| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1451 ![]() | Phú Quí Phu Qui,Phú Quí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 34'' | E 107° 28′ 38'' |
1452 ![]() | Nam Bình Nam Binh,Nam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 59'' | E 107° 9′ 42'' |
1453 ![]() | Phước An Phuoc An,Phước An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 56'' | E 107° 7′ 39'' |
1454 ![]() | Bãi Sau Bai Sau,Bãi Sau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 19′ 39'' | E 107° 5′ 17'' |
1455 ![]() | Tân Bang Tan Bang,Tân Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 15'' | E 107° 16′ 50'' |
1456 ![]() | Đạt Long Dat Long,Đạt Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 49'' | E 107° 16′ 46'' |
1457 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 14'' | E 107° 11′ 53'' |
1458 ![]() | Tân Giao Tan Giao,Tân Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 39′ 30'' | E 107° 11′ 37'' |
1459 ![]() | Vinh Hà Vinh Ha,Vinh Hà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 59'' | E 107° 15′ 57'' |
1460 ![]() | Vinh Trung Vinh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 45'' | E 107° 17′ 20'' |
1461 ![]() | Sơn Hòa Son Hoa,Sơn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 35'' | E 107° 19′ 1'' |
1462 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 39'' | E 107° 21′ 23'' |
1463 ![]() | Bình Sơn Binh Son,Bình Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 44'' | E 107° 15′ 33'' |
1464 ![]() | Quảng Tây Quang Tay,Quảng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 50'' | E 107° 11′ 51'' |
1465 ![]() | Sông Cầu Song Cau,Sông Cầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 6'' | E 107° 12′ 48'' |
1466 ![]() | Phước Trung Phuoc Trung,Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 33′ 45'' | E 107° 14′ 51'' |
1467 ![]() | Gò Cà Go Ca,Gò Cà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 30′ 15'' | E 107° 24′ 24'' |
1468 ![]() | Gò Cát Go Cat,Gò Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 31′ 20'' | E 107° 22′ 25'' |
1469 ![]() | Việt Kiều Viet Kieu,Việt Kiều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 32′ 26'' | E 107° 23′ 44'' |
1470 ![]() | Trang Định Trang Dinh,Trang Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 7'' | E 107° 28′ 5'' |
1471 ![]() | Thạch An Thach An,Thạch An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 30′ 21'' | E 107° 20′ 18'' |
1472 ![]() | Núi Nhọn Nui Nhon,Núi Nhọn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 31′ 8'' | E 107° 21′ 13'' |
1473 ![]() | Ấp B Ap B,Ấp B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 32′ 39'' | E 107° 15′ 55'' |
1474 ![]() | Ấp A Ap A,Ấp A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 32′ 22'' | E 107° 16′ 9'' |
1475 ![]() | Hiệp Hòa Hiep Hoa,Hiệp Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 28′ 46'' | E 107° 16′ 15'' |
1476 ![]() | Hải An Hai An,Hải An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 25′ 59'' | E 107° 17′ 27'' |
1477 ![]() | Bãi Dâu Bai Dau,Bãi Dâu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 22′ 13'' | E 107° 3′ 33'' |
1478 ![]() | Tân Châu Tan Chau,Tân Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 32′ 17'' | E 107° 10′ 25'' |
1479 ![]() | Tân Trung Tan Trung,Tân Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 51'' | E 107° 10′ 6'' |
1480 ![]() | Hải Sơn Hai Son,Hải Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 32′ 7'' | E 107° 4′ 47'' |
1481 ![]() | Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 12'' | E 107° 3′ 58'' |
1482 ![]() | Ông Trịnh Ong Trinh,Ông Trịnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 55'' | E 107° 3′ 28'' |
1483 ![]() | Vạn Hạnh Van Hanh,Vạn Hạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 23'' | E 107° 3′ 17'' |
1484 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 16'' | E 107° 8′ 54'' |
1485 ![]() | Tân Ninh Tan Ninh,Tân Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 56'' | E 107° 8′ 50'' |
1486 ![]() | Nhà Đỏ Nha Do,Nhà Đỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 15'' | E 107° 19′ 31'' |
1487 ![]() | Hải Lạc Hai Lac,Hải Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 23′ 49'' | E 107° 16′ 5'' |
1488 ![]() | Thị Trấn Long Hải Thi Tran Long Hai,Thị Trấn Long Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 23′ 43'' | E 107° 13′ 51'' |
1489 ![]() | Mỹ Thạnh My Thanh,Mỹ Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 36′ 40'' | E 107° 3′ 30'' |
1490 ![]() | Phước Lập Phuoc Lap,Phước Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 38′ 22'' | E 107° 3′ 9'' |
1491 ![]() | Trảng Lớn Trang Lon,Trảng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 38′ 36'' | E 107° 6′ 14'' |
1492 ![]() | Liên Hiệp Lien Hiep,Liên Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 32'' | E 107° 12′ 51'' |
1493 ![]() | Liên Đức Lien Duc,Liên Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 42′ 23'' | E 107° 12′ 17'' |
1494 ![]() | Liên Lộc Lien Loc,Liên Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 41'' | E 107° 14′ 33'' |
1495 ![]() | Thach Long Thach Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 58'' | E 107° 14′ 44'' |
1496 ![]() | Phước Thới Phuoc Thoi,Phước Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 30′ 5'' | E 107° 18′ 53'' |
1497 ![]() | Nhị Tân Một Nhi Tan Mot,Nhị Tân Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 39'' | E 106° 34′ 13'' |
1498 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 51'' | E 106° 34′ 42'' |
1499 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 25'' | E 106° 34′ 17'' |
1500 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 47'' | E 106° 35′ 2'' |