| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Công Chậy Chay,Chậy,Cong Chay,Công Chậy | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 44′ 51'' | E 106° 20′ 55'' |
552 ![]() | Cầu Ngang Cau Ngan,Cau Ngang,Cầu Ngan,Cầu Ngang,Huong Cau Ngang,Hương Cầu Ngang | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 38'' | E 106° 27′ 5'' |
553 ![]() | Sông Cái Ngang Rach Cai Ngam,Rach Cai Ngang,Rạch Cái Ngang,Song Cai Ngang,Song Da Cang,Song Thong Luuda,Sông Cái Ng... | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 5′ 28'' | E 105° 53′ 10'' |
554 ![]() | Bến Tre River Ben Tre River,Bến Tre River,Rach Bentre,Song Ben Tre,Sông Bến Tre | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 13′ 13'' | E 106° 21′ 8'' |
555 ![]() | Bến Cầu Ben Cat,Ben Cau,Bến Cát,Bến Cầu | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 49'' | E 106° 1′ 0'' |
556 ![]() | Mỹ Trạnh Ap My Trach,My Trach,My Tranh,Mỹ Trạch,Mỹ Trạnh,Ấp Mỹ Trạch | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 9° 58′ 53'' | E 106° 23′ 29'' |
557 ![]() | Ấp Ba Ap Ba,Ba,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 46′ 9'' | E 106° 15′ 51'' |
558 ![]() | Đầu Giồng Một Ap Dau Giong,Dau Giong,Dau Giong 1,Dau Giong Mot,Dầu Giồng,Đầu Giồng 1,Đầu Giồng Một,Ấp Dầu Giồng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 46′ 27'' | E 106° 19′ 41'' |
559 ![]() | Giồng Bon Bon Bon Bon,Giong Bon Bon,Giồng Bon Bon | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 34′ 21'' | E 106° 30′ 33'' |
560 ![]() | Cồn Nhang | Vietnam, Vinh Long | populated place | N 9° 35′ 8'' | E 106° 32′ 21'' |
561 ![]() | Cồn Chung | Vietnam, Vinh Long | populated place | N 9° 36′ 58'' | E 106° 33′ 33'' |
562 ![]() | Cồn Ông Con Ong,Côn Ông,Cồn Ông | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 57'' | E 106° 32′ 22'' |
563 ![]() | An Định An Dinh,An Định,Dinh,Định | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 59′ 1'' | E 106° 32′ 41'' |
564 ![]() | Thạnh Thới Thanh Thoi,Thoi,Thạnh Thới,Thới | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 58′ 36'' | E 106° 32′ 7'' |
565 ![]() | An Định An Dinh,An Định,Dinh,Định | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 58′ 29'' | E 106° 32′ 45'' |
566 ![]() | Giồng Gò Chùa Giong Go Chua,Giồng Gò Chùa,Go Chua,Gò Chùa | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 9° 59′ 20'' | E 106° 35′ 54'' |
567 ![]() | An Thối An Thoi,An Thối,Thoi,Thối | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 55′ 57'' | E 106° 33′ 37'' |
568 ![]() | Thạnh Hòa Hoa,Hòa,Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 56′ 39'' | E 106° 31′ 12'' |
569 ![]() | Giồng Ngải Giong Ngai,Giồng Ngải,Ngai,Ngải | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 55′ 59'' | E 106° 32′ 54'' |
570 ![]() | Thanh Nguyên Nguyen,Nguyên,Thanh Nguyen,Thanh Nguyên | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 50′ 52'' | E 106° 20′ 44'' |
571 ![]() | Xóm Trường Định Truong Dinh,Xom Truong Dinh,Xóm Trường Định | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 55′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
572 ![]() | Xóm Tiều Tieu,Tiều,Xom Tieu,Xóm Tiều | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 38′ 22'' | E 106° 34′ 9'' |
573 ![]() | Xóm Thủ Thu,Thủ,Xom Thu,Xóm Thủ | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 54′ 43'' | E 106° 36′ 26'' |
574 ![]() | Xóm Tân Lập Tan Lap,Xom Tan Lap,Xóm Tân Lập | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 43′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
575 ![]() | Ô Tre Lớn O Lon,O Tre Lon,Xom O Lon,Xóm Ô Lon,Ô Lon,Ô Tre Lớn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 50′ 57'' | E 106° 18′ 24'' |
576 ![]() | Xóm Ô Đung Xom O Dung,Xom Ong Dung,Xóm Ô Đung | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 52′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
577 ![]() | Xóm Ô O,Xom O,Xóm Ô,Ô | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 54′ 50'' | E 106° 21′ 53'' |
578 ![]() | Xóm Lo Lo,Xom Lo,Xóm Lo | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 42′ 13'' | E 106° 20′ 43'' |
579 ![]() | Xóm Giữa Giua,Giữa,Xom Giua,Xóm Giữa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 50′ 17'' | E 106° 12′ 17'' |
580 ![]() | Xóm Giồng Rừng Giong Rung,Xom Giong Rung,Xóm Giồng Rừng | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
581 ![]() | Giồng Giá Giong Gia,Giồng Giá,Xom Giong Gia,Xóm Giồng Giá | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 1′ 50'' | E 106° 37′ 16'' |
582 ![]() | Giồng Cùi Ap Giong Cui,Giong Cui,Giồng Cùi,Xom Giong Cui,Xóm Giồng Cui | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 25'' | E 106° 24′ 30'' |
583 ![]() | Xóm Đìa Chen Dia Chen,Xom Dia Chen,Xom Dia Phen,Xom Dìa Phến,Xóm Đìa Chen,Đìa Chen | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 55′ 25'' | E 106° 6′ 13'' |
584 ![]() | Cồn Kẽm Con Kem,Cồn Kẽm,Xom Con Kem,Xóm Cồn Kẻm | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
585 ![]() | Xóm Chu Đông Chu Dong,Chu Đông,Xom Chu Dong,Xom Chu Uong,Xom Chu Uông,Xóm Chu Đông | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 45′ 39'' | E 106° 11′ 22'' |
586 ![]() | Xóm Chùa Mới Chua Moi,Chua Mop,Chua Móp,Chùa Mới,Xom Chua Moi,Xom Chua Mop,Xóm Chua Móp,Xóm Chùa Mới | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 55′ 47'' | E 106° 21′ 53'' |
587 ![]() | Xóm Bến Ben,Bến,Xom Ben,Xóm Bến | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 53′ 49'' | E 106° 34′ 53'' |
588 ![]() | Xóm Bà Chùa Xom Ba Chua,Xom Rach Chua,Xóm Bà Chùa | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
589 ![]() | Xã An Phú Tân Xa An Phu Tan,Xã An Phú Tân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã An Phú Tân | third-order administrative division | N 9° 52′ 33'' | E 106° 0′ 21'' |
590 ![]() | Xã Tam Ngãi Xa Tam Ngai,Xã Tam Ngãi | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Tam Ngãi | third-order administrative division | N 9° 54′ 6'' | E 106° 1′ 51'' |
591 ![]() | Xã Thông Hòa Xa Thong Hoa,Xã Thông Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Thông Hòa | third-order administrative division | N 9° 55′ 35'' | E 106° 5′ 36'' |
592 ![]() | Xã Ninh Thới Xa Ninh Thoi,Xã Ninh Thới | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Ninh Thới | third-order administrative division | N 9° 47′ 37'' | E 106° 4′ 40'' |
593 ![]() | Xã Châu Điền Xa Chau Dien,Xã Châu Điền | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Châu Điền | third-order administrative division | N 9° 52′ 19'' | E 106° 5′ 46'' |
594 ![]() | Xã Hùng Hòa Xa Hung Hoa,Xã Hùng Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hùng Hòa | third-order administrative division | N 9° 45′ 30'' | E 106° 11′ 48'' |
595 ![]() | Xã Ngãi Hùng Xa Ngai Hung,Xã Ngãi Hùng | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Ngãi Hùng | third-order administrative division | N 9° 47′ 14'' | E 106° 16′ 18'' |
596 ![]() | Xã Tập Ngãi Xa Tap Ngai,Xã Tập Ngãi | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tập Ngãi | third-order administrative division | N 9° 49′ 18'' | E 106° 14′ 39'' |
597 ![]() | Xã Hiếu Tử Xa Hieu Tu,Xã Hiếu Tử | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hiếu Tử | third-order administrative division | N 9° 51′ 17'' | E 106° 12′ 42'' |
598 ![]() | Xã Hiếu Trung Xa Hieu Trung,Xã Hiếu Trung | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hiếu Trung | third-order administrative division | N 9° 51′ 13'' | E 106° 10′ 39'' |
599 ![]() | Xã An Quảng Hữu Xa An Quang Huu,Xã An Quảng Hữu | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District > Xã An Quảng Hữu | third-order administrative division | N 9° 43′ 7'' | E 106° 10′ 55'' |
600 ![]() | Xã Lưu Nghiệp Anh Xa Luu Nghiep Anh,Xã Lưu Nghiệp Anh | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District > Xã Lưu Nghiệp Anh | third-order administrative division | N 9° 41′ 25'' | E 106° 12′ 23'' |