| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Ấp Khâu Cũ Ap Khau Cu,Khau Cu,Khâu Cũ,Ấp Khâu Cũ | Vietnam, Vinh Long | populated place | N 9° 32′ 12'' | E 106° 24′ 17'' |
502 ![]() | Ấp Hưng Phú Ap Hung Phu,Hung Phu,Ấp Hưng Phú | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
503 ![]() | Ấp Hưng Nghĩa Ap Hung Nghia,Hung Nghia,Ấp Hưng Nghĩa | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
504 ![]() | Hòa Khánh Ap Hoa Khanh,Hoa Khanh,Hòa Khánh,Ấp Hòa Khánh | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 11′ 17'' | E 106° 13′ 29'' |
505 ![]() | Hiệp Thuận Ap Hiep Thuan,Hiep Thuan,Hiệp Thuận,Ấp Hiệp Thuận | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 2′ 12'' | E 106° 3′ 0'' |
506 ![]() | Ấp Hạ Ap Ha,Ha,Hạ,Ấp Hạ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 42'' | E 106° 31′ 14'' |
507 ![]() | Ấp Giữa Ap Giua,Giua,Giữa,Ấp Giữa | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 9'' | E 106° 15′ 20'' |
508 ![]() | Giồng Dầu Ap Giong Dua,Giong Dau,Giồng Dầu,Ấp Giồng Dưa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 27'' | E 106° 4′ 15'' |
509 ![]() | Giao Hòa Ap Giao Hoa,Giao Hoa,Giao Hòa,Ấp Giao Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 52′ 50'' | E 106° 36′ 39'' |
510 ![]() | Gia Kiết Ap Gia Kiet,Gia Kiet,Gia Kiết,Ấp Gia Kiết | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 58′ 39'' | E 105° 58′ 40'' |
511 ![]() | Đức Hòa Ap Duc Hoa,Ap Duc Hot,Duc Hoa,Đức Hòa,Ấp Đưc Hòa,Ấp Đức Hốt | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 4′ 54'' | E 106° 13′ 28'' |
512 ![]() | Đông Thạnh B Ap Dong Thanh,Dong Thanh,Dong Thanh B,Đông Thạnh B,Ấp Đông Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 3′ 42'' | E 105° 51′ 41'' |
513 ![]() | Ấp Đông Nhơn Ap Dong Nhon,Dong Nhon,Ấp Đông Nhơn | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
514 ![]() | Đông Hưng Ba Ap Dong Hung,Dong Hung,Dong Hung 3,Dong Hung Ba,Đông Hưng,Đông Hưng 3,Đông Hưng Ba,Ấp Đông Hưng | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 27'' | E 105° 51′ 34'' |
515 ![]() | Ấp Dầu Giồng Ap Dau Giong,Phu My,Ấp Dầu Giồng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 48′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
516 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ngai Xuyen,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 44′ 17'' | E 106° 15′ 36'' |
517 ![]() | Chàm Chuối Ap Chom Chui,Cham Chuoi,Chom Chui,Chàm Chuối,Chòm Chúi,Ấp Chòm Chúi | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 45′ 39'' | E 106° 18′ 36'' |
518 ![]() | Ấp Chánh Ap Chanh,Chanh,Chánh,Ấp Chánh | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 38′ 33'' | E 106° 21′ 1'' |
519 ![]() | Ấp Cang Nom Ap Cang Nom,Cang Nom,Ấp Cang Nom | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 8'' | E 106° 22′ 53'' |
520 ![]() | Bình Thới Ap Binh Thoi,Binh Thoi,Bình Thới,Ấp Bình Thới | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 11′ 57'' | E 106° 39′ 0'' |
521 ![]() | Ấp Ba Ap Ba,Ba,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 36'' | E 106° 13′ 46'' |
522 ![]() | Ấp An Thạnh An Thanh,Ap An Thanh,Ấp An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 30'' | E 106° 34′ 47'' |
523 ![]() | Ấp An Lợi An Loi,An Lợi,Ap An Loi,Ấp An Lợi | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 9° 58′ 51'' | E 106° 37′ 44'' |
524 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hoa A,An Hòa,An Hòa A,Ap An Hoa,Ấp An Hòa | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 4'' | E 105° 56′ 38'' |
525 ![]() | Ấp An Điền An Dien,Ap An Dien,Ấp An Điền | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
526 ![]() | Giồng Trương Giong Truong,Giồng Trương,Truong,Trương | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 45'' | E 106° 23′ 29'' |
527 ![]() | Giồng Trôm Giong Trom,Giồng Trôm,Trom,Trôm | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 38′ 59'' | E 106° 26′ 50'' |
528 ![]() | Trà Sốt Giong Tra Sat,Giồng Trà Sầt,Tra Sat,Tra Sot,Trà Sầt,Trà Sốt | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 53'' | E 106° 19′ 7'' |
529 ![]() | Trà Mẹt Giong Tra Met,Giong Tra Mot,Giồng Trà Mẹt,Giồng Trà Mọt,Tra Met,Trà Mẹt | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 56′ 33'' | E 106° 4′ 20'' |
530 ![]() | Giồng Thốt Lốt Giong Thot Lot,Giong Thot Not,Giồng Thốt Lốt,Giồng Thốt Nốt,Thot Lot,Thốt Lốt | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 38′ 6'' | E 106° 20′ 2'' |
531 ![]() | Trà Trọ Giong Tay Cro,Giong Tay Gro,Giồng Tay Cro,Giồng Tay Gro,Tay Gro,Tra Tro,Trà Trọ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 58'' | E 106° 19′ 10'' |
532 ![]() | Giồng Rùm Giong Rum,Giồng Rùm,Rum,Rùm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 51′ 46'' | E 106° 24′ 34'' |
533 ![]() | Giồng Ổi Giong Oi,Giồng Ổi,Oi,Ổi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 39′ 4'' | E 106° 29′ 5'' |
534 ![]() | Giồng Nom Men Giong Nom Men,Giong Nom Mon,Giồng Nom Men,Nom Men | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 22'' | E 106° 19′ 6'' |
535 ![]() | Mù U Giong Mu U,Giồng Mù U,Mu U,Mù U | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 34′ 47'' | E 106° 29′ 56'' |
536 ![]() | Giồng Hàm Giang Giong Ham Giang,Giồng Hàm Giang,Ham Gian,Ham Giang | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
537 ![]() | Giồng Dừa Dua,Dừa,Giong Dua,Giồng Dừa | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 28'' | E 106° 26′ 44'' |
538 ![]() | Giồng Đinh An Thoi,Giong Dinh,Giồng Đinh | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 38′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
539 ![]() | Vàm Rai Dam Rai,Dàm Rai,Giong Dam Rai,Giồng Dàm Rai,Vam Rai,Vàm Rai | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 19'' | E 106° 16′ 22'' |
540 ![]() | Giồng Chùa Chua,Chùa,Giong Chua,Giồng Chùa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 58′ 53'' | E 106° 30′ 29'' |
541 ![]() | Giồng Cây Sức Cay Suc,Cây Sức,Giong Cay Suc,Giồng Cây Sức | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 57'' | E 106° 28′ 20'' |
542 ![]() | Cà Hom Ca Hom,Cà Hom,Giong Ca Hom,Giồng Cà Hom | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 3'' | E 106° 14′ 9'' |
543 ![]() | Giồng Ba Nhi Ba Nhi,Giong Ba Nhi,Giồng Ba Nhi | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 6'' | E 106° 22′ 36'' |
544 ![]() | Lò Ngờ Ba Ngo Nho,Bà Ngô Nhỏ,Giong Ba Ngo Nho,Giong Lo Ngo Nho,Giồng Bà Ngô Nhỏ,Giồng Lo Ngó Nhỏ,Lo Ngo,Lò ... | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 52′ 25'' | E 106° 13′ 9'' |
545 ![]() | Giồng Ba Cam Ba Cam,Giong Ba Cam,Giong Ba Gum,Giông Ba Gum,Giồng Ba Cam | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 23'' | E 106° 20′ 15'' |
546 ![]() | Ấp Giao Thới Ap Giao Thoi,Giao Thanh,Giap Thoi,Giáp Thới,Ấp Giao Thới | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 53′ 27'' | E 106° 39′ 30'' |
547 ![]() | Đồng Xuân Dong Xuan,Tan Xuan,Đồng Xuân | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
548 ![]() | Đông Cao Ap Dong Cao,Dong Cao,Đông Cao,Ấp Đòng Cao | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 33′ 2'' | E 106° 26′ 6'' |
549 ![]() | Cù Lao Đât Cu Lao Dat,Cù Lao Đât | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 0′ 44'' | E 106° 31′ 23'' |
550 ![]() | Cồn Lợi | Vietnam, Vinh Long | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |