255 ![]() | Xã Đa Phước Xa Da Phuoc,Xã Đa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 38'' | E 106° 39′ 33'' |
256 ![]() | Xã Phước Lộc Xa Phuoc Loc,Xã Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 48'' | E 106° 41′ 0'' |
257 ![]() | Xã Long Thới Xa Long Thoi,Xã Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 10'' | E 106° 43′ 31'' |
258 ![]() | Phường Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 29'' | E 106° 41′ 49'' |
259 ![]() | Phường Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 29'' | E 106° 44′ 27'' |
260 ![]() | Phường Long Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 22'' | E 106° 51′ 35'' |
261 ![]() | Phường An Lạc Phuong An Lac,Phường An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 17'' | E 106° 36′ 41'' |
262 ![]() | Con Dao administrative area | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 8° 41′ 7'' | E 106° 35′ 59'' |
263 ![]() | ICD Sotrans | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | port | N 10° 49′ 22'' | E 106° 45′ 25'' |
264 ![]() | NPP | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | area elevation 10m | N 10° 45′ 51'' | E 106° 39′ 40'' |
265 ![]() | Gemadept Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 49′ 50'' | E 106° 45′ 9'' |
266 ![]() | Xã Hố Bồ Ho Bo,Xa Ho Bo,Xom Ho Bo,Xã Hố Bồ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
267 ![]() | Thị Trấn Củ Chi Thi Tran Cu Chi,Thị Trấn Củ Chi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 18'' | E 106° 29′ 40'' |
268 ![]() | Núi Hồ Linh Nui Ho Linh,Núi Ho Linh,Núi Hồ Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 30′ 36'' | E 107° 30′ 13'' |
269 ![]() | Mũi Hồ Tràm Mui Ho Tram,Mũi Hồ Tràm,Pointe Tram | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 28′ 3'' | E 107° 26′ 32'' |
270 ![]() | Bến Đo Ap Ben Do,Ap Ben Do Ao,Ben Do,Bến Đo,Ấp Bến Đò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 28'' | E 106° 31′ 49'' |
271 ![]() | Xá Tư Dươn Tu Duon,Xa Tu Duon,Xom Tu Duon,Xá Tư Dươn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
272 ![]() | Xá Gò Nổi Go Noi,Xa Go Noi,Xom Go Noi,Xá Gò Nổi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
273 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Thạnh | third-order administrative division | N 11° 0′ 46'' | E 106° 25′ 33'' |
274 ![]() | Xã Phước Hiệp Xa Phuoc Hiep,Xã Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 59′ 2'' | E 106° 26′ 40'' |
275 ![]() | Xã Tân An Hội Xa Tan An Hoi,Xã Tân An Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân An Hội | third-order administrative division | N 10° 57′ 17'' | E 106° 28′ 23'' |
276 ![]() | Xã Phước Vĩnh An Xa Phuoc Vinh An,Xã Phước Vĩnh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Vĩnh An | third-order administrative division | N 10° 58′ 56'' | E 106° 31′ 25'' |
277 ![]() | Xã Tân Thông Hội Xa Tan Thong Hoi,Xã Tân Thông Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thông Hội | third-order administrative division | N 10° 56′ 22'' | E 106° 30′ 35'' |
278 ![]() | Xã Tân Thạnh Tây Xa Tan Thanh Tay,Xã Tân Thạnh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Tây | third-order administrative division | N 10° 59′ 9'' | E 106° 33′ 29'' |
279 ![]() | Xã Tân Thạnh Đông Xa Tan Thanh Dong,Xã Tân Thạnh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 57′ 10'' | E 106° 35′ 42'' |
280 ![]() | Xã Phú Mỹ Hưng Xa Phu My Hung,Xã Phú Mỹ Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phú Mỹ Hưng | third-order administrative division | N 11° 7′ 14'' | E 106° 27′ 40'' |
281 ![]() | Xã Trung Lập Thượng Xa Trung Lap Thuong,Xã Trung Lập Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Trung Lập Thượng | third-order administrative division | N 11° 3′ 38'' | E 106° 26′ 18'' |
282 ![]() | Xã Nhuận Đức Xa Nhuan Duc,Xã Nhuận Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Nhuận Đức | third-order administrative division | N 11° 1′ 57'' | E 106° 29′ 4'' |
283 ![]() | Xã Phạm Văn Cội Xa Pham Van Coi,Xã Phạm Văn Cội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phạm Văn Cội | third-order administrative division | N 11° 2′ 10'' | E 106° 31′ 22'' |
284 ![]() | Xã Trung Lập Hạ Xa Trung Lap Ha,Xã Trung Lập Hạ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Trung Lập Hạ | third-order administrative division | N 11° 0′ 57'' | E 106° 28′ 10'' |
285 ![]() | Xã Thái Mỹ Xa Thai My,Xã Thái Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Thái Mỹ | third-order administrative division | N 10° 58′ 58'' | E 106° 23′ 38'' |
286 ![]() | Cỏ Ống Chi Khu Co Ong,Chi Khu Cỏ Ông,Co Ong,Cỏ Ống,Ko Ong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place | N 8° 43′ 39'' | E 106° 37′ 40'' |
287 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 10° 37′ 1'' | E 107° 23′ 13'' |
288 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Hai | third-order administrative division | N 10° 26′ 3'' | E 107° 10′ 5'' |
289 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 23′ 46'' | E 107° 8′ 3'' |
290 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười | third-order administrative division | N 10° 22′ 47'' | E 107° 7′ 13'' |
291 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Chín | third-order administrative division | N 10° 22′ 28'' | E 107° 5′ 31'' |
292 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Sáu | third-order administrative division | N 10° 22′ 15'' | E 107° 4′ 28'' |
293 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 22′ 33'' | E 107° 3′ 52'' |
294 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 21′ 47'' | E 107° 5′ 0'' |
295 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Một | third-order administrative division | N 10° 21′ 1'' | E 107° 4′ 24'' |
296 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 21′ 18'' | E 107° 4′ 46'' |
297 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Tám | third-order administrative division | N 10° 21′ 16'' | E 107° 5′ 37'' |
298 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Ba | third-order administrative division | N 10° 20′ 53'' | E 107° 4′ 58'' |
299 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Hai | third-order administrative division | N 10° 19′ 59'' | E 107° 4′ 50'' |
300 ![]() | Xã Hòa Long Xa Hoa Long,Xã Hòa Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Xã Hòa Long | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 12′ 10'' |