| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Xã Liên Hà Xa Lien Ha,Xã Liên Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 8′ 49'' | E 105° 53′ 49'' |
202 ![]() | Thị Trấn Đông Anh Thi Tran Dong Anh,Thị Trấn Đông Anh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 9′ 37'' | E 105° 50′ 56'' |
203 ![]() | Xã Thượng Cát Xa Thuong Cat,Xã Thượng Cát | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 44'' | E 105° 44′ 6'' |
204 ![]() | Xã Liên Mạc Xa Lien Mac,Xã Liên Mạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 19'' | E 105° 45′ 12'' |
205 ![]() | Xã Thụy Phương Xa Thuy Phuong,Xã Thụy Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 56'' | E 105° 46′ 5'' |
206 ![]() | Xã Đông Ngạc Xa Dong Ngac,Xã Đông Ngạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 7'' | E 105° 46′ 47'' |
207 ![]() | Xã Xuân Đỉnh Xa Xuan Dinh,Xã Xuân Đỉnh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 9'' | E 105° 47′ 25'' |
208 ![]() | Xã Cổ Nhuế Xa Co Nhue,Xã Cổ Nhuế | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 40'' | E 105° 46′ 37'' |
209 ![]() | Xã Phú Diễn Xa Phu Dien,Xã Phú Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 6'' | E 105° 45′ 20'' |
210 ![]() | Xã Tây Tựu Xa Tay Tuu,Xã Tây Tựu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 18'' | E 105° 44′ 0'' |
211 ![]() | Xã Xuân Phương Xa Xuan Phuong,Xã Xuân Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 57'' | E 105° 44′ 49'' |
212 ![]() | Xã Mỹ Đình Xa My Dinh,Xã Mỹ Đình | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 32'' | E 105° 46′ 9'' |
213 ![]() | Xã Tây Mỗ Xa Tay Mo,Xã Tây Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 37'' | E 105° 44′ 37'' |
214 ![]() | Xã Mễ Trì Xa Me Tri,Xã Mễ Trì | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 27'' | E 105° 46′ 29'' |
215 ![]() | Xã Đại Mỗ Xa Dai Mo,Xã Đại Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 32'' | E 105° 45′ 34'' |
216 ![]() | Thị Trấn Cầu Diễn Thi Tran Cau Dien,Thị Trấn Cầu Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 45′ 39'' |
217 ![]() | Thị Trấn Yên Viên Thi Tran Yen Vien,Thị Trấn Yên Viên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 55'' | E 105° 55′ 28'' |
218 ![]() | Xã Cổ Bi Xa Co Bi,Xã Cổ Bi | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 56′ 31'' |
219 ![]() | Thị Trấn Trâu Quỳ Thi Tran Trau Quy,Thị Trấn Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 32'' | E 105° 56′ 12'' |
220 ![]() | Xã Kiêu Ky Xa Kieu Ky,Xã Kiêu Ky | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 43'' | E 105° 57′ 9'' |
221 ![]() | Xã Văn Đức Xa Van Duc,Xã Văn Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 21'' | E 105° 53′ 46'' |
222 ![]() | Xã Vạn Phúc Xa Van Phuc,Xã Vạn Phúc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 7'' | E 105° 54′ 0'' |
223 ![]() | Xã Đông Mỹ Xa Dong My,Xã Đông Mỹ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 57'' | E 105° 52′ 35'' |
224 ![]() | Xã Ngũ Hiệp Xa Ngu Hiep,Xã Ngũ Hiệp | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 42'' | E 105° 51′ 26'' |
225 ![]() | Xã Đại Áng Xa Dai Ang,Xã Đại Áng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 42'' | E 105° 49′ 11'' |
226 ![]() | Thị Trấn Văn Điển Thi Tran Van Dien,Thị Trấn Văn Điển | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 57'' | E 105° 50′ 36'' |
227 ![]() | Phường Việt Hưng Phuong Viet Hung,Phường Việt Hưng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 20'' | E 105° 54′ 6'' |
228 ![]() | Phường Nghĩa Tân Phuong Nghia Tan,Phường Nghĩa Tân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 38'' | E 105° 47′ 25'' |
229 ![]() | Phường Trung Hòa Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 21'' | E 105° 47′ 54'' |
230 ![]() | Phường Yên Hòa Phuong Yen Hoa,Phường Yên Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 27'' |
231 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 105° 53′ 4'' |
232 ![]() | Phường Tân Mai Phuong Tan Mai,Phường Tân Mai | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 6'' | E 105° 50′ 53'' |
233 ![]() | Hồ Đồng Quan Ho Dong Quan,Hồ Đồng Quan | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 16′ 0'' | E 105° 49′ 7'' |
234 ![]() | Hồ Linh Đàm Ho Linh Dam,Hồ Linh Đàm | Vietnam, Hanoi | lake | N 20° 58′ 2'' | E 105° 50′ 25'' |
235 ![]() | Phường Thành Công Phuong Thanh Cong,Phường Thành Công | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 48′ 49'' |
236 ![]() | Phường Ngọc Hà Phuong Ngoc Ha,Phường Ngọc Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 16'' | E 105° 49′ 37'' |
237 ![]() | Phường Điện Biên Phuong Dien Bien,Phường Điện Biên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 14'' |
238 ![]() | Phường Đồng Xuân Phuong Dong Xuan,Phường Đồng Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 18'' | E 105° 50′ 57'' |
239 ![]() | Phường Chương Dương Phuong Chuong Duong,Phường Chương Dương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 51′ 39'' |
240 ![]() | Phường Trần Hưng Đạo Phuong Tran Hung Dao,Phường Trần Hưng Đạo | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 50′ 45'' |
241 ![]() | Phường Đồng Tâm Phuong Dong Tam,Phường Đồng Tâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 56'' | E 105° 50′ 34'' |
242 ![]() | Phường Bùi Thị Xuân Phuong Bui Thi Xuan,Phường Bùi Thị Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 55'' | E 105° 50′ 59'' |
243 ![]() | Phường Bạch Đằng Phuong Bach Dang,Phường Bạch Đằng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 51′ 51'' |
244 ![]() | Quang Minh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place population 25,000 | N 21° 11′ 19'' | E 105° 46′ 21'' |
245 ![]() | Ngọc Nhi Ngoc Hi,Ngoc Nh,Ngoc Nhi,Ngọc Nh,Ngọc Nhi | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 18'' | E 105° 22′ 14'' |
246 ![]() | Tân Mỹ Ap Tan My,Tan My,Tân My,Tân Mỹ,Ấp Tân My | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 26'' | E 105° 18′ 36'' |
247 ![]() | Ấp Đá Chông Ap Da Chong,Chong Ap Da,Da Chong,Ấp Đá Chông | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
248 ![]() | Dược Hạ Duoc Ha,Dược Hạ,Tien Duoc,Tien Duoc Ha,Tiên Dược Hạ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 6'' | E 105° 50′ 41'' |
249 ![]() | Phường Trung Sơn Trầm Phuong Trung Son Tram,Phường Trung Sơn Trầm | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Trung Sơn Trầm | third-order administrative division | N 21° 6′ 18'' | E 105° 29′ 45'' |
250 ![]() | Phường Viên Sơn Phuong Vien Son,Phường Viên Sơn | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Viên Sơn | third-order administrative division | N 21° 8′ 21'' | E 105° 30′ 53'' |