| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường Phú Thượng Phuong Phu Thuong,Phường Phú Thượng | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Phú Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 6'' | E 105° 48′ 19'' |
452 ![]() | Phường Nhật Tân Phuong Nhat Tan,Phường Nhật Tân | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Nhật Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 47'' | E 105° 49′ 17'' |
453 ![]() | Phường Xuân La Phuong Xuan La,Phường Xuân La | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Xuân La | third-order administrative division | N 21° 3′ 38'' | E 105° 48′ 14'' |
454 ![]() | Phường Bưởi Phuong Buoi,Phường Bưởi | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Bưởi | third-order administrative division | N 21° 3′ 11'' | E 105° 48′ 41'' |
455 ![]() | Phường Thụy Khuê Phuong Thuy Khue,Phường Thụy Khuê | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Thụy Khuê | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 49′ 22'' |
456 ![]() | Phường Yên Phụ Phuong Yen Phu,Phường Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Yên Phụ | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 50′ 6'' |
457 ![]() | Phường Tứ Liên Phuong Tu Lien,Phường Tứ Liên | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Tứ Liên | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
458 ![]() | Phường Quảng An Phuong Quang An,Phường Quảng An | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Quảng An | third-order administrative division | N 21° 3′ 39'' | E 105° 49′ 18'' |
459 ![]() | Phường Mai Dịch Phuong Mai Dich,Phường Mai Dịch | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Mai Dịch | third-order administrative division | N 21° 2′ 25'' | E 105° 46′ 23'' |
460 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
461 ![]() | Phường Dịch Vọng Hậu Phuong Dich Vong Hau,Phường Dịch Vọng Hậu | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Dịch Vọng Hậu | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 105° 47′ 15'' |
462 ![]() | Phường Nghĩa Đô Phuong Nghia Do,Phường Nghĩa Đô | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Nghĩa Đô | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 48′ 2'' |
463 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
464 ![]() | Phường Nhân Chính Phuong Nhan Chinh,Phường Nhân Chính | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Nhân Chính | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 48′ 10'' |
465 ![]() | Phường Thanh Xuân Bắc Phuong Thanh Xuan Bac,Phường Thanh Xuân Bắc | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Bắc | third-order administrative division | N 20° 59′ 34'' | E 105° 47′ 53'' |
466 ![]() | Phường Thanh Xuân Trung Phuong Thanh Xuan Trung,Phường Thanh Xuân Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 105° 48′ 15'' |
467 ![]() | Phường Thanh Xuân Nam Phuong Thanh Xuan Nam,Phường Thanh Xuân Nam | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Nam | third-order administrative division | N 20° 59′ 16'' | E 105° 47′ 55'' |
468 ![]() | Phường Láng Thượng Phuong Lang Thuong,Phường Láng Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Thượng | third-order administrative division | N 21° 1′ 25'' | E 105° 48′ 12'' |
469 ![]() | Phường Láng Hạ Phuong Lang Ha,Phường Láng Hạ | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Hạ | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 48′ 34'' |
470 ![]() | Phường Cống Vị Phuong Cong Vi,Phường Cống Vị | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Cống Vị | third-order administrative division | N 21° 2′ 5'' | E 105° 48′ 34'' |
471 ![]() | Phường Phúc Xá Phuong Phuc Xa,Phường Phúc Xá | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Phúc Xá | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 50′ 54'' |
472 ![]() | Phường Vĩnh Tuy Phuong Vinh Tuy,Phường Vĩnh Tuy | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Vĩnh Tuy | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 52′ 5'' |
473 ![]() | Phường Thanh Lương Phuong Thanh Luong,Phường Thanh Lương | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Lương | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 52′ 5'' |
474 ![]() | Phường Thanh Trì Phuong Thanh Tri,Phường Thanh Trì | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thanh Trì | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 53′ 25'' |
475 ![]() | Phường Lĩnh Nam Phuong Linh Nam,Phường Lĩnh Nam | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Lĩnh Nam | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 53′ 40'' |
476 ![]() | Phường Vĩnh Hưng Phuong Vinh Hung,Phường Vĩnh Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Vĩnh Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 105° 52′ 27'' |
477 ![]() | Phường Yên Sở Phuong Yen So,Phường Yên Sở | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Yên Sở | third-order administrative division | N 20° 57′ 41'' | E 105° 52′ 3'' |
478 ![]() | Phường Mai Động Phuong Mai Dong,Phường Mai Động | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Mai Động | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 105° 51′ 48'' |
479 ![]() | Phường Thịnh Liệt Phuong Thinh Liet,Phường Thịnh Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thịnh Liệt | third-order administrative division | N 20° 58′ 26'' | E 105° 51′ 0'' |
480 ![]() | Phường Hoàng Liệt Phuong Hoang Liet,Phường Hoàng Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 50'' | E 105° 50′ 11'' |
481 ![]() | Phường Định Công Phuong Dinh Cong,Phường Định Công | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Định Công | third-order administrative division | N 20° 58′ 58'' | E 105° 49′ 39'' |
482 ![]() | Phường Đại Kim Phuong Dai Kim,Phường Đại Kim | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Đại Kim | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 49′ 23'' |
483 ![]() | Vườn Quốc Gia Ba Vì Vuon Quoc Gia Ba Vi,Vườn Quốc Gia Ba Vì | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | park | N 21° 3′ 51'' | E 105° 21′ 53'' |
484 ![]() | Phường Hạ Đình Phuong Ha Dinh,Phường Hạ Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Hạ Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 15'' | E 105° 48′ 33'' |
485 ![]() | Phường Kim Giang Phuong Kim Giang,Phường Kim Giang | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Kim Giang | third-order administrative division | N 20° 59′ 2'' | E 105° 48′ 41'' |
486 ![]() | Phường Khương Đình Phuong Khuong Dinh,Phường Khương Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 24'' | E 105° 49′ 3'' |
487 ![]() | Phường Thượng Đình Phuong Thuong Dinh,Phường Thượng Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thượng Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 48′ 51'' |
488 ![]() | Phường Khương Trung Phuong Khuong Trung,Phường Khương Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 50'' | E 105° 49′ 8'' |
489 ![]() | Phường Khương Mai Phuong Khuong Mai,Phường Khương Mai | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Mai | third-order administrative division | N 20° 59′ 48'' | E 105° 49′ 44'' |
490 ![]() | Phường Phương Liệt Phuong Phuong Liet,Phường Phương Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Phương Liệt | third-order administrative division | N 20° 59′ 36'' | E 105° 50′ 11'' |
491 ![]() | Phường Thịnh Quang Phuong Thinh Quang,Phường Thịnh Quang | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thịnh Quang | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 49′ 0'' |
492 ![]() | Phường Ngã Tư Sở Phuong Nga Tu So,Phường Ngã Tư Sở | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ngã Tư Sở | third-order administrative division | N 21° 0′ 15'' | E 105° 49′ 15'' |
493 ![]() | Phường Khương Thượng Phuong Khuong Thuong,Phường Khương Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khương Thượng | third-order administrative division | N 21° 0′ 11'' | E 105° 49′ 31'' |
494 ![]() | Phường Kim Liên Phuong Kim Lien,Phường Kim Liên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Kim Liên | third-order administrative division | N 21° 0′ 18'' | E 105° 49′ 52'' |
495 ![]() | Phường Phương Mai Phuong Phuong Mai,Phường Phương Mai | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Phương Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 105° 50′ 13'' |
496 ![]() | Phường Trung Tự Phuong Trung Tu,Phường Trung Tự | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Tự | third-order administrative division | N 21° 0′ 38'' | E 105° 49′ 55'' |
497 ![]() | Phường Thổ Quan Phuong Tho Quan,Phường Thổ Quan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thổ Quan | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 49′ 57'' |
498 ![]() | Phường Trung Phụng Phuong Trung Phung,Phường Trung Phụng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Phụng | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 105° 50′ 9'' |
499 ![]() | Phường Khâm Thiên Phuong Kham Thien,Phường Khâm Thiên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khâm Thiên | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 50′ 16'' |
500 ![]() | Phường Văn Chương Phuong Van Chuong,Phường Văn Chương | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Chương | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 105° 50′ 8'' |