| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 2'' | E 106° 41′ 17'' |
202 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 41′ 8'' |
203 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 40′ 55'' |
204 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 52'' | E 106° 40′ 24'' |
205 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 42'' | E 106° 40′ 13'' |
206 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 19'' | E 106° 41′ 12'' |
207 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 32'' | E 106° 41′ 26'' |
208 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 57'' | E 106° 40′ 45'' |
209 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 106° 41′ 30'' |
210 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 54'' | E 106° 40′ 31'' |
211 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 40′ 20'' |
212 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 5'' | E 106° 40′ 37'' |
213 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 2'' | E 106° 40′ 52'' |
214 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 53'' | E 106° 40′ 37'' |
215 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 40′ 26'' |
216 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 59'' | E 106° 40′ 15'' |
217 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 40′ 13'' |
218 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 3'' | E 106° 40′ 11'' |
219 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 40′ 53'' |
220 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 40′ 48'' |
221 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 15'' | E 106° 41′ 26'' |
222 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 37'' | E 106° 42′ 18'' |
223 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 42′ 9'' |
224 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 41′ 42'' |
225 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 33'' | E 106° 41′ 49'' |
226 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 39'' | E 106° 41′ 59'' |
227 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 49'' | E 106° 42′ 7'' |
228 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 0'' | E 106° 42′ 4'' |
229 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 41′ 49'' |
230 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 55'' | E 106° 41′ 36'' |
231 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 58'' | E 106° 45′ 21'' |
232 ![]() | Phường An Khánh Phuong An Khanh,Phường An Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 47'' | E 106° 42′ 56'' |
233 ![]() | Xã Đa Phước Xa Da Phuoc,Xã Đa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 38'' | E 106° 39′ 33'' |
234 ![]() | Xã Phước Lộc Xa Phuoc Loc,Xã Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 48'' | E 106° 41′ 0'' |
235 ![]() | Xã Long Thới Xa Long Thoi,Xã Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 10'' | E 106° 43′ 31'' |
236 ![]() | Phường Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 29'' | E 106° 41′ 49'' |
237 ![]() | Phường Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 29'' | E 106° 44′ 27'' |
238 ![]() | Phường Long Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 22'' | E 106° 51′ 35'' |
239 ![]() | Phường An Lạc Phuong An Lac,Phường An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 17'' | E 106° 36′ 41'' |
240 ![]() | Phường Định Hòa Phuong Dinh Hoa,Phường Định Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 32'' | E 106° 39′ 8'' |
241 ![]() | Phường Tân An Phuong Tan An,Phường Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 38'' | E 106° 36′ 31'' |
242 ![]() | Phường Phú Mỹ Phuong Phu My,Phường Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 47'' | E 106° 40′ 14'' |
243 ![]() | Phường Phú Tân Phuong Phu Tan,Phường Phú Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 39'' | E 106° 40′ 51'' |
244 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 24'' | E 106° 30′ 10'' |
245 ![]() | Xã Định An Xa Dinh An,Xã Định An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 22′ 13'' | E 106° 25′ 30'' |
246 ![]() | Xã Định Thành Xa Dinh Thanh,Xã Định Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 52'' | E 106° 21′ 36'' |
247 ![]() | Xã An Lập Xa An Lap,Xã An Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 14'' | E 106° 28′ 41'' |
248 ![]() | Xã Long Tân Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 32'' | E 106° 31′ 16'' |
249 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 35'' | E 106° 39′ 36'' |
250 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 7′ 10'' | E 106° 34′ 21'' |