| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Xã Long Tân Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 32'' | E 106° 31′ 16'' |
152 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 35'' | E 106° 39′ 36'' |
153 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 7′ 10'' | E 106° 34′ 21'' |
154 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 3′ 31'' | E 106° 37′ 46'' |
155 ![]() | Phường Thới Hòa Phuong Thoi Hoa,Phường Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 5′ 54'' | E 106° 37′ 24'' |
156 ![]() | Phường Mỹ Phước Phuong My Phuoc,Phường Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 39'' | E 106° 36′ 31'' |
157 ![]() | Xã An Thái Xa An Thai,Xã An Thái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 25′ 41'' | E 106° 45′ 14'' |
158 ![]() | Xã An Long Xa An Long,Xã An Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 21′ 38'' | E 106° 41′ 33'' |
159 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 17′ 23'' | E 106° 42′ 6'' |
160 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 6'' | E 106° 46′ 31'' |
161 ![]() | Xã Hiếu Liêm Xa Hieu Liem,Xã Hiếu Liêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 30'' | E 106° 55′ 49'' |
162 ![]() | Xã Vĩnh Tân Xa Vinh Tan,Xã Vĩnh Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 6′ 56'' | E 106° 42′ 43'' |
163 ![]() | Xã Bạch Đằng Xa Bach Dang,Xã Bạch Đằng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 2′ 11'' | E 106° 47′ 33'' |
164 ![]() | Phường Bình An Phuong Binh An,Phường Bình An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 30'' | E 106° 48′ 44'' |
165 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 24'' | E 106° 35′ 24'' |
166 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 28'' | E 106° 35′ 20'' |
167 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 26'' | E 106° 36′ 10'' |
168 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 42'' | E 106° 36′ 56'' |
169 ![]() | Xã Bình Mỹ Xa Binh My,Xã Bình Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 37'' | E 106° 38′ 12'' |
170 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 43'' | E 106° 38′ 21'' |
171 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 32'' | E 106° 39′ 4'' |
172 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 38′ 33'' |
173 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 38′ 41'' |
174 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 35'' | E 106° 39′ 16'' |
175 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 106° 39′ 47'' |
176 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 25'' | E 106° 38′ 38'' |
177 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 24'' | E 106° 38′ 18'' |
178 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 7'' | E 106° 38′ 24'' |
179 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 6'' | E 106° 38′ 43'' |
180 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 39′ 0'' |
181 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 4'' | E 106° 39′ 47'' |
182 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 55'' | E 106° 38′ 45'' |
183 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 3'' | E 106° 39′ 29'' |
184 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 44'' | E 106° 39′ 57'' |
185 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 39′ 59'' |
186 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 28'' | E 106° 39′ 54'' |
187 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 49'' | E 106° 40′ 14'' |
188 ![]() | Phường Thới An Phuong Thoi An,Phường Thới An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 22'' | E 106° 39′ 15'' |
189 ![]() | Xã Đồng Thạnh Xa Dong Thanh,Xã Đồng Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 38′ 23'' |
190 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 59′ 52'' | E 106° 39′ 33'' |
191 ![]() | Phường Phú Hòa Phuong Phu Hoa,Phường Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 39'' | E 106° 41′ 9'' |
192 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 55′ 57'' | E 106° 39′ 49'' |
193 ![]() | Xã Nhị Bình Xa Nhi Binh,Xã Nhị Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 46'' | E 106° 40′ 22'' |
194 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 40′ 55'' |
195 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 41′ 40'' |
196 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 41′ 3'' |
197 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 47'' | E 106° 40′ 36'' |
198 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 52'' | E 106° 41′ 17'' |
199 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 17'' | E 106° 40′ 25'' |
200 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 21'' | E 106° 40′ 57'' |