| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |
602 ![]() | Phường Biên Giang Phuong Bien Giang,Phường Biên Giang | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Biên Giang | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 105° 43′ 34'' |
603 ![]() | Phường Đồng Mai Phuong Dong Mai,Phường Đồng Mai | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Đồng Mai | third-order administrative division | N 20° 55′ 38'' | E 105° 44′ 16'' |
604 ![]() | Xã Khánh Hà Xa Khanh Ha,Xã Khánh Hà | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Khánh Hà | third-order administrative division | N 20° 53′ 28'' | E 105° 49′ 30'' |
605 ![]() | Xã Nhị Khê Xa Nhi Khe,Xã Nhị Khê | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nhị Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 105° 50′ 32'' |
606 ![]() | Xã Ninh Sở Xa Ninh So,Xã Ninh Sở | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Ninh Sở | third-order administrative division | N 20° 53′ 51'' | E 105° 53′ 11'' |
607 ![]() | Xã Vân Tảo Xa Van Tao,Xã Vân Tảo | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vân Tảo | third-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 105° 53′ 35'' |
608 ![]() | Xã Hiền Giang Xa Hien Giang,Xã Hiền Giang | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hiền Giang | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 105° 49′ 22'' |
609 ![]() | Xã Hà Hồi Xa Ha Hoi,Xã Hà Hồi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hà Hồi | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
610 ![]() | Xã Quất Động Xa Quat Dong,Xã Quất Động | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Quất Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 105° 52′ 30'' |
611 ![]() | Xã Thư Phú Xa Thu Phu,Xã Thư Phú | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thư Phú | third-order administrative division | N 20° 51′ 33'' | E 105° 54′ 12'' |
612 ![]() | Xã Tự Nhiên Xa Tu Nhien,Xã Tự Nhiên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tự Nhiên | third-order administrative division | N 20° 51′ 39'' | E 105° 55′ 18'' |
613 ![]() | Xã Nghiêm Xuyên Xa Nghiem Xuyen,Xã Nghiêm Xuyên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nghiêm Xuyên | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 105° 51′ 17'' |
614 ![]() | Xã Văn Tự Xa Van Tu,Xã Văn Tự | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Tự | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 105° 53′ 15'' |
615 ![]() | Xã Vạn Điểm Xa Van Diem,Xã Vạn Điểm | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vạn Điểm | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 54′ 15'' |
616 ![]() | Xã Minh Cường Xa Minh Cuong,Xã Minh Cường | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Minh Cường | third-order administrative division | N 20° 45′ 46'' | E 105° 54′ 2'' |
617 ![]() | Xã Tảo Dương Văn Xa Tao Duong Van,Xã Tảo Dương Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Tảo Dương Văn | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 105° 47′ 32'' |
618 ![]() | Xã Quảng Phú Cầu Xa Quang Phu Cau,Xã Quảng Phú Cầu | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Quảng Phú Cầu | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 46′ 53'' |
619 ![]() | Xã Phù Lưu Tế Xa Phu Luu Te,Xã Phù Lưu Tế | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phù Lưu Tế | third-order administrative division | N 20° 41′ 45'' | E 105° 44′ 5'' |
620 ![]() | Xã Tả Thanh Oai Xa Ta Thanh Oai,Xã Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tả Thanh Oai | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 48′ 28'' |
621 ![]() | Phường Dịch Vọng Hậu Phuong Dich Vong Hau,Phường Dịch Vọng Hậu | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Dịch Vọng Hậu | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 105° 47′ 15'' |
622 ![]() | Phường Thanh Xuân Bắc Phuong Thanh Xuan Bac,Phường Thanh Xuân Bắc | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Bắc | third-order administrative division | N 20° 59′ 34'' | E 105° 47′ 53'' |
623 ![]() | Phường Thanh Xuân Trung Phuong Thanh Xuan Trung,Phường Thanh Xuân Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 105° 48′ 15'' |
624 ![]() | Phường Thanh Xuân Nam Phuong Thanh Xuan Nam,Phường Thanh Xuân Nam | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Nam | third-order administrative division | N 20° 59′ 16'' | E 105° 47′ 55'' |
625 ![]() | Phường Vĩnh Tuy Phuong Vinh Tuy,Phường Vĩnh Tuy | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Vĩnh Tuy | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 52′ 5'' |
626 ![]() | Phường Thanh Lương Phuong Thanh Luong,Phường Thanh Lương | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Lương | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 52′ 5'' |
627 ![]() | Phường Ngã Tư Sở Phuong Nga Tu So,Phường Ngã Tư Sở | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ngã Tư Sở | third-order administrative division | N 21° 0′ 15'' | E 105° 49′ 15'' |
628 ![]() | Phường Quốc Tử Giám Phuong Quoc Tu Giam,Phường Quốc Tử Giám | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quốc Tử Giám | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 49′ 49'' |
629 ![]() | Phường Ô Chợ Dừa Phuong O Cho Dua,Phường Ô Chợ Dừa | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ô Chợ Dừa | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 49′ 20'' |
630 ![]() | Phường Nguyễn Trung Trực Phuong Nguyen Trung Truc,Phường Nguyễn Trung Trực | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Nguyễn Trung Trực | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 50′ 43'' |
631 ![]() | Phường Lý Thái Tổ Phuong Ly Thai To,Phường Lý Thái Tổ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Lý Thái Tổ | third-order administrative division | N 21° 1′ 47'' | E 105° 51′ 16'' |
632 ![]() | Phường Phan Chu Trinh Phuong Phan Chu Trinh,Phường Phan Chu Trinh | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phan Chu Trinh | third-order administrative division | N 21° 1′ 15'' | E 105° 51′ 25'' |
633 ![]() | Phường Trương Định Phuong Truong Dinh,Phường Trương Định | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Trương Định | third-order administrative division | N 20° 59′ 39'' | E 105° 50′ 47'' |
634 ![]() | Phường Bách Khoa Phuong Bach Khoa,Phường Bách Khoa | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bách Khoa | third-order administrative division | N 21° 0′ 16'' | E 105° 50′ 41'' |
635 ![]() | Phường Bạch Mai Phuong Bach Mai,Phường Bạch Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bạch Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 51′ 1'' |
636 ![]() | Phường Quỳnh Lôi Phuong Quynh Loi,Phường Quỳnh Lôi | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Lôi | third-order administrative division | N 21° 0′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
637 ![]() | Phường Quỳnh Mai Phuong Quynh Mai,Phường Quỳnh Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 5'' | E 105° 51′ 33'' |
638 ![]() | Phường Thanh Nhàn Phuong Thanh Nhan,Phường Thanh Nhàn | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Nhàn | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 51′ 18'' |
639 ![]() | Phường Cầu Dền Phuong Cau Den,Phường Cầu Dền | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Cầu Dền | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 105° 50′ 56'' |
640 ![]() | Phường Lê Đại Hành Phuong Le Dai Hanh,Phường Lê Đại Hành | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Lê Đại Hành | third-order administrative division | N 21° 0′ 45'' | E 105° 50′ 40'' |
641 ![]() | Phường Ngô Thì Nhậm Phuong Ngo Thi Nham,Phường Ngô Thì Nhậm | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Ngô Thì Nhậm | third-order administrative division | N 21° 0′ 57'' | E 105° 51′ 7'' |
642 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
643 ![]() | Phường Phạm Đình Hổ Phuong Pham Dinh Ho,Phường Phạm Đình Hổ | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phạm Đình Hổ | third-order administrative division | N 21° 0′ 58'' | E 105° 51′ 23'' |
644 ![]() | Phường Đồng Nhân Phuong Dong Nhan,Phường Đồng Nhân | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đồng Nhân | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 105° 51′ 17'' |
645 ![]() | Phường Đống Mác Phuong Dong Mac,Phường Đống Mác | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đống Mác | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 33'' |
646 ![]() | Xã Tòng Bạt Tang Bat,Tăng Bạt,Xa Tong Bat,Xã Tòng Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tòng Bạt | third-order administrative division | N 21° 11′ 24'' | E 105° 19′ 42'' |
647 ![]() | Xã Phú Phương Phuong Phu,Phượng Phú,Xa Phu Phuong,Xã Phú Phương | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Phú Phương | third-order administrative division | N 21° 15′ 13'' | E 105° 25′ 25'' |
648 ![]() | Phường Kiến Hưng Phuong Kien Hung,Phường Kiến Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Kiến Hưng | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 47′ 3'' |
649 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 58′ 7'' | E 105° 46′ 17'' |
650 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |