| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Xóm Đầm Xom Dam,Xóm Đầm | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 2′ 41'' | E 105° 18′ 42'' |
1402 ![]() | Xóm Vip Xom Vip,Xóm Vip | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 8'' | E 105° 19′ 13'' |
1403 ![]() | Đồng Vông Dong Vong,Đồng Vông | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 6'' | E 105° 18′ 33'' |
1404 ![]() | Minh Hồng Minh Hong,Minh Hồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 13'' | E 105° 19′ 20'' |
1405 ![]() | Xóm Lặt Xom Lat,Xóm Lặt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 4′ 12'' | E 105° 19′ 20'' |
1406 ![]() | Xóm Mộc Xom Moc,Xóm Mộc | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 55'' | E 105° 18′ 38'' |
1407 ![]() | Xóm Cốc Xom Coc,Xóm Cốc | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 4′ 14'' | E 105° 19′ 48'' |
1408 ![]() | Đồng Tâm Dong Tam,Đồng Tâm | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 5′ 7'' | E 105° 19′ 21'' |
1409 ![]() | Làng Gi Lang Gi,Làng Gi | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 5′ 49'' | E 105° 20′ 28'' |
1410 ![]() | Xóm Đôi Xom Doi,Xóm Đôi | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 7′ 21'' | E 105° 19′ 8'' |
1411 ![]() | Lương Khê Luong Khe,Lương Khê | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 24'' | E 105° 17′ 50'' |
1412 ![]() | Thạch Xá Thach Xa,Thạch Xá | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 33'' | E 105° 18′ 43'' |
1413 ![]() | Yên Thịnh Yen Thinh,Yên Thịnh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 10′ 6'' | E 105° 19′ 0'' |
1414 ![]() | Tri Phú Tri Phu,Tri Phú | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 10′ 25'' | E 105° 19′ 29'' |
1415 ![]() | Đồi Dạ Doi Da,Đồi Dạ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 10′ 54'' | E 105° 19′ 41'' |
1416 ![]() | Khê Thượng Khe Thuong,Khê Thượng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 12'' | E 105° 18′ 22'' |
1417 ![]() | Tòng Thái Tong Thai,Tòng Thái | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 42'' | E 105° 19′ 59'' |
1418 ![]() | Tòng Lênh Tong Lenh,Tòng Lênh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 5'' | E 105° 20′ 48'' |
1419 ![]() | X Mã Re X Ma Re,X Mã Re | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 55′ 20'' | E 105° 39′ 27'' |
1420 ![]() | Liên Quan Lien Quan,Liên Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | seat of a second-order administrative division population 8,997 | N 21° 3′ 26'' | E 105° 34′ 45'' |
1421 ![]() | Đường Yên Duong Yen,Đường Yên | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 11'' | E 105° 52′ 16'' |
1422 ![]() | Xóm Núi Xom Nui,Xóm Núi | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 11′ 9'' | E 105° 50′ 41'' |
1423 ![]() | Khê Nữ Khe Nu,Khê Nữ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 41'' | E 105° 49′ 56'' |
1424 ![]() | Xóm Đông Xom Dong,Xóm Đông | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 8′ 45'' | E 105° 48′ 58'' |
1425 ![]() | Lỗ Khê Lo Khe,Lỗ Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 9′ 7'' | E 105° 53′ 26'' |
1426 ![]() | Đông Mai Dong Mai,Đông Mai | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 6'' | E 105° 47′ 22'' |
1427 ![]() | Đô Lương Do Luong,Đô Lương | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 34'' | E 105° 48′ 17'' |
1428 ![]() | Đan Hội Dan Hoi,Đan Hội | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 26'' | E 105° 49′ 21'' |
1429 ![]() | Tiên Chữ Tien Chu,Tiên Chữ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 21′ 40'' | E 105° 49′ 59'' |
1430 ![]() | Quảng Lạc Quang Lac,Quảng Lạc | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 20′ 13'' | E 105° 50′ 23'' |
1431 ![]() | Bình An Binh An,Bình An | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 19′ 34'' | E 105° 52′ 21'' |
1432 ![]() | Phố Nỉ Pho Ni,Phố Nỉ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 46'' | E 105° 52′ 2'' |
1433 ![]() | Bãi Cậm Bai Cam,Bãi Cậm | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 19′ 11'' | E 105° 49′ 36'' |
1434 ![]() | Gò Gạo Go Gao,Gò Gạo | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 24'' | E 105° 45′ 21'' |
1435 ![]() | Quảng Ninh Quang Ninh,Quảng Ninh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 35'' | E 105° 48′ 16'' |
1436 ![]() | Cống Đá Cong Da,Cống Đá | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 5'' | E 105° 53′ 1'' |
1437 ![]() | Xuân Dục Xuan Duc,Xuân Dục | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 25'' | E 105° 52′ 33'' |
1438 ![]() | Xóm Đông Xom Dong,Xóm Đông | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 26'' | E 105° 53′ 17'' |
1439 ![]() | Tiến Lộc Tien Loc,Tiến Lộc | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 38'' | E 105° 53′ 43'' |
1440 ![]() | Yên Tàng Yen Tang,Yên Tàng | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 38'' | E 105° 53′ 45'' |
1441 ![]() | Tăng Long Tang Long,Tăng Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 34'' | E 105° 55′ 38'' |
1442 ![]() | Lai Cách Lai Cach,Lai Cách | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 54'' | E 105° 53′ 49'' |
1443 ![]() | Thôn Trung Thon Trung,Thôn Trung | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 43'' | E 105° 53′ 32'' |
1444 ![]() | Song Mai Đoài Song Mai Doai,Song Mai Đoài | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 20'' | E 105° 50′ 12'' |
1445 ![]() | Đạc Tái Dac Tai,Đạc Tái | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 37'' | E 105° 49′ 20'' |
1446 ![]() | An Trung An Trung | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 51'' | E 105° 44′ 7'' |
1447 ![]() | Thắng Lợi Thang Loi,Thắng Lợi | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 11′ 53'' | E 105° 49′ 12'' |
1448 ![]() | Xuân Dương Xuan Duong,Xuân Dương | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 12′ 21'' | E 105° 53′ 22'' |
1449 ![]() | Kim Lũ Hạ Kim Lu Ha,Kim Lũ Hạ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 7'' | E 105° 54′ 42'' |
1450 ![]() | Mạch Tân Mach Tan,Mạch Tân | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 29'' | E 105° 53′ 49'' |