| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Lan Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 3'' | E 106° 38′ 1'' |
1302 ![]() | Đông Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 41'' | E 106° 37′ 29'' |
1303 ![]() | Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 23'' | E 106° 38′ 5'' |
1304 ![]() | Trung Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 25'' | E 106° 36′ 58'' |
1305 ![]() | Tân Xùân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 13'' | E 106° 36′ 5'' |
1306 ![]() | Vĩnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 12'' | E 106° 42′ 23'' |
1307 ![]() | An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 15'' | E 106° 42′ 6'' |
1308 ![]() | Đồng Chay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 26'' | E 106° 44′ 39'' |
1309 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 33'' | E 106° 38′ 6'' |
1310 ![]() | Tiền Lân Tien Lan,Tiền Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 50′ 15'' | E 106° 35′ 58'' |
1311 ![]() | Gò May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 49′ 10'' | E 106° 36′ 25'' |
1312 ![]() | Bình Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 3'' | E 106° 36′ 4'' |
1313 ![]() | Bình Quới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 50'' | E 106° 35′ 17'' |
1314 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 41′ 56'' | E 106° 37′ 8'' |
1315 ![]() | Tân Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 5'' | E 106° 35′ 53'' |
1316 ![]() | Tấn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 41'' | E 106° 34′ 49'' |
1317 ![]() | Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 45′ 48'' | E 106° 45′ 29'' |
1318 ![]() | Đông Hưng Thuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 50′ 29'' | E 106° 37′ 15'' |
1319 ![]() | Xóm Bến Tông An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 28'' | E 106° 40′ 54'' |
1320 ![]() | Âp Đông Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 15'' | E 106° 41′ 46'' |
1321 ![]() | Đông Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 23'' | E 106° 39′ 11'' |
1322 ![]() | Lang Khoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 10'' | E 106° 40′ 53'' |
1323 ![]() | Lan Nhút | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 54'' | E 106° 40′ 0'' |
1324 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 50'' | E 106° 40′ 2'' |
1325 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 33'' | E 106° 41′ 22'' |
1326 ![]() | Bình Gôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 55′ 15'' | E 106° 40′ 41'' |
1327 ![]() | Xóm Tu Duoc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 45′ 49'' | E 106° 44′ 33'' |
1328 ![]() | Xóm Thu Ban Deu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 46′ 6'' | E 106° 49′ 48'' |
1329 ![]() | Núi Vung May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 22′ 30'' | E 107° 4′ 0'' |
1330 ![]() | Ông Yệm Ong Yem,Xom Ong Yem,Xóm Ong Yem,Ông Yệm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 11′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1331 ![]() | Núi Ông Trịnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 34′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1332 ![]() | Nước Vàng Nuoc Vang,Nước Vàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 27'' | E 106° 49′ 27'' |
1333 ![]() | Suối Nước Trong Rach Nuoc Trong,Suoi Nuoc Trong,Suoi Trong,Suối Nước Trong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | stream | N 11° 15′ 34'' | E 106° 45′ 22'' |
1334 ![]() | Núi Nứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 37′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
1335 ![]() | Núi Nhân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 39′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
1336 ![]() | Đồn Điền Nguyễn Đinh Quát Concession Halle,Concession Hallet,Don Dien Hallet,Don Dien Nguyen Dinh Quat,Đồn Điền Nguyễn Đinh Qu... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | estate(s) | N 11° 14′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1337 ![]() | Núi Nghe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 36′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
1338 ![]() | Suối Lồ Ô Nhỏ Suoi Lo O,Suoi Lo O Nho,Suoi Lo O Nho Lon,Suối Lồ Ô Nhỏ,Suối Lồ Ồ Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 29′ 48'' | E 107° 22′ 31'' |
1339 ![]() | Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1340 ![]() | Sông Lòng Tàu Don-nai River,Fuok Binh Kiang,Song Long Tao,Song Long Tau,Sông Long Tào,Sông Lòng Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 28′ 18'' | E 106° 56′ 23'' |
1341 ![]() | Long Lễ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
1342 ![]() | Núi Lê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 44′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1343 ![]() | Láng Cà Thi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
1344 ![]() | Núi Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 33′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1345 ![]() | Núi Kho | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 30′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
1346 ![]() | Búng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1347 ![]() | Bình Trị Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 37'' | E 106° 35′ 53'' |
1348 ![]() | Bình Tr | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1349 ![]() | Bình Nhâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1350 ![]() | Bình Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 47'' | E 106° 36′ 29'' |