| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Tân Hiệp Tan Hiep,Tân Hiệp | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 51′ 22'' | E 106° 24′ 28'' |
1402 ![]() | Mỹ Cẩm My Cam,Mỹ Cẩm | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 49′ 6'' | E 106° 27′ 47'' |
1403 ![]() | Bến Cát Ben Cat,Bến Cát | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 49′ 15'' | E 106° 29′ 53'' |
1404 ![]() | Bình Tân Binh Tan,Bình Tân | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 25'' | E 106° 24′ 43'' |
1405 ![]() | Cóc Xoài Coc Xoai,Cóc Xoài | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 59'' | E 106° 20′ 24'' |
1406 ![]() | Chông Văn Chong Van,Chông Văn | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 46′ 15'' | E 106° 21′ 47'' |
1407 ![]() | Bông Ven Bong Ven,Bông Ven | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 46′ 16'' | E 106° 23′ 12'' |
1408 ![]() | Nộ Lụa No Lua,Nộ Lụa | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 22'' | E 106° 23′ 19'' |
1409 ![]() | Huyền Đức Huyen Duc,Huyền Đức | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 34'' | E 106° 24′ 32'' |
1410 ![]() | Sóc Chuốc Soc Chuoc,Sóc Chuốc | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 40′ 56'' | E 106° 24′ 23'' |
1411 ![]() | Trà Kim Tra Kim,Trà Kim | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 32'' | E 106° 26′ 36'' |
1412 ![]() | Ấp Ranh Ap Ranh,Ấp Ranh | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 7'' | E 106° 28′ 13'' |
1413 ![]() | Mỹ Quý My Quy,Mỹ Quý | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 43′ 8'' | E 106° 30′ 12'' |
1414 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 44′ 55'' | E 106° 32′ 41'' |
1415 ![]() | Sóc Ruộng Soc Ruong,Sóc Ruộng | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 40′ 54'' | E 106° 26′ 35'' |
1416 ![]() | Mé Láng Me Lang,Mé Láng | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 39′ 54'' | E 106° 25′ 26'' |
1417 ![]() | Phước Trị Phuoc Tri,Phước Trị | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 38′ 16'' | E 106° 29′ 7'' |
1418 ![]() | Nhà Mát Nha Mat,Nhà Mát | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 40′ 27'' | E 106° 34′ 28'' |
1419 ![]() | Chợ Gạo Cho Gao,Chợ Gạo | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 34′ 38'' | E 106° 29′ 3'' |
1420 ![]() | Định An Dinh An,Định An | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 32′ 59'' | E 106° 26′ 38'' |
1421 ![]() | Hồ Tầu Ho Tau,Hồ Tầu | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 32′ 2'' | E 106° 22′ 55'' |
1422 ![]() | Cái Đôi Cai Doi,Cái Đôi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 7'' | E 106° 23′ 50'' |
1423 ![]() | Tà Rôm Ta Rom,Tà Rôm | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 43'' | E 106° 22′ 30'' |
1424 ![]() | Nhụê Tứ A Nhue Tu A,Nhụê Tứ A | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 33'' | E 106° 19′ 41'' |
1425 ![]() | Mé Láng Me Lang,Mé Láng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 37′ 59'' | E 106° 18′ 15'' |
1426 ![]() | Giồng Giữa Giong Giua,Giồng Giữa | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 37′ 59'' | E 106° 16′ 13'' |
1427 ![]() | Bãi Sào Sắt Bai Sao Sat,Bãi Sào Sắt | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 10'' | E 106° 12′ 59'' |
1428 ![]() | Kos’La Kos'La,Kos’La | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 17'' | E 106° 15′ 39'' |
1429 ![]() | Bào Môn Bao Mon,Bào Môn | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 9'' | E 106° 23′ 26'' |
1430 ![]() | Giồng Cao Giong Cao,Giồng Cao | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 42′ 10'' | E 106° 22′ 12'' |
1431 ![]() | Tắc Hố Tac Ho,Tắc Hố | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 18'' | E 106° 24′ 15'' |
1432 ![]() | Nô Rè No Re,Nô Rè | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 23'' | E 106° 22′ 52'' |
1433 ![]() | Ba Trạch Ba Trach,Ba Trạch | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 26'' | E 106° 18′ 31'' |
1434 ![]() | Ấp Leng Ap Leng,Ấp Leng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 44′ 1'' | E 106° 13′ 3'' |
1435 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 31'' | E 106° 11′ 2'' |
1436 ![]() | Ấp Vành Ap Vanh,Ấp Vành | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 43′ 12'' | E 106° 9′ 14'' |
1437 ![]() | Ấp Vàng Ap Vang,Ấp Vàng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 17'' | E 106° 11′ 37'' |
1438 ![]() | Xoài Lơ Xoai Lo,Xoài Lơ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 41′ 44'' | E 106° 10′ 42'' |
1439 ![]() | An Khánh An Thanh,An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 31'' | E 105° 41′ 16'' |
1440 ![]() | Tân Định Tan Dinh,Tân Định | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 16'' | E 105° 42′ 49'' |
1441 ![]() | Tân Hậu Tan Hau,Tân Hậu | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 7′ 21'' | E 105° 43′ 27'' |
1442 ![]() | Tân Biên Tan Bien,Tân Biên | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 33'' | E 105° 44′ 31'' |
1443 ![]() | Hưng Thành Hung Thanh,Hưng Thành | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 10′ 31'' | E 105° 44′ 9'' |
1444 ![]() | Thành Hưng Thanh Hung,Thành Hưng | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 7′ 21'' | E 105° 46′ 37'' |
1445 ![]() | Thuận Nghĩa Thuan Nghia,Thuận Nghĩa | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 5′ 24'' | E 105° 48′ 42'' |
1446 ![]() | Đông Bình Dong Binh,Đông Bình | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 33'' | E 105° 50′ 10'' |
1447 ![]() | Thuận Tiến Thuan Tien,Thuận Tiến | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 4′ 52'' | E 105° 50′ 0'' |
1448 ![]() | Tích Quới Tich Quoi,Tích Quới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 54′ 53'' | E 105° 58′ 40'' |
1449 ![]() | Mỹ Khánh A My Khanh A,Mỹ Khánh A | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 56′ 12'' | E 105° 57′ 30'' |
1450 ![]() | Mỹ Hòa B My Hoa B,Mỹ Hòa B | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 57′ 3'' | E 105° 58′ 4'' |