| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Tây Tựu Xa Tay Tuu,Xã Tây Tựu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 18'' | E 105° 44′ 0'' |
302 ![]() | Xã Xuân Phương Xa Xuan Phuong,Xã Xuân Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 57'' | E 105° 44′ 49'' |
303 ![]() | Xã Mỹ Đình Xa My Dinh,Xã Mỹ Đình | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 32'' | E 105° 46′ 9'' |
304 ![]() | Xã Tây Mỗ Xa Tay Mo,Xã Tây Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 37'' | E 105° 44′ 37'' |
305 ![]() | Xã Mễ Trì Xa Me Tri,Xã Mễ Trì | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 27'' | E 105° 46′ 29'' |
306 ![]() | Xã Đại Mỗ Xa Dai Mo,Xã Đại Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 32'' | E 105° 45′ 34'' |
307 ![]() | Thị Trấn Cầu Diễn Thi Tran Cau Dien,Thị Trấn Cầu Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 45′ 39'' |
308 ![]() | Xã Yên Viên Xa Yen Vien,Xã Yên Viên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Viên | third-order administrative division | N 21° 5′ 11'' | E 105° 54′ 48'' |
309 ![]() | Xã Dương Hà Xa Duong Ha,Xã Dương Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Dương Hà | third-order administrative division | N 21° 3′ 57'' | E 105° 55′ 53'' |
310 ![]() | Xã Đình Xuyên Xa Dinh Xuyen,Xã Đình Xuyên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đình Xuyên | third-order administrative division | N 21° 4′ 15'' | E 105° 56′ 23'' |
311 ![]() | Thị Trấn Yên Viên Thi Tran Yen Vien,Thị Trấn Yên Viên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 55'' | E 105° 55′ 28'' |
312 ![]() | Xã Ninh Hiệp Xa Ninh Hiep,Xã Ninh Hiệp | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Ninh Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 57′ 2'' |
313 ![]() | Xã Phù Đổng Xa Phu Dong,Xã Phù Đổng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phù Đổng | third-order administrative division | N 21° 3′ 31'' | E 105° 57′ 24'' |
314 ![]() | Xã Trung Mầu Xa Trung Mau,Xã Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Trung Mầu | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 59′ 7'' |
315 ![]() | Xã Lệ Chi Xa Le Chi,Xã Lệ Chi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Lệ Chi | third-order administrative division | N 21° 2′ 39'' | E 106° 0′ 12'' |
316 ![]() | Xã Đặng Xá Xa Dang Xa,Xã Đặng Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đặng Xá | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 57′ 26'' |
317 ![]() | Xã Cổ Bi Xa Co Bi,Xã Cổ Bi | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 56′ 31'' |
318 ![]() | Thị Trấn Trâu Quỳ Thi Tran Trau Quy,Thị Trấn Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 32'' | E 105° 56′ 12'' |
319 ![]() | Trâu Quỳ Trau Quy,Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | seat of a second-order administrative division population 30,051 | N 21° 1′ 10'' | E 105° 56′ 13'' |
320 ![]() | Xã Kiêu Ky Xa Kieu Ky,Xã Kiêu Ky | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 43'' | E 105° 57′ 9'' |
321 ![]() | Xã Đa Tốn Xa Da Ton,Xã Đa Tốn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đa Tốn | third-order administrative division | N 20° 59′ 10'' | E 105° 55′ 59'' |
322 ![]() | Xã Đông Dư Xa Dong Du,Xã Đông Dư | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đông Dư | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 54′ 46'' |
323 ![]() | Xã Kim Lan Xa Kim Lan,Xã Kim Lan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Lan | third-order administrative division | N 20° 57′ 42'' | E 105° 54′ 7'' |
324 ![]() | Xã Văn Đức Xa Van Duc,Xã Văn Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 21'' | E 105° 53′ 46'' |
325 ![]() | Xã Vạn Phúc Xa Van Phuc,Xã Vạn Phúc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 7'' | E 105° 54′ 0'' |
326 ![]() | Xã Duyên Hà Xa Duyen Ha,Xã Duyên Hà | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Duyên Hà | third-order administrative division | N 20° 55′ 36'' | E 105° 52′ 53'' |
327 ![]() | Xã Đông Mỹ Xa Dong My,Xã Đông Mỹ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 57'' | E 105° 52′ 35'' |
328 ![]() | Xã Ngũ Hiệp Xa Ngu Hiep,Xã Ngũ Hiệp | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 42'' | E 105° 51′ 26'' |
329 ![]() | Xã Tứ Hiệp Xa Tu Hiep,Xã Tứ Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tứ Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 51′ 16'' |
330 ![]() | Xã Ngọc Hồi Xa Ngoc Hoi,Xã Ngọc Hồi | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Ngọc Hồi | third-order administrative division | N 20° 55′ 3'' | E 105° 50′ 28'' |
331 ![]() | Xã Đại Áng Xa Dai Ang,Xã Đại Áng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 42'' | E 105° 49′ 11'' |
332 ![]() | Xã Vĩnh Quỳnh Xa Vinh Quynh,Xã Vĩnh Quỳnh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Vĩnh Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 105° 49′ 45'' |
333 ![]() | Xã Thanh Liệt Xa Thanh Liet,Xã Thanh Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Thanh Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 48′ 36'' |
334 ![]() | Xã Tân Triều Xa Tan Trieu,Xã Tân Triều | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tân Triều | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 47′ 57'' |
335 ![]() | Thị Trấn Văn Điển Thi Tran Van Dien,Thị Trấn Văn Điển | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 57'' | E 105° 50′ 36'' |
336 ![]() | Phường Ngọc Thụy Phuong Ngoc Thuy,Phường Ngọc Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 105° 51′ 32'' |
337 ![]() | Phường Ngọc Lâm Phuong Ngoc Lam,Phường Ngọc Lâm | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Lâm | third-order administrative division | N 21° 2′ 42'' | E 105° 52′ 10'' |
338 ![]() | Phường Gia Thụy Phuong Gia Thuy,Phường Gia Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Gia Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 1'' | E 105° 53′ 4'' |
339 ![]() | Phường Đức Giang Phuong Duc Giang,Phường Đức Giang | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 53′ 48'' |
340 ![]() | Phường Giang Biên Phuong Giang Bien,Phường Giang Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Giang Biên | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 55′ 3'' |
341 ![]() | Phường Việt Hưng Phuong Viet Hung,Phường Việt Hưng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 20'' | E 105° 54′ 6'' |
342 ![]() | Phường Phúc Lợi Phuong Phuc Loi,Phường Phúc Lợi | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Phúc Lợi | third-order administrative division | N 21° 2′ 37'' | E 105° 55′ 27'' |
343 ![]() | Phường Sài Đồng Phuong Sai Dong,Phường Sài Đồng | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Sài Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 54′ 42'' |
344 ![]() | Phường Thạch Bàn Phuong Thach Ban,Phường Thạch Bàn | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thạch Bàn | third-order administrative division | N 21° 1′ 17'' | E 105° 54′ 39'' |
345 ![]() | Phường Cự Khối Phuong Cu Khoi,Phường Cự Khối | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Cự Khối | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 53′ 57'' |
346 ![]() | Phường Long Biên Phuong Long Bien,Phường Long Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Long Biên | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
347 ![]() | Phường Bồ Đề Phuong Bo De,Phường Bồ Đề | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Bồ Đề | third-order administrative division | N 21° 2′ 12'' | E 105° 52′ 25'' |
348 ![]() | Phường Phú Thượng Phuong Phu Thuong,Phường Phú Thượng | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Phú Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 6'' | E 105° 48′ 19'' |
349 ![]() | Phường Nhật Tân Phuong Nhat Tan,Phường Nhật Tân | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Nhật Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 47'' | E 105° 49′ 17'' |
350 ![]() | Phường Xuân La Phuong Xuan La,Phường Xuân La | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Xuân La | third-order administrative division | N 21° 3′ 38'' | E 105° 48′ 14'' |