| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1901 ![]() | Thanh Giong Monument | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | monument | N 10° 46′ 16'' | E 106° 41′ 35'' |
1902 ![]() | Cathedral | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | church | N 10° 46′ 47'' | E 106° 41′ 56'' |
1903 ![]() | Chùa Lộc Uyển | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | pagoda | N 10° 44′ 57'' | E 106° 37′ 45'' |
1904 ![]() | Chợ Phú Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | market | N 10° 45′ 19'' | E 106° 37′ 53'' |
1905 ![]() | Cầu Tre | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | bridge | N 10° 45′ 23'' | E 106° 38′ 0'' |
1906 ![]() | Chợ Phú Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | market | N 10° 44′ 53'' | E 106° 37′ 59'' |
1907 ![]() | Cầu Hậu Giang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | bridge | N 10° 44′ 57'' | E 106° 38′ 23'' |
1908 ![]() | Rạch Lò Gốm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 44′ 56'' | E 106° 38′ 23'' |
1909 ![]() | Sông Bé Be River,Bé River | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 15′ 10'' | E 106° 45′ 4'' |
1910 ![]() | Rạch Làng The Rach Lang The,Rạch Làng The | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 58′ 13'' | E 106° 33′ 45'' |
1911 ![]() | Rạch Bến Cát Rach Ben Cat,Rạch Bến Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 51'' | E 106° 39′ 32'' |
1912 ![]() | Trian Reservoir | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | reservoir(s) | N 11° 11′ 18'' | E 107° 8′ 48'' |
1913 ![]() | Signature Boutique Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | hotel elevation 20m | N 10° 45′ 29'' | E 106° 40′ 46'' |
1914 ![]() | Dinh Cô Dinh Co,Dinh Cô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | temple(s) | N 10° 23′ 11'' | E 107° 14′ 3'' |
1915 ![]() | Rạch Dứa Rach Dua,Rạch Dứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 2'' | E 106° 37′ 11'' |
1916 ![]() | Rạch Ấp Tiền Rach Ap Tien,Rạch Ấp Tiền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 11'' | E 106° 30′ 35'' |
1917 ![]() | Kênh Sáng Kenh Sang,Kênh Sáng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 13'' | E 106° 30′ 1'' |
1918 ![]() | Kênh B Kenh B,Kênh B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 3'' | E 106° 32′ 29'' |
1919 ![]() | Rỗng Vươn Lin Rong Vuon Lin,Rỗng Vươn Lin | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 59'' | E 106° 32′ 39'' |
1920 ![]() | Rỗng Xe Cu Rong Xe Cu,Rỗng Xe Cu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 1'' | E 106° 33′ 4'' |
1921 ![]() | Rạch Bàn Nông Rach Ban Nong,Rạch Bàn Nông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 56′ 21'' | E 106° 34′ 45'' |
1922 ![]() | Rạch Rõng Trầu Rach Rong Trau,Rạch Rõng Trầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 21'' | E 106° 34′ 48'' |
1923 ![]() | Kênh Địa Phận Kenh Dia Phan,Kênh Địa Phận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 13'' | E 106° 35′ 8'' |
1924 ![]() | Kênh Trung Ương Kenh Trung Uong,Kênh Trung Ương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 0'' | E 106° 33′ 4'' |
1925 ![]() | Rạch Mũi Heo Rach Mui Heo,Rạch Mũi Heo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 46′ 56'' | E 106° 33′ 46'' |
1926 ![]() | Rạch Hốc Môn Rach Hoc Mon,Rạch Hốc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 58'' | E 106° 36′ 27'' |
1927 ![]() | Sông Dương Đa Song Duong Da,Sông Dương Đa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 55′ 6'' | E 106° 35′ 57'' |
1928 ![]() | Rạch Hàng Mơp Rach Hang Mop,Rạch Hàng Mơp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 1'' | E 106° 37′ 31'' |
1929 ![]() | Rạch Đứng Rach Dung,Rạch Đứng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 2'' | E 106° 37′ 34'' |
1930 ![]() | Kinh Mới Kinh Moi,Kinh Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 41'' | E 106° 38′ 10'' |
1931 ![]() | Rạch Cầu Cũ Rach Cau Cu,Rạch Cầu Cũ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 51'' | E 106° 36′ 56'' |
1932 ![]() | Rạch Chòm Sấu Rach Chom Sau,Rạch Chòm Sấu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 1'' | E 106° 36′ 31'' |
1933 ![]() | Rạch Cầu Nhà Việc Rach Cau Nha Viec,Rạch Cầu Nhà Việc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 2'' | E 106° 37′ 59'' |
1934 ![]() | Kênh Trân Quang Cơ Kenh Tran Quang Co,Kênh Trân Quang Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 53'' | E 106° 37′ 7'' |
1935 ![]() | Sông Trường Đá Song Truong Da,Sông Trường Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 51′ 21'' | E 106° 39′ 53'' |
1936 ![]() | Rạch Giồng Trăm Rach Giong Tram,Rạch Giồng Trăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 30'' | E 106° 39′ 12'' |
1937 ![]() | Rạch Rồng Gòn Rach Rong Gon,Rạch Rồng Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 15'' | E 106° 39′ 29'' |
1938 ![]() | Rạch Cầu Nhum Rach Cau Nhum,Rạch Cầu Nhum | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 26'' | E 106° 39′ 25'' |
1939 ![]() | Rạch Cầu Menh Rach Cau Menh,Rạch Cầu Menh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 41'' | E 106° 39′ 8'' |
1940 ![]() | Sông Bà Lụa Song Ba Lua,Sông Bà Lụa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 56′ 32'' | E 106° 39′ 8'' |
1941 ![]() | Suối Cát Suoi Cat,Suối Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 56′ 57'' | E 106° 40′ 29'' |
1942 ![]() | Sông Bung Song Bung,Sông Bung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 55′ 28'' | E 106° 40′ 49'' |
1943 ![]() | Rạch Cầu Mới Rach Cau Moi,Rạch Cầu Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 9'' | E 106° 41′ 13'' |
1944 ![]() | Rạch Cầu Võng Rach Cau Vong,Rạch Cầu Võng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 45'' | E 106° 40′ 20'' |
1945 ![]() | Sông Lái Thiêu Song Lai Thieu,Sông Lái Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of stream | N 10° 51′ 16'' | E 106° 40′ 13'' |
1946 ![]() | Rạch Cá Trê Rach Ca Tre,Rạch Cá Trê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 46′ 14'' | E 106° 42′ 36'' |
1947 ![]() | Sông Cầu Đập Song Cau Dap,Sông Cầu Đập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 52′ 0'' | E 106° 42′ 50'' |
1948 ![]() | Rạch Gò Dưa Rach Go Dua,Rạch Gò Dưa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 13'' | E 106° 44′ 22'' |
1949 ![]() | Rạch Đìa Rach Dia,Rạch Đìa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 3'' | E 106° 42′ 33'' |
1950 ![]() | Rạch Bá Đỏ Rach Ba Do,Rạch Bá Đỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 47′ 58'' | E 106° 43′ 43'' |