| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Phường Bưởi Phuong Buoi,Phường Bưởi | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Bưởi | third-order administrative division | N 21° 3′ 11'' | E 105° 48′ 41'' |
352 ![]() | Phường Thụy Khuê Phuong Thuy Khue,Phường Thụy Khuê | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Thụy Khuê | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 49′ 22'' |
353 ![]() | Phường Yên Phụ Phuong Yen Phu,Phường Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Yên Phụ | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 50′ 6'' |
354 ![]() | Phường Tứ Liên Phuong Tu Lien,Phường Tứ Liên | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Tứ Liên | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
355 ![]() | Phường Quảng An Phuong Quang An,Phường Quảng An | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Quảng An | third-order administrative division | N 21° 3′ 39'' | E 105° 49′ 18'' |
356 ![]() | Phường Mai Dịch Phuong Mai Dich,Phường Mai Dịch | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Mai Dịch | third-order administrative division | N 21° 2′ 25'' | E 105° 46′ 23'' |
357 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
358 ![]() | Phường Nghĩa Tân Phuong Nghia Tan,Phường Nghĩa Tân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 38'' | E 105° 47′ 25'' |
359 ![]() | Phường Nghĩa Đô Phuong Nghia Do,Phường Nghĩa Đô | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Nghĩa Đô | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 48′ 2'' |
360 ![]() | Phường Trung Hòa Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 21'' | E 105° 47′ 54'' |
361 ![]() | Phường Yên Hòa Phuong Yen Hoa,Phường Yên Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 27'' |
362 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
363 ![]() | Phường Nhân Chính Phuong Nhan Chinh,Phường Nhân Chính | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Nhân Chính | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 48′ 10'' |
364 ![]() | Phường Láng Thượng Phuong Lang Thuong,Phường Láng Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Thượng | third-order administrative division | N 21° 1′ 25'' | E 105° 48′ 12'' |
365 ![]() | Phường Láng Hạ Phuong Lang Ha,Phường Láng Hạ | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Hạ | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 48′ 34'' |
366 ![]() | Phường Cống Vị Phuong Cong Vi,Phường Cống Vị | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Cống Vị | third-order administrative division | N 21° 2′ 5'' | E 105° 48′ 34'' |
367 ![]() | Phường Phúc Xá Phuong Phuc Xa,Phường Phúc Xá | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Phúc Xá | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 50′ 54'' |
368 ![]() | Phường Thanh Trì Phuong Thanh Tri,Phường Thanh Trì | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thanh Trì | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 53′ 25'' |
369 ![]() | Phường Lĩnh Nam Phuong Linh Nam,Phường Lĩnh Nam | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Lĩnh Nam | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 53′ 40'' |
370 ![]() | Phường Vĩnh Hưng Phuong Vinh Hung,Phường Vĩnh Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Vĩnh Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 105° 52′ 27'' |
371 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 105° 53′ 4'' |
372 ![]() | Phường Yên Sở Phuong Yen So,Phường Yên Sở | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Yên Sở | third-order administrative division | N 20° 57′ 41'' | E 105° 52′ 3'' |
373 ![]() | Phường Mai Động Phuong Mai Dong,Phường Mai Động | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Mai Động | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 105° 51′ 48'' |
374 ![]() | Phường Tân Mai Phuong Tan Mai,Phường Tân Mai | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 6'' | E 105° 50′ 53'' |
375 ![]() | Phường Thịnh Liệt Phuong Thinh Liet,Phường Thịnh Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thịnh Liệt | third-order administrative division | N 20° 58′ 26'' | E 105° 51′ 0'' |
376 ![]() | Phường Hoàng Liệt Phuong Hoang Liet,Phường Hoàng Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 50'' | E 105° 50′ 11'' |
377 ![]() | Phường Định Công Phuong Dinh Cong,Phường Định Công | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Định Công | third-order administrative division | N 20° 58′ 58'' | E 105° 49′ 39'' |
378 ![]() | Phường Đại Kim Phuong Dai Kim,Phường Đại Kim | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Đại Kim | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 49′ 23'' |
379 ![]() | Vườn Quốc Gia Ba Vì Vuon Quoc Gia Ba Vi,Vườn Quốc Gia Ba Vì | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | park | N 21° 3′ 51'' | E 105° 21′ 53'' |
380 ![]() | Hồ Đồng Quan Ho Dong Quan,Hồ Đồng Quan | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 16′ 0'' | E 105° 49′ 7'' |
381 ![]() | Hồ Linh Đàm Ho Linh Dam,Hồ Linh Đàm | Vietnam, Hanoi | lake | N 20° 58′ 2'' | E 105° 50′ 25'' |
382 ![]() | Phường Hạ Đình Phuong Ha Dinh,Phường Hạ Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Hạ Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 15'' | E 105° 48′ 33'' |
383 ![]() | Phường Kim Giang Phuong Kim Giang,Phường Kim Giang | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Kim Giang | third-order administrative division | N 20° 59′ 2'' | E 105° 48′ 41'' |
384 ![]() | Phường Khương Đình Phuong Khuong Dinh,Phường Khương Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 24'' | E 105° 49′ 3'' |
385 ![]() | Phường Thượng Đình Phuong Thuong Dinh,Phường Thượng Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thượng Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 48′ 51'' |
386 ![]() | Phường Khương Trung Phuong Khuong Trung,Phường Khương Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 50'' | E 105° 49′ 8'' |
387 ![]() | Phường Khương Mai Phuong Khuong Mai,Phường Khương Mai | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Mai | third-order administrative division | N 20° 59′ 48'' | E 105° 49′ 44'' |
388 ![]() | Phường Phương Liệt Phuong Phuong Liet,Phường Phương Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Phương Liệt | third-order administrative division | N 20° 59′ 36'' | E 105° 50′ 11'' |
389 ![]() | Phường Thịnh Quang Phuong Thinh Quang,Phường Thịnh Quang | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thịnh Quang | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 49′ 0'' |
390 ![]() | Phường Khương Thượng Phuong Khuong Thuong,Phường Khương Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khương Thượng | third-order administrative division | N 21° 0′ 11'' | E 105° 49′ 31'' |
391 ![]() | Phường Kim Liên Phuong Kim Lien,Phường Kim Liên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Kim Liên | third-order administrative division | N 21° 0′ 18'' | E 105° 49′ 52'' |
392 ![]() | Phường Phương Mai Phuong Phuong Mai,Phường Phương Mai | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Phương Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 105° 50′ 13'' |
393 ![]() | Phường Trung Tự Phuong Trung Tu,Phường Trung Tự | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Tự | third-order administrative division | N 21° 0′ 38'' | E 105° 49′ 55'' |
394 ![]() | Phường Thổ Quan Phuong Tho Quan,Phường Thổ Quan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thổ Quan | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 49′ 57'' |
395 ![]() | Phường Trung Phụng Phuong Trung Phung,Phường Trung Phụng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Phụng | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 105° 50′ 9'' |
396 ![]() | Phường Khâm Thiên Phuong Kham Thien,Phường Khâm Thiên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khâm Thiên | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 50′ 16'' |
397 ![]() | Phường Văn Chương Phuong Van Chuong,Phường Văn Chương | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Chương | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 105° 50′ 8'' |
398 ![]() | Phường Cát Linh Phuong Cat Linh,Phường Cát Linh | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Cát Linh | third-order administrative division | N 21° 1′ 46'' | E 105° 49′ 42'' |
399 ![]() | Phường Hàng Bột Phuong Hang Bot,Phường Hàng Bột | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Hàng Bột | third-order administrative division | N 21° 1′ 29'' | E 105° 49′ 49'' |
400 ![]() | Phường Nam Đồng Phuong Nam Dong,Phường Nam Đồng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Nam Đồng | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 49′ 44'' |