| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1969 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Phường Phương Mai Phuong Phuong Mai,Phường Phương Mai | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Phương Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 105° 50′ 13'' |
502 ![]() | Phường Trung Tự Phuong Trung Tu,Phường Trung Tự | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Tự | third-order administrative division | N 21° 0′ 38'' | E 105° 49′ 55'' |
503 ![]() | Phường Thổ Quan Phuong Tho Quan,Phường Thổ Quan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thổ Quan | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 49′ 57'' |
504 ![]() | Phường Trung Phụng Phuong Trung Phung,Phường Trung Phụng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Phụng | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 105° 50′ 9'' |
505 ![]() | Phường Khâm Thiên Phuong Kham Thien,Phường Khâm Thiên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khâm Thiên | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 50′ 16'' |
506 ![]() | Phường Văn Chương Phuong Van Chuong,Phường Văn Chương | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Chương | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 105° 50′ 8'' |
507 ![]() | Phường Cát Linh Phuong Cat Linh,Phường Cát Linh | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Cát Linh | third-order administrative division | N 21° 1′ 46'' | E 105° 49′ 42'' |
508 ![]() | Phường Quốc Tử Giám Phuong Quoc Tu Giam,Phường Quốc Tử Giám | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quốc Tử Giám | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 49′ 49'' |
509 ![]() | Phường Hàng Bột Phuong Hang Bot,Phường Hàng Bột | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Hàng Bột | third-order administrative division | N 21° 1′ 29'' | E 105° 49′ 49'' |
510 ![]() | Phường Ô Chợ Dừa Phuong O Cho Dua,Phường Ô Chợ Dừa | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ô Chợ Dừa | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 49′ 20'' |
511 ![]() | Phường Nam Đồng Phuong Nam Dong,Phường Nam Đồng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Nam Đồng | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 49′ 44'' |
512 ![]() | Phường Trung Liệt Phuong Trung Liet,Phường Trung Liệt | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Liệt | third-order administrative division | N 21° 0′ 40'' | E 105° 49′ 12'' |
513 ![]() | Phường Ngọc Khánh Phuong Ngoc Khanh,Phường Ngọc Khánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Ngọc Khánh | third-order administrative division | N 21° 1′ 49'' | E 105° 48′ 26'' |
514 ![]() | Phường Giảng Võ Phuong Giang Vo,Phường Giảng Võ | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Giảng Võ | third-order administrative division | N 21° 1′ 37'' | E 105° 48′ 49'' |
515 ![]() | Phường Kim Mã Phuong Kim Ma,Phường Kim Mã | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Kim Mã | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 49′ 15'' |
516 ![]() | Phường Liễu Giai Phuong Lieu Giai,Phường Liễu Giai | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Liễu Giai | third-order administrative division | N 21° 2′ 15'' | E 105° 48′ 58'' |
517 ![]() | Phường Đội Cấn Phuong Doi Can,Phường Đội Cấn | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Đội Cấn | third-order administrative division | N 21° 2′ 3'' | E 105° 49′ 34'' |
518 ![]() | Phường Trúc Bạch Phuong Truc Bach,Phường Trúc Bạch | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Trúc Bạch | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 50′ 24'' |
519 ![]() | Phường Nguyễn Trung Trực Phuong Nguyen Trung Truc,Phường Nguyễn Trung Trực | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Nguyễn Trung Trực | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 50′ 43'' |
520 ![]() | Phường Hàng Mã Phuong Hang Ma,Phường Hàng Mã | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Mã | third-order administrative division | N 21° 2′ 15'' | E 105° 50′ 44'' |
521 ![]() | Phường Phúc Tân Phuong Phuc Tan,Phường Phúc Tân | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phúc Tân | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 51′ 23'' |
522 ![]() | Phường Hàng Buồm Phuong Hang Buom,Phường Hàng Buồm | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Buồm | third-order administrative division | N 21° 2′ 8'' | E 105° 51′ 6'' |
523 ![]() | Phường Hàng Đào Phuong Hang Dao,Phường Hàng Đào | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Đào | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 50′ 57'' |
524 ![]() | Phường Hàng Bồ Phuong Hang Bo,Phường Hàng Bồ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bồ | third-order administrative division | N 21° 2′ 6'' | E 105° 50′ 50'' |
525 ![]() | Phường Cửa Đông Phuong Cua Dong,Phường Cửa Đông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Đông | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 41'' |
526 ![]() | Phường Hàng Gai Phuong Hang Gai,Phường Hàng Gai | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Gai | third-order administrative division | N 21° 1′ 56'' | E 105° 50′ 52'' |
527 ![]() | Phường Hàng Bạc Phuong Hang Bac,Phường Hàng Bạc | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bạc | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 51′ 7'' |
528 ![]() | Phường Lý Thái Tổ Phuong Ly Thai To,Phường Lý Thái Tổ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Lý Thái Tổ | third-order administrative division | N 21° 1′ 47'' | E 105° 51′ 16'' |
529 ![]() | Phường Tràng Tiền Phuong Trang Tien,Phường Tràng Tiền | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Tràng Tiền | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 51′ 17'' |
530 ![]() | Phường Phan Chu Trinh Phuong Phan Chu Trinh,Phường Phan Chu Trinh | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phan Chu Trinh | third-order administrative division | N 21° 1′ 15'' | E 105° 51′ 25'' |
531 ![]() | Phường Hàng Bài Phuong Hang Bai,Phường Hàng Bài | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bài | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 51′ 4'' |
532 ![]() | Phường Hàng Bông Phuong Hang Bong,Phường Hàng Bông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bông | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 50′ 43'' |
533 ![]() | Phường Hàng Trống Phuong Hang Trong,Phường Hàng Trống | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Trống | third-order administrative division | N 21° 1′ 41'' | E 105° 50′ 59'' |
534 ![]() | Phường Trương Định Phuong Truong Dinh,Phường Trương Định | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Trương Định | third-order administrative division | N 20° 59′ 39'' | E 105° 50′ 47'' |
535 ![]() | Phường Bách Khoa Phuong Bach Khoa,Phường Bách Khoa | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bách Khoa | third-order administrative division | N 21° 0′ 16'' | E 105° 50′ 41'' |
536 ![]() | Phường Bạch Mai Phuong Bach Mai,Phường Bạch Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bạch Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 51′ 1'' |
537 ![]() | Phường Quỳnh Lôi Phuong Quynh Loi,Phường Quỳnh Lôi | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Lôi | third-order administrative division | N 21° 0′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
538 ![]() | Phường Quỳnh Mai Phuong Quynh Mai,Phường Quỳnh Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 5'' | E 105° 51′ 33'' |
539 ![]() | Phường Thanh Nhàn Phuong Thanh Nhan,Phường Thanh Nhàn | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Nhàn | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 51′ 18'' |
540 ![]() | Phường Cầu Dền Phuong Cau Den,Phường Cầu Dền | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Cầu Dền | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 105° 50′ 56'' |
541 ![]() | Phường Lê Đại Hành Phuong Le Dai Hanh,Phường Lê Đại Hành | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Lê Đại Hành | third-order administrative division | N 21° 0′ 45'' | E 105° 50′ 40'' |
542 ![]() | Phường Ngô Thì Nhậm Phuong Ngo Thi Nham,Phường Ngô Thì Nhậm | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Ngô Thì Nhậm | third-order administrative division | N 21° 0′ 57'' | E 105° 51′ 7'' |
543 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
544 ![]() | Phường Phạm Đình Hổ Phuong Pham Dinh Ho,Phường Phạm Đình Hổ | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phạm Đình Hổ | third-order administrative division | N 21° 0′ 58'' | E 105° 51′ 23'' |
545 ![]() | Phường Đồng Nhân Phuong Dong Nhan,Phường Đồng Nhân | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đồng Nhân | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 105° 51′ 17'' |
546 ![]() | Phường Đống Mác Phuong Dong Mac,Phường Đống Mác | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đống Mác | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 33'' |
547 ![]() | Xã Tự Lập Xa Tu Lap,Xã Tự Lập | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tự Lập | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 39′ 42'' |
548 ![]() | Xã Tiến Thịnh Xa Tien Thinh,Xã Tiến Thịnh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tiến Thịnh | third-order administrative division | N 21° 10′ 44'' | E 105° 38′ 10'' |
549 ![]() | Xã Chu Phan Xa Chu Phan,Xã Chu Phan | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Chu Phan | third-order administrative division | N 21° 10′ 24'' | E 105° 39′ 24'' |
550 ![]() | Xã Tam Đồng Xa Tam Dong,Xã Tam Đồng | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tam Đồng | third-order administrative division | N 21° 11′ 59'' | E 105° 41′ 13'' |