| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Ấp Bình Qứi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1402 ![]() | Ấp Bên The | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1403 ![]() | Ấp Bến Ké | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
1404 ![]() | Ấp Bến Ké | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
1405 ![]() | Ấp Bến Cây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1406 ![]() | Ấp Bến Cầu Ap Ben Cau,Xom Dong So,Xóm Dong So,Ấp Bến Cầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | destroyed populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1407 ![]() | Ấp Bà Tiến | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 55'' | E 106° 36′ 32'' |
1408 ![]() | Ấp Bắc Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1409 ![]() | Ấp Ba Băng Ap Ba Bang,Xom Ba Bang,Xóm Ba Bang,Ấp Ba Băng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1410 ![]() | Ấp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1411 ![]() | An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1412 ![]() | An Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1413 ![]() | An Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1414 ![]() | An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 22'' | E 106° 36′ 17'' |
1415 ![]() | Tương Bình Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1416 ![]() | Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 45'' | E 106° 37′ 15'' |
1417 ![]() | Rạch Tổng Thé Rach Lang The,Rach Long The,Rach Tong The,Rạch Long The,Rạch Tổng Thé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1418 ![]() | Núi Thị Vải Nui Thi Vai,Núi Thị Vải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 35′ 21'' | E 107° 5′ 30'' |
1419 ![]() | Sông Thị Tính Rach Thi Tanh,Rach Thi Tinh,Song Thi Tinh,Sông Thi Tính,Sông Thị Tính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 25'' | E 106° 36′ 16'' |
1420 ![]() | Thanh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1421 ![]() | Thạnh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1422 ![]() | Thạnh My Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1423 ![]() | Kinh Thanh Đa Canal Chanh Do,Canal de Thanh Da,Kinh Thanh Da,Kinh Thanh Đa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 49′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1424 ![]() | Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 13'' | E 106° 34′ 9'' |
1425 ![]() | Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 17'' | E 106° 39′ 6'' |
1426 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tân Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 5'' | E 106° 34′ 35'' |
1427 ![]() | Tân Quí Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1428 ![]() | Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 34'' | E 106° 35′ 1'' |
1429 ![]() | Tăng Nhơn Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1430 ![]() | Tân Đông Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 55′ 31'' | E 106° 45′ 59'' |
1431 ![]() | Núi Tầm Bò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 31′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1432 ![]() | Cửa Soi Rạp Cua Soi Rap,Cua Soirap,Cua Song Saigon,Cửa Soi Rạp,Cửa Soirạp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream mouth(s) | N 10° 24′ 19'' | E 106° 48′ 9'' |
1433 ![]() | Núi Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 42′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1434 ![]() | Kênh Rạch Tra Canal du Rach Tra,Kenh Rach Tra,Kinh Rach Tra,Kinh Rạch Trà,Kênh Rạch Tra | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of canal | N 10° 54′ 58'' | E 106° 36′ 38'' |
1435 ![]() | Quận Phú Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1436 ![]() | Phước Sang Phuoc Sang,Phước Sang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 7'' | E 106° 46′ 17'' |
1437 ![]() | Phước Long Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 42′ 8'' | E 106° 43′ 20'' |
1438 ![]() | Phú Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 43′ 39'' | E 106° 44′ 7'' |
1439 ![]() | Phú Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 40'' | E 106° 42′ 6'' |
1440 ![]() | Tân Hoà Hai Tan Hoa Hai,Tân Hoà Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 49′ 50'' | E 106° 34′ 39'' |
1441 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 4'' | E 106° 39′ 55'' |
1442 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 8′ 16'' | E 106° 36′ 41'' |
1443 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | section of populated place | N 10° 45′ 37'' | E 106° 36′ 54'' |
1444 ![]() | Thạnh Bình Thanh Binh,Thạnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 56'' | E 106° 41′ 21'' |
1445 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 50'' | E 106° 43′ 24'' |
1446 ![]() | An Đông An Dong,An Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 52'' | E 106° 42′ 59'' |
1447 ![]() | Khu Tru Mat Khu Tru Mat | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 47'' | E 106° 48′ 50'' |
1448 ![]() | Xon Lon Xon Lon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 4'' | E 106° 50′ 55'' |
1449 ![]() | Xom Ca Dai Xom Ca Dai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 28′ 23'' | E 106° 46′ 6'' |
1450 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 27'' | E 107° 30′ 2'' |