| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1851 ![]() | Rạch Vũng Luông | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 3′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1852 ![]() | Rạch Hầm Rach Ham,Rạch Hầm | Vietnam, Vinh Long | section of stream | N 9° 39′ 30'' | E 106° 31′ 54'' |
1853 ![]() | Kinh Cũ Kinh Cu,Kinh Cũ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 20'' | E 105° 43′ 29'' |
1854 ![]() | Rạch Liền Rach Lien,Rạch Liền | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 39'' | E 105° 49′ 53'' |
1855 ![]() | Rạch Múc Rach Muc,Rạch Múc | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 51'' | E 105° 49′ 55'' |
1856 ![]() | Kênh Xáng Kenh Xang,Kênh Xáng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 25'' | E 105° 53′ 12'' |
1857 ![]() | Sông Lôi Song Loi,Sông Lôi | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 5′ 12'' | E 105° 55′ 6'' |
1858 ![]() | Kênh Tắt Kenh Tat,Kênh Tắt | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 6'' | E 105° 56′ 20'' |
1859 ![]() | Kênh Sáng Kenh Sang,Kênh Sáng | Vietnam, Vinh Long | section of canal | N 10° 1′ 14'' | E 105° 56′ 55'' |
1860 ![]() | Rạch Ranh Rach Ranh,Rạch Ranh | Vietnam, Vinh Long | section of canal | N 10° 5′ 33'' | E 105° 57′ 10'' |
1861 ![]() | Rạch Cũ Rach Cu,Rạch Cũ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 50'' | E 105° 57′ 49'' |
1862 ![]() | Rạch Dừa Rach Dua,Rạch Dừa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 43'' | E 105° 58′ 7'' |
1863 ![]() | Rạch Lộ Rach Lo,Rạch Lộ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 21'' | E 105° 57′ 6'' |
1864 ![]() | Rạch Gổ Rach Go,Rạch Gổ | Vietnam, Vinh Long | section of canal | N 10° 8′ 28'' | E 105° 59′ 21'' |
1865 ![]() | Rạch Đào Rach Dao,Rạch Đào | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 56'' | E 105° 58′ 53'' |
1866 ![]() | Kênh Mười Thới | Vietnam, Vinh Long | section of canal | N 10° 10′ 42'' | E 105° 46′ 29'' |
1867 ![]() | Kênh Mới Kenh Moi,Kênh Mới | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 45'' | E 105° 45′ 10'' |
1868 ![]() | Rạch Bần Rach Ban,Rạch Bần | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 46'' | E 105° 46′ 19'' |
1869 ![]() | Rạch Ríc Rach Ric,Rạch Ríc | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 58'' | E 105° 47′ 43'' |
1870 ![]() | Rạch Chùa Rach Chua,Rạch Chùa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 20'' | E 105° 48′ 59'' |
1871 ![]() | Kênh Cây Bàng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 26'' | E 105° 46′ 41'' |
1872 ![]() | Kinh Sáng Kinh Sang,Kinh Sáng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 16′ 2'' | E 106° 20′ 2'' |
1873 ![]() | Rạch Cá Rach Ca,Rạch Cá | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 14′ 59'' | E 106° 21′ 31'' |
1874 ![]() | Rạch Miễu Rach Mieu,Rạch Miễu | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 18′ 58'' | E 106° 22′ 8'' |
1875 ![]() | Sông Nhỏ Song Nho,Sông Nhỏ | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 15′ 46'' | E 106° 26′ 13'' |
1876 ![]() | Rạch Vồn Rach Von,Rạch Vồn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 3′ 52'' | E 105° 49′ 20'' |
1877 ![]() | Cầu Lộc Hòa Cau Loc Hoa,Cầu Lộc Hòa | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | bridge | N 10° 11′ 2'' | E 105° 56′ 8'' |
1878 ![]() | Chùa Thanh Đức Chua Thanh Duc,Chùa Thanh Đức | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | pagoda | N 10° 14′ 1'' | E 105° 59′ 37'' |
1879 ![]() | Chùa Cô Bẩy Chua Co Bay,Chùa Cô Bẩy | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | pagoda | N 10° 12′ 35'' | E 105° 58′ 45'' |
1880 ![]() | Cửa Sông Cửu Long | Vietnam, Vinh Long | estate(s) | N 9° 57′ 14'' | E 106° 42′ 40'' |
1881 ![]() | Chùa Tứ Long Châu Chua Tu Long Chau,Chùa Tứ Long Châu | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | pagoda | N 10° 18′ 52'' | E 106° 21′ 24'' |
1882 ![]() | Kinh Láng Sắc Kinh Lang Sac,Kinh Láng Sắc | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 36′ 39'' | E 106° 17′ 16'' |
1883 ![]() | Rạch Tân Lập Rach Tan Lap,Rạch Tân Lập | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 42′ 36'' | E 106° 25′ 7'' |
1884 ![]() | Sông Ba Lai Song Ba Lai,Sông Ba Lai | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 1′ 43'' | E 106° 41′ 30'' |
1885 ![]() | Cửa Ba Lai Cua Ba Lai,Cửa Ba Lai | Vietnam, Vinh Long | stream mouth(s) | N 10° 1′ 24'' | E 106° 41′ 37'' |
1886 ![]() | Cửa Hàm Luông Cua Ham Luong,Cửa Hàm Luông | Vietnam, Vinh Long | stream mouth(s) | N 9° 57′ 26'' | E 106° 38′ 48'' |
1887 ![]() | Kinh Đốc Phủ Xũng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1888 ![]() | Rạch Cái Sao Rach Cai Sao,Rạch Cái Sao | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 34'' | E 105° 57′ 39'' |
1889 ![]() | Rạch Cái Chát Lớn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1890 ![]() | Rạch Bến Giá Rach Ben Gia,Rạch Bến Giá | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 40′ 58'' | E 106° 32′ 11'' |
1891 ![]() | Rạch Vũng Liêm Rach Vung Liem,Rạch Vũng Liêm | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 5′ 56'' | E 106° 12′ 43'' |
1892 ![]() | Đồn Biên Phòng Don Bien Phong,Đồn Biên Phòng | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | fort | N 9° 35′ 40'' | E 106° 18′ 51'' |
1893 ![]() | Rạch Trà Ếnh Rach Tra Enh,Rạch Trà Ếnh | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 54′ 40'' | E 106° 9′ 17'' |
1894 ![]() | Sông Dừa Đô Song Dua Do,Sông Dừa Đô | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 58′ 55'' | E 106° 18′ 33'' |
1895 ![]() | Sông Láng Thé Song Lang The,Sông Láng Thé | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 0′ 44'' | E 106° 18′ 45'' |
1896 ![]() | Sông Ô Chát Song O Chat,Sông Ô Chát | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 54′ 53'' | E 106° 15′ 51'' |
1897 ![]() | Sông Bãi Vàng Song Bai Vang,Sông Bãi Vàng | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 53′ 29'' | E 106° 26′ 20'' |
1898 ![]() | Cửa Cổ Chiên Cua Co Chien,Cửa Cổ Chiên | Vietnam, Vinh Long | stream mouth(s) | N 9° 50′ 56'' | E 106° 33′ 14'' |
1899 ![]() | Sông Bến Chùa Song Ben Chua,Sông Bến Chùa | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 44′ 59'' | E 106° 32′ 33'' |
1900 ![]() | Phà Cổ Chiên Pha Co Chien,Phà Cổ Chiên | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | ferry | N 10° 3′ 3'' | E 106° 17′ 19'' |