| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Xã Thạch Hòa Xa Thach Hoa,Xã Thạch Hòa | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Thạch Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 9'' | E 105° 30′ 37'' |
552 ![]() | Xã Tân Xã Xa Tan Xa,Xã Tân Xã | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Tân Xã | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 32′ 38'' |
553 ![]() | Xã Bình Yên Xa Binh Yen,Xã Bình Yên | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Yên | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 32′ 39'' |
554 ![]() | Xã Bình Phú Xa Binh Phu,Xã Bình Phú | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 36′ 15'' |
555 ![]() | Xã Kim Quan Xa Kim Quan,Xã Kim Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Kim Quan | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 34′ 31'' |
556 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 21° 0′ 48'' | E 105° 37′ 39'' |
557 ![]() | Xã Canh Nậu Xa Canh Nau,Xã Canh Nậu | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Canh Nậu | third-order administrative division | N 21° 3′ 28'' | E 105° 36′ 49'' |
558 ![]() | Xã Phú Kim Xa Phu Kim,Xã Phú Kim | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phú Kim | third-order administrative division | N 21° 4′ 22'' | E 105° 34′ 40'' |
559 ![]() | Xã Phúc Hòa Xa Phuc Hoa,Xã Phúc Hòa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phúc Hòa | third-order administrative division | N 21° 6′ 34'' | E 105° 33′ 43'' |
560 ![]() | Xã Xuân Phú Xa Xuan Phu,Xã Xuân Phú | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Xuân Phú | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 34′ 59'' |
561 ![]() | Xã Vân Nam Xa Van Nam,Xã Vân Nam | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Nam | third-order administrative division | N 21° 9′ 2'' | E 105° 36′ 39'' |
562 ![]() | Xã Vân Hà Xa Van Ha,Xã Vân Hà | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Hà | third-order administrative division | N 21° 9′ 54'' | E 105° 37′ 3'' |
563 ![]() | Xã Thượng Cốc Xa Thuong Coc,Xã Thượng Cốc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thượng Cốc | third-order administrative division | N 21° 7′ 40'' | E 105° 36′ 0'' |
564 ![]() | Xã Liên Hiệp Xa Lien Hiep,Xã Liên Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Liên Hiệp | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 38′ 31'' |
565 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 50'' | E 105° 36′ 58'' |
566 ![]() | Xã Thọ An Xa Tho An,Xã Thọ An | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ An | third-order administrative division | N 21° 8′ 4'' | E 105° 38′ 35'' |
567 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Tân Lập | third-order administrative division | N 21° 5′ 2'' | E 105° 42′ 51'' |
568 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 4′ 12'' | E 105° 40′ 28'' |
569 ![]() | Xã Đức Giang Xa Duc Giang,Xã Đức Giang | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 34'' | E 105° 42′ 4'' |
570 ![]() | Xã Tiền Yên Xa Tien Yen,Xã Tiền Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Tiền Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 41′ 19'' |
571 ![]() | Xã An Thượng Xa An Thuong,Xã An Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Thượng | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 105° 42′ 10'' |
572 ![]() | Xã An Khánh Xa An Khanh,Xã An Khánh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Khánh | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 43′ 22'' |
573 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 20° 58′ 0'' | E 105° 40′ 7'' |
574 ![]() | Xã Ngọc Mỹ Xa Ngoc My,Xã Ngọc Mỹ | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Mỹ | third-order administrative division | N 20° 59′ 25'' | E 105° 37′ 16'' |
575 ![]() | Xã Hòa Thạch Xa Hoa Thach,Xã Hòa Thạch | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Hòa Thạch | third-order administrative division | N 20° 56′ 46'' | E 105° 33′ 40'' |
576 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 20° 52′ 8'' | E 105° 36′ 22'' |
577 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thanh Bình | third-order administrative division | N 20° 54′ 9'' | E 105° 37′ 24'' |
578 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 14'' | E 105° 41′ 52'' |
579 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trung Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 52'' | E 105° 38′ 45'' |
580 ![]() | Xã Trường Yên Xa Truong Yen,Xã Trường Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trường Yên | third-order administrative division | N 20° 54′ 41'' | E 105° 39′ 29'' |
581 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thụy Hương | third-order administrative division | N 20° 54′ 17'' | E 105° 42′ 53'' |
582 ![]() | Phường Kiến Hưng Phuong Kien Hung,Phường Kiến Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Kiến Hưng | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 47′ 3'' |
583 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 58′ 7'' | E 105° 46′ 17'' |
584 ![]() | Xã Mỹ Hưng Xa My Hung,Xã Mỹ Hưng | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Mỹ Hưng | third-order administrative division | N 20° 54′ 0'' | E 105° 47′ 59'' |
585 ![]() | Xã Bình Minh Xa Binh Minh,Xã Bình Minh | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Bình Minh | third-order administrative division | N 20° 53′ 38'' | E 105° 46′ 8'' |
586 ![]() | Xã Thanh Cao Xa Thanh Cao,Xã Thanh Cao | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Cao | third-order administrative division | N 20° 53′ 5'' | E 105° 45′ 0'' |
587 ![]() | Xã Thanh Thùy Xa Thanh Thuy,Xã Thanh Thùy | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Thùy | third-order administrative division | N 20° 52′ 21'' | E 105° 48′ 25'' |
588 ![]() | Xã Thanh Văn Xa Thanh Van,Xã Thanh Văn | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 105° 48′ 25'' |
589 ![]() | Xã Dân Hòa Xa Dan Hoa,Xã Dân Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Dân Hòa | third-order administrative division | N 20° 49′ 0'' | E 105° 47′ 6'' |
590 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |
591 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |
592 ![]() | Xã Tiền Phong Xa Tien Phong,Xã Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tiền Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 49′ 47'' |
593 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 20° 50′ 18'' | E 105° 50′ 16'' |
594 ![]() | Xã Chương Dương Xa Chuong Duong,Xã Chương Dương | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Chương Dương | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 105° 54′ 16'' |
595 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 49′ 42'' | E 105° 54′ 2'' |
596 ![]() | Xã Dũng Tiến Xa Dung Tien,Xã Dũng Tiến | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Dũng Tiến | third-order administrative division | N 20° 49′ 9'' | E 105° 51′ 33'' |
597 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thống Nhất | third-order administrative division | N 20° 48′ 4'' | E 105° 54′ 31'' |
598 ![]() | Xã Hồng Minh Xa Hong Minh,Xã Hồng Minh | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 49′ 17'' |
599 ![]() | Xã Văn Hoàng Xa Van Hoang,Xã Văn Hoàng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Hoàng | third-order administrative division | N 20° 46′ 19'' | E 105° 51′ 2'' |
600 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 105° 52′ 55'' |